artemisia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, diverse genus of plants with strong aromatic properties, including species such as wormwood, sagebrush, and tarragon.
Vietnamese Meaning
Một chi lớn và đa dạng của thực vật có đặc tính thơm mạnh, bao gồm các loài như ngải cứu, ngải đắng và ngải giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Artemisia annua is a source of artemisinin, an important antimalarial drug."
"Ngải cứu Artemisia annua là một nguồn cung cấp artemisinin, một loại thuốc trị sốt rét quan trọng."
-
"Many cultures use artemisia in traditional medicine."
"Nhiều nền văn hóa sử dụng ngải cứu trong y học cổ truyền."
-
"The genus Artemisia includes both herbaceous and shrubby species."
"Chi Artemisia bao gồm cả các loài thân thảo và cây bụi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artemisin | Artemisinin: Một hợp chất được chiết xuất từ cây ngải cứu (Artemisia annua), được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét. (Một hợp chất chiết xuất từ cây ngải cứu, dùng để trị sốt rét) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chi Artemisia bao gồm nhiều loài thực vật khác nhau, thường được sử dụng trong y học cổ truyền, ẩm thực và làm cảnh. 'Artemisia' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc chi này, hoặc một loài cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
'of': dùng để chỉ một loài cụ thể thuộc chi Artemisia (ví dụ: a species of Artemisia). 'as': dùng để chỉ việc sử dụng Artemisia cho mục đích gì (ví dụ: Artemisia as a medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragrant fragrant artemisia (cây ngải cứu thơm)
-
medicinal medicinal artemisia (cây ngải cứu dùng làm thuốc)
-
grow grow artemisia (trồng cây ngải cứu)
-
harvest harvest artemisia (thu hoạch cây ngải cứu)
-
use use artemisia (sử dụng cây ngải cứu)
Idioms
-
to be as bitter as artemisia
đắng cay, chua xót (như ngải cứu)
"The experience left him as bitter as artemisia."
(Trải nghiệm đó khiến anh ta cảm thấy đắng cay như ngải cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artemisia
Danh từMột chi lớn và đa dạng của thực vật có đặc tính thơm mạnh, bao gồm các loài như ngải cứu, ngải đắng và ngải giấm.
"Artemisia annua is a source of artemisinin, an important antimalarial drug."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she preferred artemisia in her herbal tea because it aided digestion. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích artemisia trong trà thảo dược của mình vì nó giúp tiêu hóa. |
| Phủ định | He said he didn't know that artemisia was also known as wormwood. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết artemisia còn được gọi là ngải cứu. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used artemisia to repel insects. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng artemisia để xua đuổi côn trùng chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artemisia".
