mpv
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A free and open-source media player software.
Vietnamese Meaning
Một phần mềm trình phát đa phương tiện mã nguồn mở và miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use mpv to watch high-definition movies on my computer."
"Tôi sử dụng mpv để xem phim độ phân giải cao trên máy tính của mình."
-
"mpv supports a wide range of video and audio codecs."
"mpv hỗ trợ một loạt các codec video và âm thanh."
-
"You can customize mpv's behavior through configuration files."
"Bạn có thể tùy chỉnh hành vi của mpv thông qua các tệp cấu hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Multi-Purpose Vehicle | Tên gọi đầy đủ của MPV, chỉ loại xe đa dụng được thiết kế để chở cả người và hàng hóa, mang lại sự linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
mpv là một trình phát đa phương tiện đa nền tảng, có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows, macOS và Linux. Nó được biết đến với khả năng phát lại video chất lượng cao, hỗ trợ nhiều định dạng video và âm thanh, và khả năng tùy biến cao. Khác với một số trình phát khác, mpv tập trung vào việc phát lại hơn là quản lý thư viện media.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compact compact MPV (xe MPV nhỏ gọn)
-
family family MPV (xe MPV dành cho gia đình)
-
spacious spacious MPV (xe MPV rộng rãi)
-
new new MPV model (mẫu xe MPV mới)
-
drive to drive an MPV (lái một chiếc MPV)
-
buy to buy an MPV (mua một chiếc MPV)
-
choose to choose an MPV (chọn một chiếc MPV)
-
MPV MPV segment (phân khúc xe MPV)
-
MPV MPV market (thị trường xe MPV)
Idioms
-
a family MPV
một chiếc xe đa dụng (MPV) phù hợp cho gia đình
"Many people prefer a family MPV for long trips."
(Nhiều người thích một chiếc MPV gia đình cho những chuyến đi dài.)
-
the MPV segment
phân khúc thị trường xe MPV
"Competition in the MPV segment is getting fierce."
(Sự cạnh tranh trong phân khúc xe MPV ngày càng gay gắt.)
-
to drive an MPV
lái một chiếc xe MPV
"He learned to drive an MPV for his new job."
(Anh ấy đã học lái xe MPV cho công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mpv
NounMột phần mềm trình phát đa phương tiện mã nguồn mở và miễn phí.
"I use mpv to watch high-definition movies on my computer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This MPV is spacious enough for our family. |
Chiếc MPV này đủ rộng rãi cho gia đình chúng tôi. |
| Phủ định | That MPV isn't suitable for off-road driving. |
Chiếc MPV đó không phù hợp để lái xe địa hình. |
| Nghi vấn | Which MPV do you think offers the best fuel economy? |
Bạn nghĩ chiếc MPV nào tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family owns several vehicles, including an SUV, a sedan, and an MPV. |
Gia đình tôi sở hữu vài loại xe, bao gồm một chiếc SUV, một chiếc sedan, và một chiếc MPV. |
| Phủ định | This parking lot, which is usually empty, doesn't have a space for an MPV today. |
Bãi đỗ xe này, vốn thường trống trải, hôm nay lại không có chỗ cho một chiếc MPV. |
| Nghi vấn | John, did you check the specifications, such as the seating capacity and fuel efficiency, before buying that MPV? |
John, bạn đã kiểm tra các thông số kỹ thuật, như số chỗ ngồi và mức tiêu thụ nhiên liệu, trước khi mua chiếc MPV đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mpv".
