(Top Banner Ad)
national security
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp

national security

UK: /ˌnæʃənəl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌnæʃənəl sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh quốc gia quốc phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The security and defense of a nation state, including its citizens, economy, and institutions, which is regarded as a duty of government.

Vietnamese Meaning

An ninh quốc gia là sự an toàn và bảo vệ của một quốc gia, bao gồm công dân, nền kinh tế và các thể chế của quốc gia đó, được coi là nghĩa vụ của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to protecting national security."

    "Chính phủ cam kết bảo vệ an ninh quốc gia."

  • "The new law aims to strengthen national security."

    "Luật mới nhằm mục đích tăng cường an ninh quốc gia."

  • "Cybersecurity is a growing concern for national security."

    "An ninh mạng là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality Quốc tịch
Noun security An ninh, sự an toàn
Verb secure Bảo đảm an toàn, bảo vệ
Adjective secure An toàn, vững chắc
Adjective insecure Không an toàn, bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
Latin
securitas
Old French
sécurité
English
security
English
national security

Nguồn gốc từ 'National Security'

Thuật ngữ "national security" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "National" (quốc gia) bắt nguồn từ tiếng Latinh "natio", có nghĩa là sự ra đời, một giống loài hoặc một nhóm người. "Security" (an ninh) cũng có gốc từ tiếng Latinh "securitas", mang ý nghĩa không lo lắng, an toàn. Khi ghép lại, "national security" tạo thành một khái niệm hiện đại, chỉ sự bảo vệ toàn diện một quốc gia khỏi các mối đe dọa, cả bên trong lẫn bên ngoài, đảm bảo sự tồn vong và thịnh vượng của đất nước.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm nhiều khía cạnh khác nhau, từ bảo vệ biên giới đến an ninh kinh tế và an ninh mạng. Nó thường liên quan đến việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài và bên trong.

Prepositions

on to for

Ví dụ: 'the impact on national security', 'a threat to national security', 'measures for national security'. 'On' thường dùng để chỉ ảnh hưởng, 'to' chỉ mối đe dọa, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + an ninh quốc gia
  • protect protect national security
    (bảo vệ an ninh quốc gia)
  • threaten threaten national security
    (đe dọa an ninh quốc gia)
  • compromise compromise national security
    (gây tổn hại an ninh quốc gia)
  • strengthen strengthen national security
    (tăng cường an ninh quốc gia)
  • ensure ensure national security
    (đảm bảo an ninh quốc gia)
Danh từ liên quan đến an ninh quốc gia
  • threat to threat to national security
    (mối đe dọa an ninh quốc gia)
  • interests national security interests
    (lợi ích an ninh quốc gia)
  • council National Security Council
    (Hội đồng An ninh Quốc gia)
  • policy national security policy
    (chính sách an ninh quốc gia)
  • advisor National Security Advisor
    (Cố vấn An ninh Quốc gia)
Cụm từ khác với an ninh quốc gia
  • a matter of a matter of national security
    (một vấn đề an ninh quốc gia)
  • in the name of in the name of national security
    (nhân danh an ninh quốc gia)

Idioms

  • a matter of national security

    một vấn đề an ninh quốc gia (chỉ việc cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn và quốc phòng của đất nước.)

    "The government declared the cyberattack a matter of national security."

    (Chính phủ tuyên bố cuộc tấn công mạng là một vấn đề an ninh quốc gia.)

  • in the name of national security

    nhân danh an ninh quốc gia (lấy lý do bảo vệ an toàn quốc gia để biện minh cho các hành động, thường là gây tranh cãi.)

    "Many privacy invasions have been carried out in the name of national security."

    (Nhiều cuộc xâm phạm quyền riêng tư đã được thực hiện nhân danh an ninh quốc gia.)

  • national security threat

    mối đe dọa an ninh quốc gia (một sự kiện, hành động hoặc thực thể gây nguy hiểm đến sự an toàn và ổn định của đất nước.)

    "Terrorism is considered a major national security threat."

    (Khủng bố được coi là mối đe dọa an ninh quốc gia lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national security

Danh từ
Lật mặt

An ninh quốc gia là sự an toàn và bảo vệ của một quốc gia, bao gồm công dân, nền kinh tế và các thể chế của quốc gia đó, được coi là nghĩa vụ của chính phủ.

"The government is committed to protecting national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national security".

Vai trò của chính phủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, việc đảm bảo an ninh quốc gia được coi là một trong những trách nhiệm chính và quan trọng nhất của chính phủ. Điều này thường đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa an toàn tập thể và quyền tự do cá nhân, dẫn đến các cuộc tranh luận công khai sâu rộng về các vấn đề như giám sát công dân, quyền riêng tư và giới hạn quyền lực của chính phủ.

Khái niệm sau Thế chiến II

Khái niệm "an ninh quốc gia" hiện đại trở nên nổi bật và được định hình rõ nét hơn sau Thế chiến thứ hai và trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó đã mở rộng đáng kể, không chỉ còn giới hạn trong phòng thủ quân sự thuần túy mà còn bao gồm các lĩnh vực như ổn định kinh tế, an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường, và an ninh mạng. Điều này phản ánh sự hiểu biết rộng hơn về các mối đe dọa đa dạng đối với sự thịnh vượng và tồn vong của một quốc gia.