(Top Banner Ad)
multipotent stem cell
C1
danh từ C1 Y học

multipotent stem cell

UK: /ˌmʌltɪˈpəʊtənt stem sel/ • US: /ˌmʌltiˈpoʊtənt stem sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc đa tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stem cell that can differentiate into a limited number of cell types, typically within a specific tissue or organ system.

Vietnamese Meaning

Một tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành một số lượng hạn chế các loại tế bào, thường là trong một mô hoặc hệ cơ quan cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multipotent stem cells in the bone marrow can differentiate into various types of blood cells."

    "Các tế bào gốc đa tiềm năng trong tủy xương có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào máu khác nhau."

  • "Research focuses on harnessing multipotent stem cells for regenerative medicine."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác các tế bào gốc đa tiềm năng cho y học tái tạo."

  • "Multipotent stem cells are less versatile than pluripotent stem cells."

    "Tế bào gốc đa tiềm năng ít linh hoạt hơn tế bào gốc vạn năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multipotent Đa năng (có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau)
Adjective pluripotent Toàn năng (có khả năng biệt hóa thành hầu hết các loại tế bào, trừ các phần phụ của phôi)
Adjective totipotent Toàn năng tuyệt đối (có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào, bao gồm cả các phần phụ của phôi)
Adjective unipotent Đơn năng (chỉ có khả năng biệt hóa thành một loại tế bào duy nhất)
Noun stem cell Tế bào gốc
Noun cell Tế bào
Noun potency Khả năng biệt hóa (của tế bào gốc)
Noun differentiation Sự biệt hóa (quá trình tế bào trở nên chuyên biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

hematopoietic stem cell (tế bào gốc tạo máu)neural stem cell (tế bào gốc thần kinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multi-
Latin
potens
Old English
stemn
Latin
cella

Nguồn gốc sức mạnh đa năng

Từ "multipotent" kết hợp tiền tố "multi-" trong tiếng Latin nghĩa là "nhiều" và "potent" từ "potens" cũng trong tiếng Latin nghĩa là "mạnh mẽ, có khả năng". Ghép lại thành "có nhiều khả năng". Từ "stem" (trong tế bào gốc) có nguồn gốc từ "stemn" trong tiếng Anh cổ, chỉ thân cây hay cội rễ, hàm ý là nền tảng. Từ "cell" (tế bào) xuất phát từ "cella" trong tiếng Latin, có nghĩa là "phòng nhỏ", mô tả đơn vị cấu trúc cơ bản. Như vậy, "multipotent stem cell" có nghĩa là "tế bào gốc có khả năng tạo ra nhiều loại tế bào khác nhau".

Usage Note

Tế bào gốc đa tiềm năng (multipotent stem cell) có khả năng biệt hóa hẹp hơn so với tế bào gốc toàn năng (totipotent stem cell) hoặc tế bào gốc vạn năng (pluripotent stem cell). Chúng chỉ có thể phát triển thành các loại tế bào có liên quan chặt chẽ với nhau. Ví dụ, tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell) là một tế bào gốc đa tiềm năng có thể phát triển thành các loại tế bào máu khác nhau, nhưng không thể phát triển thành tế bào não hoặc tế bào da.

Prepositions

in into

* **in:** Dùng để chỉ nơi tế bào gốc đa tiềm năng tồn tại (e.g., multipotent stem cells *in* bone marrow). * **into:** Dùng để chỉ sự biệt hóa của tế bào gốc thành các loại tế bào khác nhau (e.g., multipotent stem cells differentiate *into* blood cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multipotent stem cell
  • adult adult multipotent stem cells
    (tế bào gốc đa năng trưởng thành)
  • mesenchymal mesenchymal multipotent stem cells
    (tế bào gốc đa năng trung mô)
  • neural neural multipotent stem cells
    (tế bào gốc đa năng thần kinh)
  • hematopoietic hematopoietic multipotent stem cells
    (tế bào gốc đa năng tạo máu)
  • induced induced multipotent stem cells
    (tế bào gốc đa năng cảm ứng)
Verb + multipotent stem cell
  • differentiate multipotent stem cells differentiate into
    (tế bào gốc đa năng biệt hóa thành)
  • isolate isolate multipotent stem cells
    (phân lập tế bào gốc đa năng)
  • culture culture multipotent stem cells
    (nuôi cấy tế bào gốc đa năng)
  • reprogram reprogram multipotent stem cells
    (tái lập trình tế bào gốc đa năng)
Noun + multipotent stem cell
  • potential the potential of multipotent stem cells
    (tiềm năng của tế bào gốc đa năng)
  • therapy multipotent stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc đa năng)
  • research multipotent stem cell research
    (nghiên cứu về tế bào gốc đa năng)

Idioms

  • unlocking the potential of multipotent stem cells

    Khai phá tiềm năng của tế bào gốc đa năng

    "Scientists are focused on unlocking the potential of multipotent stem cells for new medical treatments."

    (Các nhà khoa học đang tập trung khai phá tiềm năng của tế bào gốc đa năng cho các phương pháp điều trị y tế mới.)

  • harnessing multipotent stem cells for regenerative medicine

    Ứng dụng/kiểm soát tế bào gốc đa năng cho y học tái tạo

    "Research aims at harnessing multipotent stem cells for regenerative medicine to repair damaged tissues."

    (Nghiên cứu nhằm ứng dụng tế bào gốc đa năng trong y học tái tạo để sửa chữa các mô bị tổn thương.)

  • pushing the boundaries of multipotent stem cell research

    Đẩy lùi giới hạn nghiên cứu về tế bào gốc đa năng

    "This discovery is pushing the boundaries of multipotent stem cell research, opening new avenues for treatment."

    (Phát hiện này đang đẩy lùi giới hạn nghiên cứu về tế bào gốc đa năng, mở ra những con đường mới cho điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multipotent stem cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành một số lượng hạn chế các loại tế bào, thường là trong một mô hoặc hệ cơ quan cụ thể.

"Multipotent stem cells in the bone marrow can differentiate into various types of blood cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying multipotent stem cells is crucial for regenerative medicine.
Nghiên cứu các tế bào gốc đa năng là rất quan trọng đối với y học tái tạo.
Phủ định
Not understanding the characteristics of multipotent stem cells can hinder medical advancements.
Việc không hiểu các đặc điểm của tế bào gốc đa năng có thể cản trở sự tiến bộ y học.
Nghi vấn
Is researching multipotent stem cells a promising area for future breakthroughs?
Nghiên cứu tế bào gốc đa năng có phải là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho những đột phá trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multipotent stem cell".

Y học tái tạo và tương lai chữa bệnh

Tế bào gốc đa năng là một trụ cột trong lĩnh vực y học tái tạo, nơi các nhà khoa học tìm cách sửa chữa hoặc thay thế các tế bào, mô và cơ quan bị tổn thương. Chúng mang lại hy vọng lớn cho việc điều trị nhiều bệnh lý nghiêm trọng như bệnh Parkinson, chấn thương tủy sống và bệnh tim, hứa hẹn một tương lai y tế đột phá.

Nguồn gốc và đạo đức nghiên cứu

Mặc dù tế bào gốc đa năng thường được lấy từ mô trưởng thành (như tủy xương, mỡ), ít gây tranh cãi đạo đức hơn so với tế bào gốc phôi, nhưng việc nghiên cứu và ứng dụng chúng vẫn đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và tính nhân văn trong y tế, cũng như tuân thủ các nguyên tắc khoa học và y đức.