(Top Banner Ad)
narrative therapy
C1
noun C1 Psychology

narrative therapy

UK: /ˈnærətɪv ˈθerəpi/ • US: /ˈnærətɪv ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp tự sự trị liệu kể chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of psychotherapy that seeks to help people identify their values and the skills and knowledge they have to live out these values, so they can effectively confront current and future problems.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu tâm lý nhằm giúp mọi người xác định các giá trị của họ, cũng như các kỹ năng và kiến thức mà họ có để sống theo các giá trị này, từ đó có thể đối mặt hiệu quả với các vấn đề hiện tại và tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Narrative therapy empowers individuals to become the authors of their own lives."

    "Liệu pháp tự sự trao quyền cho các cá nhân trở thành tác giả của cuộc đời mình."

  • "The therapist used narrative therapy to help the client reframe their experiences."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng liệu pháp tự sự để giúp thân chủ tái cấu trúc những trải nghiệm của họ."

  • "Narrative therapy emphasizes the importance of personal stories in shaping identity."

    "Liệu pháp tự sự nhấn mạnh tầm quan trọng của những câu chuyện cá nhân trong việc định hình bản sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại một câu chuyện
Noun narration Sự kể chuyện, bài tường thuật
Noun narrator Người kể chuyện
Noun therapist Chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic Mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Adverb therapeutically Một cách trị liệu, có tính chữa bệnh

Synonyms

narrative approach (tiếp cận tự sự)

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia (healing, medical treatment)
Latin
therapia
English
therapy
Latin
narrare (to tell, to relate)
Old French
narratif
English
narrative
English
narrative therapy (coined in the late 20th century)

Nguồn gốc từ 'Narrative' và 'Therapy'

Từ 'narrative' (tường thuật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'narrare' có nghĩa là 'kể chuyện' hoặc 'thuật lại'. Từ 'therapy' (trị liệu) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia' có nghĩa là 'chữa lành' hoặc 'điều trị y tế'. Cả hai từ này đã được kết hợp trong tiếng Anh để tạo nên một khái niệm hoàn toàn mới trong lĩnh vực tâm lý.

Sự ra đời của Liệu pháp Tường thuật

Liệu pháp Tường thuật được phát triển vào cuối thế kỷ 20 bởi hai nhà trị liệu Michael White (Úc) và David Epston (New Zealand). Họ nhận thấy rằng con người thường gặp khó khăn vì những câu chuyện mà họ kể về bản thân và vấn đề của mình. Liệu pháp này tập trung vào việc giúp mọi người 'viết lại' những câu chuyện đó, trao quyền cho họ và giúp họ nhìn nhận vấn đề một cách khác.

Usage Note

Narrative therapy tập trung vào việc giúp thân chủ tái cấu trúc những câu chuyện về cuộc đời họ, nhấn mạnh các điểm mạnh và khả năng đối phó thay vì chỉ tập trung vào các vấn đề. Nó thường được sử dụng để điều trị các vấn đề như trầm cảm, lo âu, và chấn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative therapy
  • effective effective narrative therapy
    (liệu pháp tường thuật hiệu quả)
  • postmodern postmodern narrative therapy
    (liệu pháp tường thuật hậu hiện đại)
  • strengths-based strengths-based narrative therapy
    (liệu pháp tường thuật dựa trên điểm mạnh)
Verb + narrative therapy
  • practice practice narrative therapy
    (thực hành liệu pháp tường thuật)
  • apply apply narrative therapy
    (áp dụng liệu pháp tường thuật)
  • explore explore narrative therapy
    (khám phá liệu pháp tường thuật)
Noun + narrative therapy
  • principles of principles of narrative therapy
    (các nguyên tắc của liệu pháp tường thuật)
  • approach to approach to narrative therapy
    (cách tiếp cận liệu pháp tường thuật)
  • session of session of narrative therapy
    (buổi trị liệu tường thuật)

Idioms

  • Externalizing the problem in narrative therapy

    Ngoại hóa vấn đề trong liệu pháp tường thuật (một kỹ thuật chính trong đó vấn đề được tách rời khỏi con người)

    "One key goal in narrative therapy is externalizing the problem, seeing it as something separate from the person."

    (Một mục tiêu quan trọng trong liệu pháp tường thuật là ngoại hóa vấn đề, coi nó như một điều gì đó tách biệt khỏi con người.)

  • Re-authoring one's life story through narrative therapy

    Viết lại câu chuyện cuộc đời mình thông qua liệu pháp tường thuật (quá trình thay đổi cách nhìn và kể về cuộc đời)

    "Many clients find empowerment in re-authoring their life story through narrative therapy."

    (Nhiều thân chủ cảm thấy được trao quyền khi viết lại câu chuyện cuộc đời mình thông qua liệu pháp tường thuật.)

  • Adopting a narrative therapy perspective

    Áp dụng góc nhìn của liệu pháp tường thuật (sử dụng các nguyên tắc và triết lý của liệu pháp này)

    "When working with families, adopting a narrative therapy perspective can help uncover unspoken assumptions."

    (Khi làm việc với các gia đình, việc áp dụng góc nhìn của liệu pháp tường thuật có thể giúp khám phá những giả định chưa được nói ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative therapy

noun
Lật mặt

Một hình thức trị liệu tâm lý nhằm giúp mọi người xác định các giá trị của họ, cũng như các kỹ năng và kiến thức mà họ có để sống theo các giá trị này, từ đó có thể đối mặt hiệu quả với các vấn đề hiện tại và tương lai.

"Narrative therapy empowers individuals to become the authors of their own lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative therapy".

Tập trung vào câu chuyện và quyền tự quyết

Liệu pháp tường thuật phát triển mạnh ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Úc và New Zealand, nơi nó được khai sinh. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng mọi người là chuyên gia về cuộc sống của chính họ và khuyến khích họ tự do kể lại và định hình câu chuyện của mình mà không bị áp đặt bởi những định nghĩa hoặc chẩn đoán từ bên ngoài. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các nền văn hóa coi trọng quyền tự chủ cá nhân và sự tự thể hiện.

Thách thức các câu chuyện thống trị

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của liệu pháp tường thuật là khả năng thách thức các 'câu chuyện thống trị' trong xã hội. Những câu chuyện này thường định hình cách chúng ta nhìn nhận bản thân, người khác và các vấn đề. Liệu pháp tường thuật giúp thân chủ nhận ra và phản biện lại những câu chuyện văn hóa có thể hạn chế họ, từ đó khám phá những câu chuyện thay thế, phong phú hơn về bản thân và cuộc sống của họ. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến giới tính, chủng tộc, giai cấp và định kiến xã hội.