(Top Banner Ad)
media player
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

media player

UK: /ˈmiːdiə ˌpleɪər/ • US: /ˈmiːdiə ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trình phát đa phương tiện phần mềm nghe nhạc xem phim ứng dụng phát đa phương tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application or hardware device used for playing multimedia files, such as audio or video.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng để phát các tệp đa phương tiện, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a media player to watch movies on my computer."

    "Tôi sử dụng một trình phát đa phương tiện để xem phim trên máy tính của mình."

  • "The new media player supports all popular video formats."

    "Trình phát đa phương tiện mới hỗ trợ tất cả các định dạng video phổ biến."

  • "You can adjust the playback speed in the media player settings."

    "Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát lại trong cài đặt của trình phát đa phương tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media Phương tiện truyền thông, các loại nội dung số (âm thanh, video, hình ảnh)
Noun player Thiết bị phát, người chơi, vận động viên
Verb play Chơi (trò chơi, nhạc cụ), phát (nhạc, video)
Noun playback Sự phát lại, sự phát nội dung
Adjective playable Có thể phát được, có thể chơi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
Old English
plegan
English
media player

Nguồn gốc từ 'Media'

Từ 'media' trong 'media player' xuất phát từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, radio, truyền hình. Ngày nay, nó mở rộng nghĩa để chỉ các loại nội dung số như âm thanh, video, hình ảnh trên máy tính hoặc internet.

Nguồn gốc từ 'Player'

Từ 'player' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegan', mang nghĩa 'chơi' hoặc 'hoạt động'. Trong ngữ cảnh 'media player', nó dùng để chỉ một thiết bị hoặc phần mềm có khả năng 'chơi' hoặc 'phát' các nội dung đa phương tiện. Ghép lại, 'media player' là một 'công cụ phát nội dung đa phương tiện'.

Usage Note

Thuật ngữ 'media player' được sử dụng rộng rãi để chỉ các chương trình như VLC, Windows Media Player, hoặc các thiết bị như đầu DVD hoặc các thiết bị streaming. Nó nhấn mạnh khả năng phát các loại phương tiện khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media player
  • portable portable media player
    (máy nghe nhạc/xem phim cầm tay)
  • digital digital media player
    (trình phát đa phương tiện kỹ thuật số)
  • universal universal media player
    (trình phát đa phương tiện đa năng)
  • default default media player
    (trình phát đa phương tiện mặc định)
Verb + media player
  • use use a media player
    (sử dụng một trình phát đa phương tiện)
  • install install a media player
    (cài đặt một trình phát đa phương tiện)
  • open open a media player
    (mở một trình phát đa phương tiện)
  • configure configure a media player
    (cấu hình một trình phát đa phương tiện)
media player + Noun
  • software media player software
    (phần mềm trình phát đa phương tiện)
  • app media player app
    (ứng dụng trình phát đa phương tiện)
  • settings media player settings
    (cài đặt của trình phát đa phương tiện)

Idioms

  • default media player

    trình phát đa phương tiện mặc định (trên hệ thống)

    "You can change your default media player in the system settings."

    (Bạn có thể thay đổi trình phát đa phương tiện mặc định của mình trong cài đặt hệ thống.)

  • portable media player

    máy nghe nhạc/xem phim cầm tay

    "Many people used a portable media player like an iPod to listen to music on the go."

    (Nhiều người đã sử dụng máy nghe nhạc cầm tay như iPod để nghe nhạc khi đang di chuyển.)

  • set a media player as default

    đặt một trình phát đa phương tiện làm mặc định

    "I need to set VLC media player as my default to open all video files."

    (Tôi cần đặt trình phát đa phương tiện VLC làm mặc định để mở tất cả các tệp video.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media player

danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng để phát các tệp đa phương tiện, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.

"I use a media player to watch movies on my computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother is using the media player to watch a movie.
Anh trai tôi đang sử dụng trình phát đa phương tiện để xem phim.
Phủ định
She isn't installing a new media player on her computer right now.
Cô ấy không cài đặt một trình phát đa phương tiện mới trên máy tính của cô ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they updating their media player software?
Họ có đang cập nhật phần mềm trình phát đa phương tiện của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media player".

Chuyển đổi từ vật lý sang số

Sự xuất hiện của 'media player' đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí. Nó chuyển đổi việc nghe nhạc từ đĩa CD và xem phim từ băng VHS/DVD sang việc thưởng thức các tệp kỹ thuật số. Điều này giúp người dùng dễ dàng lưu trữ, quản lý và truy cập kho dữ liệu khổng lồ chỉ với một thiết bị nhỏ gọn.

Cá nhân hóa trải nghiệm giải trí

Media player đã mang đến sự cá nhân hóa tối đa cho trải nghiệm giải trí. Thay vì phụ thuộc vào lịch phát sóng của TV hay radio, người dùng có thể tự chọn nội dung mình muốn xem hoặc nghe, vào bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu. Đây là tiền đề cho sự phát triển của các dịch vụ streaming theo yêu cầu như Netflix hay Spotify ngày nay.