(Top Banner Ad)
namely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

namely

UK: /ˈneɪmli/ • US: /ˈneɪmli/

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể là tức là có nghĩa là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That is to say; specifically.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa là; cụ thể là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two students were mentioned, namely John and Mary."

    "Hai sinh viên đã được nhắc đến, cụ thể là John và Mary."

  • "We need assistance with three things, namely funding, personnel, and equipment."

    "Chúng tôi cần hỗ trợ ba thứ, cụ thể là tài trợ, nhân sự và thiết bị."

  • "I enjoy several sports, namely football, basketball, and tennis."

    "Tôi thích một vài môn thể thao, cụ thể là bóng đá, bóng rổ và quần vợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên, chỉ định
Adjective nameless vô danh, không tên
Adjective named được đặt tên, có tên

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
namely

Nguồn gốc của 'namely'

Từ 'namely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama' (danh từ 'tên') kết hợp với hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo trạng từ). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ và trung đại, nó có nghĩa là 'theo tên' hoặc 'thông qua tên'. Đến khoảng thế kỷ 14, từ này phát triển nghĩa để chỉ sự làm rõ hoặc liệt kê cụ thể, giữ nguyên chức năng giải thích cho đến ngày nay.

Usage Note

Namely được sử dụng để giới thiệu một danh sách hoặc một sự giải thích cụ thể hơn cho điều vừa được đề cập đến. Nó giúp làm rõ và hạn chế phạm vi của một khái niệm rộng hơn. Khác với 'for example' (ví dụ), 'namely' giới thiệu tất cả các mục có liên quan chứ không chỉ là một vài ví dụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu chi tiết cụ thể hoặc liệt kê
  • a few key issues We need to address a few key issues, namely funding and staffing.
    (Chúng ta cần giải quyết một vài vấn đề cốt lõi, cụ thể là kinh phí và nhân sự.)
  • one major problem There is one major problem, namely the lack of space.
    (Có một vấn đề chính, cụ thể là thiếu không gian.)
  • all the essential ingredients The recipe calls for all the essential ingredients, namely flour, sugar, and eggs.
    (Công thức yêu cầu tất cả các nguyên liệu thiết yếu, cụ thể là bột mì, đường và trứng.)
Làm rõ một phát biểu hoặc mục tiêu
  • His goal was clear His goal was clear, namely to win the competition.
    (Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng, cụ thể là giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • There's only one way There's only one way to solve this, namely by working together.
    (Chỉ có một cách để giải quyết việc này, cụ thể là bằng cách hợp tác với nhau.)

Idioms

  • ..., namely [list of items]

    ..., cụ thể là [danh sách các mục]

    "We discussed several topics, namely the budget, the timeline, and the responsibilities."

    (Chúng tôi đã thảo luận một số chủ đề, cụ thể là ngân sách, thời gian biểu và trách nhiệm.)

  • ..., namely [a specific example/clarification]

    ..., cụ thể là [một ví dụ/làm rõ cụ thể]

    "The company has one main competitor, namely the one with the blue logo."

    (Công ty có một đối thủ cạnh tranh chính, cụ thể là công ty có logo màu xanh.)

  • ..., namely to [verb]

    ..., cụ thể là để [làm gì]

    "Her mission was singular, namely to help those in need."

    (Nhiệm vụ của cô ấy là duy nhất, cụ thể là giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

namely

Trạng từ
Lật mặt

Có nghĩa là; cụ thể là.

