media player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application or hardware device used for playing multimedia files, such as audio or video.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng để phát các tệp đa phương tiện, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a media player to watch movies on my computer."
"Tôi sử dụng một trình phát đa phương tiện để xem phim trên máy tính của mình."
-
"The new media player supports all popular video formats."
"Trình phát đa phương tiện mới hỗ trợ tất cả các định dạng video phổ biến."
-
"You can adjust the playback speed in the media player settings."
"Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát lại trong cài đặt của trình phát đa phương tiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | media | Phương tiện truyền thông, các loại nội dung số (âm thanh, video, hình ảnh) |
| Noun | player | Thiết bị phát, người chơi, vận động viên |
| Verb | play | Chơi (trò chơi, nhạc cụ), phát (nhạc, video) |
| Noun | playback | Sự phát lại, sự phát nội dung |
| Adjective | playable | Có thể phát được, có thể chơi được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'media player' được sử dụng rộng rãi để chỉ các chương trình như VLC, Windows Media Player, hoặc các thiết bị như đầu DVD hoặc các thiết bị streaming. Nó nhấn mạnh khả năng phát các loại phương tiện khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable media player (máy nghe nhạc/xem phim cầm tay)
-
digital digital media player (trình phát đa phương tiện kỹ thuật số)
-
universal universal media player (trình phát đa phương tiện đa năng)
-
default default media player (trình phát đa phương tiện mặc định)
-
use use a media player (sử dụng một trình phát đa phương tiện)
-
install install a media player (cài đặt một trình phát đa phương tiện)
-
open open a media player (mở một trình phát đa phương tiện)
-
configure configure a media player (cấu hình một trình phát đa phương tiện)
-
software media player software (phần mềm trình phát đa phương tiện)
-
app media player app (ứng dụng trình phát đa phương tiện)
-
settings media player settings (cài đặt của trình phát đa phương tiện)
Idioms
-
default media player
trình phát đa phương tiện mặc định (trên hệ thống)
"You can change your default media player in the system settings."
(Bạn có thể thay đổi trình phát đa phương tiện mặc định của mình trong cài đặt hệ thống.)
-
portable media player
máy nghe nhạc/xem phim cầm tay
"Many people used a portable media player like an iPod to listen to music on the go."
(Nhiều người đã sử dụng máy nghe nhạc cầm tay như iPod để nghe nhạc khi đang di chuyển.)
-
set a media player as default
đặt một trình phát đa phương tiện làm mặc định
"I need to set VLC media player as my default to open all video files."
(Tôi cần đặt trình phát đa phương tiện VLC làm mặc định để mở tất cả các tệp video.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media player
danh từMột ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị phần cứng được sử dụng để phát các tệp đa phương tiện, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.
"I use a media player to watch movies on my computer."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother is using the media player to watch a movie. |
Anh trai tôi đang sử dụng trình phát đa phương tiện để xem phim. |
| Phủ định | She isn't installing a new media player on her computer right now. |
Cô ấy không cài đặt một trình phát đa phương tiện mới trên máy tính của cô ấy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they updating their media player software? |
Họ có đang cập nhật phần mềm trình phát đa phương tiện của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media player".
