(Top Banner Ad)
muhammad
Tôn giáo học, Văn hóa học, Lịch sử

muhammad

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Muhammad Tên riêng của vị Tiên Tri sáng lập đạo Hồi, một nhân vật lịch sử và tôn giáo quan trọng.
Adjective/Noun Muhammadan Tính từ: thuộc về Tiên Tri Muhammad hoặc đạo Hồi. Danh từ: người theo đạo Hồi. (Lưu ý: thuật ngữ này ngày nay thường được coi là lỗi thời hoặc kém nhạy cảm, thay vào đó nên dùng 'Muslim' để chỉ người Hồi giáo).

Subject Area

Tôn giáo học, Văn hóa học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
محمد (Muḥammad)
English
Muhammad

Nguồn gốc tên Muhammad

Từ 'Muhammad' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (محمد), mang ý nghĩa 'người đáng được ca ngợi' hoặc 'người được ca ngợi'. Đây là tên của vị Tiên Tri vĩ đại, người sáng lập ra đạo Hồi (Islam).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Muhammad
  • Prophet Prophet Muhammad
    (Tiên Tri Muhammad)
  • life of the life of Muhammad
    (cuộc đời của Muhammad)
  • teachings of the teachings of Muhammad
    (những lời dạy của Muhammad)
  • followers of followers of Muhammad
    (những người theo Muhammad)
Cụm động từ liên quan đến Muhammad
  • born Muhammad was born in Mecca
    (Muhammad được sinh ra ở Mecca)
  • founded Muhammad founded Islam
    (Muhammad đã thành lập đạo Hồi)

Idioms

  • If the mountain won't come to Muhammad, Muhammad must go to the mountain.

    Nếu khó khăn không tự đến với mình, mình phải chủ động tìm cách giải quyết khó khăn; nếu người khác không chịu hành động, mình phải tự mình hành động. (Một câu ngạn ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhấn mạnh sự chủ động thay vì chờ đợi).

    "We've been waiting for a response for weeks, but it seems if the mountain won't come to Muhammad, we must go to the mountain and follow up directly with them."

    (Chúng tôi đã chờ đợi phản hồi nhiều tuần rồi, nhưng có vẻ như nếu núi không đến với Muhammad, chúng ta phải đến với núi, chúng ta phải chủ động liên hệ trực tiếp với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muhammad

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muhammad".

Vị Tiên Tri cuối cùng của Hồi giáo

Muhammad được người Hồi giáo coi là vị Tiên Tri và Sứ giả cuối cùng của Chúa (Allah), người đã nhận được những lời mặc khải tạo thành Kinh Qur'an. Ông là nhân vật trung tâm của đạo Hồi và là tấm gương đạo đức, lãnh đạo cho hàng tỷ người Hồi giáo trên khắp thế giới.

Sự tôn kính và quy tắc trong Hồi giáo

Vì sự tôn kính sâu sắc đối với Tiên Tri Muhammad, nhiều người Hồi giáo tránh việc miêu tả hình ảnh của ông, nhằm ngăn chặn sự thờ phụng cá nhân và tập trung vào thờ phụng Chúa. Việc nhắc đến tên ông thường kèm theo những lời cầu nguyện như 'peace be upon him' (mong bình an đến với ông).