"Two students were mentioned, namely John and Mary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has several branches, namely in Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang.
Công ty có một vài chi nhánh, cụ thể là ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Phủ định
He didn't mention any specific reasons, namely financial difficulties, for his resignation.
Anh ấy đã không đề cập đến bất kỳ lý do cụ thể nào, cụ thể là những khó khăn tài chính, cho việc từ chức của mình.
Nghi vấn
Are there any other factors involved, namely a lack of experience?
Có bất kỳ yếu tố nào khác liên quan không, cụ thể là thiếu kinh nghiệm?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Several students excelled in the exam, namely John, Mary, and Peter.
Một vài học sinh đã xuất sắc trong kỳ thi, cụ thể là John, Mary và Peter.
Phủ định
None of the invited guests RSVP'd positively, namely they did not confirm their attendance.
Không ai trong số các vị khách được mời trả lời xác nhận, cụ thể là họ đã không xác nhận sự tham dự của họ.
Nghi vấn
Did any of the participants win a prize, namely those who scored above 90?
Có ai trong số những người tham gia đã giành được giải thưởng, cụ thể là những người đạt trên 90 điểm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy several items at the grocery store: namely, milk, eggs, and bread.
Tôi cần mua một vài thứ ở cửa hàng tạp hóa: cụ thể là sữa, trứng và bánh mì.
Phủ định
He didn't want to invite many people to the party: namely, he didn't want to invite any of his ex-girlfriends.
Anh ấy không muốn mời nhiều người đến bữa tiệc: cụ thể là, anh ấy không muốn mời bất kỳ người bạn gái cũ nào của mình.
Nghi vấn
Did she mention which countries she wanted to visit: namely, Italy and Greece?
Cô ấy có đề cập đến những quốc gia nào cô ấy muốn ghé thăm không: cụ thể là Ý và Hy Lạp?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He listed several reasons for his departure, namely the lack of opportunities, didn't he?
Anh ấy đã liệt kê một vài lý do cho sự ra đi của mình, cụ thể là thiếu cơ hội, phải không?
Phủ định
They didn't specify the exact requirements, namely the required experience, did they?
Họ đã không chỉ định các yêu cầu chính xác, cụ thể là kinh nghiệm cần thiết, phải không?
Nghi vấn
You're going to explain the key issues, namely the budget constraints, aren't you?
Bạn sẽ giải thích các vấn đề chính, cụ thể là các hạn chế về ngân sách, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project requires several resources, namely time, money, and manpower.
Dự án yêu cầu một vài nguồn lực, cụ thể là thời gian, tiền bạc và nhân lực.
Phủ định
The report doesn't mention all the key factors, namely the environmental impact.
Báo cáo không đề cập đến tất cả các yếu tố quan trọng, cụ thể là tác động môi trường.
Nghi vấn
Does the proposal outline the specific steps, namely the timelines and responsibilities?
Đề xuất có vạch ra các bước cụ thể không, cụ thể là thời gian biểu và trách nhiệm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited several European countries, namely France, Italy, and Spain.
Cô ấy đã đến thăm một vài quốc gia châu Âu, cụ thể là Pháp, Ý và Tây Ban Nha.
Phủ định
They haven't explored all the options, namely the one we suggested.
Họ đã không khám phá tất cả các lựa chọn, cụ thể là lựa chọn mà chúng tôi đã đề xuất.
Nghi vấn
Has he completed all the tasks, namely finishing the report?
Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ chưa, cụ thể là hoàn thành báo cáo?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying various historical figures, namely Marie Curie, for her research.
Cô ấy đã nghiên cứu nhiều nhân vật lịch sử khác nhau, cụ thể là Marie Curie, cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
They haven't been focusing on all the projects, namely the marketing campaign, recently.
Gần đây họ đã không tập trung vào tất cả các dự án, cụ thể là chiến dịch tiếp thị.
Nghi vấn
Has he been practicing different instruments, namely the guitar, to improve his musical skills?
Anh ấy đã luyện tập các nhạc cụ khác nhau, cụ thể là guitar, để cải thiện kỹ năng âm nhạc của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "namely".

Sự chính xác trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý và kinh doanh, việc giao tiếp chính xác và rõ ràng được đánh giá rất cao. Từ 'namely' đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự chính xác này bằng cách chỉ rõ hoặc liệt kê cụ thể các chi tiết, tránh hiểu lầm và làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc và mong muốn truyền tải thông điệp một cách hiệu quả nhất.