(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ viz.
C1

viz.

Trạng từ (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể là tức là nói cách khác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Viz.'

Giải nghĩa Tiếng Việt

tức là; nói cách khác; cụ thể là

Definition (English Meaning)

namely; in other words

Ví dụ Thực tế với 'Viz.'

  • "The company offers several services, viz. consulting, training, and support."

    "Công ty cung cấp một vài dịch vụ, cụ thể là tư vấn, đào tạo và hỗ trợ."

  • "There are three possible outcomes, viz. success, failure, or a compromise."

    "Có ba kết quả có thể xảy ra, cụ thể là thành công, thất bại hoặc một sự thỏa hiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Viz.'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

namely(cụ thể là)
that is to say(có nghĩa là)
in other words(nói cách khác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Học thuật Văn viết chính thức

Ghi chú Cách dùng 'Viz.'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Viz. là viết tắt của 'videlicet', một từ Latin có nghĩa là 'dễ thấy', 'rõ ràng', hoặc 'cụ thể là'. Nó được sử dụng để giới thiệu một sự giải thích, ví dụ, hoặc liệt kê chi tiết hơn về một điều gì đó vừa được đề cập đến. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng và học thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'e.g.' (ví dụ) và 'i.e.' (nghĩa là), 'viz.' dùng để làm rõ hoặc liệt kê đầy đủ hơn, trong khi 'e.g.' chỉ đưa ra một vài ví dụ và 'i.e.' đưa ra một cách diễn đạt tương đương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Viz.'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)