(Top Banner Ad)
mycology
C1
danh từ C1 Sinh học

mycology

UK: /maɪˈkɒlədʒi/ • US: /maɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nấm học nghiên cứu về nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of fungi.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mycology is an important branch of biology due to the ecological and economic significance of fungi."

    "Nấm học là một nhánh quan trọng của sinh học do tầm quan trọng về sinh thái và kinh tế của nấm."

  • "She is pursuing a career in mycology, studying the effects of fungi on plant health."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành nấm học, nghiên cứu tác động của nấm đối với sức khỏe thực vật."

  • "Advances in mycology have led to new treatments for fungal infections."

    "Những tiến bộ trong ngành nấm học đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các bệnh nhiễm nấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mycologist nhà nấm học (người chuyên nghiên cứu về nấm)
Adjective mycological thuộc về nấm học; liên quan đến ngành nấm học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύκης (mykes)
Ancient Greek
λογία (logia)
English
mycology

Nguồn gốc từ 'Nấm' và 'Nghiên cứu'

Từ 'mycology' được hình thành từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'mykes' có nghĩa là nấm hoặc nấm mốc, và 'logia' có nghĩa là nghiên cứu hoặc khoa học về một chủ đề. Ghép lại, nó có nghĩa là 'khoa học nghiên cứu về nấm'.

Usage Note

Mycology tập trung vào nghiên cứu toàn diện về nấm, bao gồm đặc điểm di truyền, phân loại, sinh thái học, và ứng dụng của chúng. Nó khác với 'botany' (thực vật học) vì nấm không được coi là thực vật. 'Microbiology' (vi sinh vật học) là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả nghiên cứu về nấm, nhưng tập trung chủ yếu vào vi khuẩn, virus và các vi sinh vật khác.

Prepositions

in of

'in mycology' được dùng để chỉ một vị trí, vai trò hoặc hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu nấm. Ví dụ: 'He is a specialist in mycology'. 'of mycology' thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành nấm học. Ví dụ: 'The history of mycology is fascinating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mycology
  • medical medical mycology
    (nấm học y tế (nghiên cứu nấm gây bệnh và điều trị))
  • environmental environmental mycology
    (nấm học môi trường (nghiên cứu vai trò của nấm trong hệ sinh thái))
  • forest forest mycology
    (nấm học rừng (nghiên cứu nấm trong môi trường rừng))
Verb + mycology
  • study study mycology
    (nghiên cứu nấm học)
  • specialize in specialize in mycology
    (chuyên sâu về nấm học)
  • advance advance mycology
    (phát triển ngành nấm học)

Idioms

  • the field of mycology

    lĩnh vực nấm học

    "The field of mycology has seen significant growth in recent decades."

    (Lĩnh vực nấm học đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • advances in mycology

    những tiến bộ trong nấm học

    "New treatments are emerging thanks to recent advances in mycology."

    (Các phương pháp điều trị mới đang xuất hiện nhờ những tiến bộ gần đây trong nấm học.)

  • research in mycology

    nghiên cứu trong nấm học

    "Her doctoral research in mycology focused on fungal pathogens."

    (Nghiên cứu tiến sĩ của cô ấy trong nấm học tập trung vào các mầm bệnh nấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycology

danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về nấm.

"Mycology is an important branch of biology due to the ecological and economic significance of fungi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, mycology is a fascinating field of study!
Ồ, nấm học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn!
Phủ định
Well, mycological research isn't always straightforward.
Chà, nghiên cứu về nấm học không phải lúc nào cũng đơn giản.
Nghi vấn
Hey, is mycology your area of expertise?
Này, nấm học có phải là lĩnh vực chuyên môn của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor teaches mycology to undergraduate students.
Giáo sư dạy nấm học cho sinh viên đại học.
Phủ định
She does not study mycology because she is allergic to mushrooms.
Cô ấy không nghiên cứu nấm học vì cô ấy bị dị ứng với nấm.
Nghi vấn
Does he specialize in mycological research at the university?
Anh ấy có chuyên về nghiên cứu nấm học tại trường đại học không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mycologist's research on fungal diseases is groundbreaking.
Nghiên cứu của nhà nấm học về các bệnh do nấm gây ra là đột phá.
Phủ định
Mycology's impact on medicine isn't always immediately obvious.
Tác động của nấm học đối với y học không phải lúc nào cũng hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the professor of biology and mycology's lecture today?
Bài giảng hôm nay là của giáo sư sinh học và nấm học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycology".

Nấm: Từ thuốc đến thực phẩm

Nấm, đối tượng nghiên cứu của nấm học, đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Chúng không chỉ là nguồn thực phẩm phong phú (như nấm hương, nấm rơm) mà còn là nguồn gốc của nhiều loại thuốc quan trọng, nổi bật nhất là penicillin – một loại kháng sinh cách mạng được chiết xuất từ nấm Penicillium.

Vai trò sinh thái của nấm

Ngoài giá trị y học và ẩm thực, nấm còn cực kỳ cần thiết cho hệ sinh thái. Chúng là những sinh vật phân hủy chính, giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất và hỗ trợ sự sống của thực vật thông qua các mối quan hệ cộng sinh (ví dụ, rễ nấm mycorrhiza), giữ cho các khu rừng và hệ sinh thái khác khỏe mạnh.