namely
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Namely'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có nghĩa là; cụ thể là.
Definition (English Meaning)
That is to say; specifically.
Ví dụ Thực tế với 'Namely'
-
"Two students were mentioned, namely John and Mary."
"Hai sinh viên đã được nhắc đến, cụ thể là John và Mary."
-
"We need assistance with three things, namely funding, personnel, and equipment."
"Chúng tôi cần hỗ trợ ba thứ, cụ thể là tài trợ, nhân sự và thiết bị."
-
"I enjoy several sports, namely football, basketball, and tennis."
"Tôi thích một vài môn thể thao, cụ thể là bóng đá, bóng rổ và quần vợt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Namely'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: namely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Namely'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Namely được sử dụng để giới thiệu một danh sách hoặc một sự giải thích cụ thể hơn cho điều vừa được đề cập đến. Nó giúp làm rõ và hạn chế phạm vi của một khái niệm rộng hơn. Khác với 'for example' (ví dụ), 'namely' giới thiệu tất cả các mục có liên quan chứ không chỉ là một vài ví dụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Namely'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company has several branches, namely in Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang.
|
Công ty có một vài chi nhánh, cụ thể là ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. |
| Phủ định |
He didn't mention any specific reasons, namely financial difficulties, for his resignation.
|
Anh ấy đã không đề cập đến bất kỳ lý do cụ thể nào, cụ thể là những khó khăn tài chính, cho việc từ chức của mình. |
| Nghi vấn |
Are there any other factors involved, namely a lack of experience?
|
Có bất kỳ yếu tố nào khác liên quan không, cụ thể là thiếu kinh nghiệm? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Several students excelled in the exam, namely John, Mary, and Peter.
|
Một vài học sinh đã xuất sắc trong kỳ thi, cụ thể là John, Mary và Peter. |
| Phủ định |
None of the invited guests RSVP'd positively, namely they did not confirm their attendance.
|
Không ai trong số các vị khách được mời trả lời xác nhận, cụ thể là họ đã không xác nhận sự tham dự của họ. |
| Nghi vấn |
Did any of the participants win a prize, namely those who scored above 90?
|
Có ai trong số những người tham gia đã giành được giải thưởng, cụ thể là những người đạt trên 90 điểm không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I need to buy several items at the grocery store: namely, milk, eggs, and bread.
|
Tôi cần mua một vài thứ ở cửa hàng tạp hóa: cụ thể là sữa, trứng và bánh mì. |
| Phủ định |
He didn't want to invite many people to the party: namely, he didn't want to invite any of his ex-girlfriends.
|
Anh ấy không muốn mời nhiều người đến bữa tiệc: cụ thể là, anh ấy không muốn mời bất kỳ người bạn gái cũ nào của mình. |
| Nghi vấn |
Did she mention which countries she wanted to visit: namely, Italy and Greece?
|
Cô ấy có đề cập đến những quốc gia nào cô ấy muốn ghé thăm không: cụ thể là Ý và Hy Lạp? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He listed several reasons for his departure, namely the lack of opportunities, didn't he?
|
Anh ấy đã liệt kê một vài lý do cho sự ra đi của mình, cụ thể là thiếu cơ hội, phải không? |
| Phủ định |
They didn't specify the exact requirements, namely the required experience, did they?
|
Họ đã không chỉ định các yêu cầu chính xác, cụ thể là kinh nghiệm cần thiết, phải không? |
| Nghi vấn |
You're going to explain the key issues, namely the budget constraints, aren't you?
|
Bạn sẽ giải thích các vấn đề chính, cụ thể là các hạn chế về ngân sách, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The project requires several resources, namely time, money, and manpower.
|
Dự án yêu cầu một vài nguồn lực, cụ thể là thời gian, tiền bạc và nhân lực. |
| Phủ định |
The report doesn't mention all the key factors, namely the environmental impact.
|
Báo cáo không đề cập đến tất cả các yếu tố quan trọng, cụ thể là tác động môi trường. |
| Nghi vấn |
Does the proposal outline the specific steps, namely the timelines and responsibilities?
|
Đề xuất có vạch ra các bước cụ thể không, cụ thể là thời gian biểu và trách nhiệm? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has visited several European countries, namely France, Italy, and Spain.
|
Cô ấy đã đến thăm một vài quốc gia châu Âu, cụ thể là Pháp, Ý và Tây Ban Nha. |
| Phủ định |
They haven't explored all the options, namely the one we suggested.
|
Họ đã không khám phá tất cả các lựa chọn, cụ thể là lựa chọn mà chúng tôi đã đề xuất. |
| Nghi vấn |
Has he completed all the tasks, namely finishing the report?
|
Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ chưa, cụ thể là hoàn thành báo cáo? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been studying various historical figures, namely Marie Curie, for her research.
|
Cô ấy đã nghiên cứu nhiều nhân vật lịch sử khác nhau, cụ thể là Marie Curie, cho nghiên cứu của mình. |
| Phủ định |
They haven't been focusing on all the projects, namely the marketing campaign, recently.
|
Gần đây họ đã không tập trung vào tất cả các dự án, cụ thể là chiến dịch tiếp thị. |
| Nghi vấn |
Has he been practicing different instruments, namely the guitar, to improve his musical skills?
|
Anh ấy đã luyện tập các nhạc cụ khác nhau, cụ thể là guitar, để cải thiện kỹ năng âm nhạc của mình phải không? |