(Top Banner Ad)
multinational
C1
tính từ C1 Kinh tế

multinational

UK: /ˌmʌltiˈnæʃənəl/ • US: /ˌmʌltiˈnæʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa quốc gia tập đoàn đa quốc gia công ty đa quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including or involving several countries or individuals of different nationalities.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc liên quan đến nhiều quốc gia hoặc các cá nhân thuộc các quốc tịch khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a multinational corporation with offices in over 50 countries."

    "Công ty là một tập đoàn đa quốc gia với văn phòng tại hơn 50 quốc gia."

  • "Multinational companies often face complex legal challenges."

    "Các công ty đa quốc gia thường đối mặt với những thách thức pháp lý phức tạp."

  • "The rise of multinationals has transformed the global economy."

    "Sự trỗi dậy của các công ty đa quốc gia đã làm thay đổi nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multinational Công ty đa quốc gia
Adjective multinational Thuộc về đa quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multi
Latin
natio
English
multinational

Nguồn gốc của 'Multinational'

Từ 'multinational' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'multi' (nhiều) và 'natio' (quốc gia, dân tộc). Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để mô tả các công ty hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, phản ánh sự toàn cầu hóa kinh tế đang gia tăng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công ty, tổ chức có hoạt động ở nhiều quốc gia. Khác với 'international' mang tính hợp tác giữa các quốc gia, 'multinational' nhấn mạnh sự hiện diện và hoạt động đa quốc gia của một thực thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multinational
  • large large multinational corporation
    (Tập đoàn đa quốc gia lớn)
  • global global multinational company
    (Công ty đa quốc gia toàn cầu)
  • leading leading multinational brand
    (Thương hiệu đa quốc gia hàng đầu)
Verb + multinational
  • work for work for a multinational
    (Làm việc cho một công ty đa quốc gia)
  • invest in invest in a multinational
    (Đầu tư vào một công ty đa quốc gia)
  • compete with compete with a multinational
    (Cạnh tranh với một công ty đa quốc gia)

Idioms

  • multinational corporation

    Công ty đa quốc gia

    "The multinational corporation has factories in several countries."

    (Công ty đa quốc gia này có nhà máy ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multinational

tính từ
Lật mặt

Bao gồm hoặc liên quan đến nhiều quốc gia hoặc các cá nhân thuộc các quốc tịch khác nhau.

"The company is a multinational corporation with offices in over 50 countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a multinational company for employment offers diverse opportunities.
Cân nhắc làm việc cho một công ty đa quốc gia mang đến nhiều cơ hội khác nhau.
Phủ định
I don't mind working for a multinational, but avoiding ethical compromises is crucial.
Tôi không ngại làm việc cho một công ty đa quốc gia, nhưng tránh những thỏa hiệp về đạo đức là rất quan trọng.
Nghi vấn
Is investing in a multinational corporation always a good financial strategy?
Đầu tư vào một tập đoàn đa quốc gia có luôn là một chiến lược tài chính tốt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multinational corporation is expanding its operations in Asia.
Tập đoàn đa quốc gia này đang mở rộng hoạt động tại châu Á.
Phủ định
That multinational company isn't known for its ethical practices.
Công ty đa quốc gia đó không nổi tiếng về các hoạt động đạo đức của mình.
Nghi vấn
Which multinational is responsible for this environmental damage?
Công ty đa quốc gia nào chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường này?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multinational corporation has branches in over 50 countries.
Tập đoàn đa quốc gia này có chi nhánh tại hơn 50 quốc gia.
Phủ định
Why isn't this company a multinational yet?
Tại sao công ty này vẫn chưa phải là một công ty đa quốc gia?
Nghi vấn
Which multinational company is headquartered in Switzerland?
Công ty đa quốc gia nào có trụ sở chính tại Thụy Sĩ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multinational corporation is as influential as any other in the industry.
Tập đoàn đa quốc gia này có sức ảnh hưởng ngang bằng với bất kỳ tập đoàn nào khác trong ngành.
Phủ định
That multinational company is not as successful as its competitors in the Asian market.
Công ty đa quốc gia đó không thành công bằng các đối thủ cạnh tranh của nó ở thị trường châu Á.
Nghi vấn
Is this multinational organization more ethical than its counterpart?
Tổ chức đa quốc gia này có đạo đức hơn tổ chức đối tác của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multinational".

Ảnh hưởng của các công ty đa quốc gia

Các công ty đa quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy toàn cầu hóa, tạo ra việc làm và mang lại công nghệ mới cho các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về ảnh hưởng của họ đến văn hóa địa phương và môi trường.