(Top Banner Ad)
terrorism
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

terrorism

UK: /ˈterərɪzəm/ • US: /ˈterərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khủng bố khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unlawful use of violence and intimidation, especially against civilians, in the pursuit of political aims.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng bất hợp pháp bạo lực và đe dọa, đặc biệt là chống lại dân thường, để theo đuổi các mục tiêu chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to fighting terrorism."

    "Chính phủ cam kết chống lại chủ nghĩa khủng bố."

  • "The bombing was an act of terrorism."

    "Vụ đánh bom là một hành động khủng bố."

  • "Terrorism poses a serious threat to global security."

    "Chủ nghĩa khủng bố gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror sự khủng bố, nỗi khiếp sợ
Noun terrorist kẻ khủng bố
Verb terrorize khủng bố, gieo rắc nỗi khiếp sợ
Adjective terrifying gây khiếp sợ, kinh hoàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terror
Old French
terreur
French
terrorisme
English
terrorism

Nguồn gốc từ Cách mạng Pháp

Từ 'terrorism' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'terrorisme', xuất hiện lần đầu tiên trong thời kỳ 'Triều đại Khủng bố' (Reign of Terror) của Cách mạng Pháp (1793-1794). Lúc đó, nó dùng để chỉ việc chính phủ sử dụng bạo lực và đe dọa để đàn áp những người chống đối, nhằm bảo vệ cách mạng.

Usage Note

Terrorism thường liên quan đến các hành động bạo lực có chủ đích nhằm gây ra sự sợ hãi và hoảng loạn trong một cộng đồng hoặc xã hội rộng lớn hơn. Nó khác với các hành vi bạo lực khác ở chỗ nó thường có động cơ chính trị, tôn giáo hoặc tư tưởng, và mục tiêu của nó là gây ảnh hưởng đến chính phủ hoặc công chúng.

Prepositions

of against

Terrorism *of* thể hiện nguồn gốc hoặc đặc điểm của chủ nghĩa khủng bố. Ví dụ: 'Acts of terrorism'. Terrorism *against* thể hiện mục tiêu hoặc nạn nhân của khủng bố. Ví dụ: 'Terrorism against civilians'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrorism
  • international international terrorism
    (khủng bố quốc tế)
  • domestic domestic terrorism
    (khủng bố trong nước)
  • state state terrorism
    (khủng bố nhà nước)
  • counter- counter-terrorism
    (chống khủng bố)
  • global global terrorism
    (khủng bố toàn cầu)
Verb + terrorism
  • combat combat terrorism
    (chống lại khủng bố)
  • fight fight terrorism
    (đấu tranh chống khủng bố)
  • prevent prevent terrorism
    (ngăn chặn khủng bố)
  • condemn condemn terrorism
    (lên án khủng bố)
  • address address terrorism
    (giải quyết vấn đề khủng bố)
Noun + of + terrorism
  • acts acts of terrorism
    (các hành động khủng bố)
  • victims victims of terrorism
    (nạn nhân của khủng bố)
  • threat threat of terrorism
    (mối đe dọa khủng bố)
  • campaign campaign of terrorism
    (chiến dịch khủng bố)

Idioms

  • War on Terror/Terrorism

    Cuộc chiến chống khủng bố

    "After 9/11, the global 'War on Terror' dominated international politics."

    (Sau sự kiện 11/9, 'Cuộc chiến chống khủng bố' toàn cầu đã thống trị chính trường quốc tế.)

  • Acts of terrorism

    Các hành động khủng bố

    "The police are investigating several suspected acts of terrorism."

    (Cảnh sát đang điều tra một số hành động khủng bố bị nghi ngờ.)

  • Root causes of terrorism

    Nguyên nhân sâu xa của khủng bố

    "Many experts believe that poverty and injustice are among the root causes of terrorism."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng đói nghèo và bất công là một trong những nguyên nhân sâu xa của khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrorism

danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng bất hợp pháp bạo lực và đe dọa, đặc biệt là chống lại dân thường, để theo đuổi các mục tiêu chính trị.

"The government is committed to fighting terrorism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Terrorism poses a significant threat to global security.
Khủng bố gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh toàn cầu.
Phủ định
The government does not condone any form of terrorism.
Chính phủ không dung thứ bất kỳ hình thức khủng bố nào.
Nghi vấn
Is terrorism ever justified by political grievances?
Liệu khủng bố có bao giờ được biện minh bởi những bất bình chính trị?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that terrorism poses a significant threat to global security.
Họ tin rằng khủng bố gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh toàn cầu.
Phủ định
None of us support terrorism in any form.
Không ai trong chúng ta ủng hộ khủng bố dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Who is responsible for this act of terrorism?
Ai chịu trách nhiệm cho hành động khủng bố này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been trying to combat terrorism for years.
Chính phủ đã và đang cố gắng chống lại khủng bố trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been experiencing terrorism in their country recently.
Gần đây họ đã không phải trải qua khủng bố ở nước mình.
Nghi vấn
Has the international community been ignoring the rise of terrorist groups?
Có phải cộng đồng quốc tế đã và đang phớt lờ sự trỗi dậy của các nhóm khủng bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrorism".

Thời kỳ Khủng bố ở Pháp

Thuật ngữ 'khủng bố' (terrorism) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'terrorisme' và được sử dụng lần đầu tiên để mô tả 'Thời kỳ Khủng bố' (La Terreur) trong Cách mạng Pháp (1793-1794). Trong giai đoạn này, chính phủ cách mạng sử dụng các biện pháp bạo lực cực đoan để đàn áp phe đối lập và củng cố quyền lực, dẫn đến hàng ngàn người bị hành quyết.

Ảnh hưởng toàn cầu sau 11/9

Sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ, thuật ngữ 'khủng bố' đã trở thành tâm điểm trong chính trị và an ninh toàn cầu. Nó đã dẫn đến việc Mỹ và các đồng minh phát động 'Cuộc chiến chống khủng bố' (War on Terror), định hình lại chính sách đối ngoại và các biện pháp an ninh quốc tế trong nhiều thập kỷ.