(Top Banner Ad)
nativity
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa

nativity

UK: /nəˈtɪvɪti/ • US: /neɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự Giáng Sinh lễ Giáng Sinh sự ra đời của Chúa Giêsu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occasion of being born.

Vietnamese Meaning

Sự kiện được sinh ra, sự ra đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nativity of Jesus is celebrated at Christmas."

    "Sự Giáng Sinh của Chúa Giêsu được cử hành vào dịp Giáng Sinh."

  • "The mystery play included a scene of the Nativity."

    "Vở kịch thần bí bao gồm một cảnh về sự Giáng Sinh."

  • "The artist created a beautiful painting of the Nativity."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp về sự Giáng Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native
Noun native
Noun nation
Adjective natal

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Italic
*gnascor
Latin
nascī
Latin
nativitas
Old French
nativité
Middle English
nativity
Modern English
nativity

Nguồn gốc của sự sinh nở

Từ 'nativity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativitas', mang nghĩa 'sự sinh ra' hoặc 'nguồn gốc'. Nó chia sẻ gốc từ với các từ như 'native' (bản địa) và 'nation' (quốc gia), tất cả đều xoay quanh ý tưởng về sự ra đời hoặc sự xuất hiện từ một nơi cụ thể.

Sự kiện Giáng Sinh đặc biệt

Mặc dù nghĩa gốc là 'sự sinh nở' nói chung, từ 'nativity' đã phát triển để đặc biệt chỉ sự kiện ra đời của Chúa Giê-su Christ. Đây là một sự kiện trung tâm trong đạo Thiên Chúa và là trọng tâm của lễ Giáng Sinh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự ra đời của một người quan trọng, đặc biệt là Chúa Giêsu. Sự ra đời được coi là một sự kiện quan trọng và được tôn vinh. Khác với 'birth' mang nghĩa chung chung hơn về sự ra đời.

Prepositions

of

Ví dụ: the Nativity of Christ (Sự Giáng Sinh của Chúa Kitô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nativity
  • the Holy the Holy Nativity
    (Sự Giáng Sinh Thiêng Liêng (chỉ sự ra đời của Chúa Giê-su))
  • the traditional the traditional Nativity
    (Sự Giáng Sinh truyền thống (cách mô tả truyền thống về sự kiện này))
Noun + nativity
  • Nativity Nativity scene
    (Hang đá Giáng Sinh; Cảnh Giáng Sinh (mô hình tái hiện cảnh Chúa giáng sinh))
  • Nativity Nativity play
    (Vở kịch Giáng Sinh (vở kịch tái hiện sự kiện Chúa giáng sinh))
Verb + nativity
  • celebrate celebrate the Nativity
    (Kỷ niệm sự Giáng Sinh)
  • depict depict the Nativity
    (Mô tả sự Giáng Sinh)

Idioms

  • the Nativity

    Sự Giáng Sinh (của Chúa Giê-su Christ)

    "Many churches display a beautiful depiction of the Nativity during Advent."

    (Nhiều nhà thờ trưng bày một cảnh Giáng Sinh tuyệt đẹp trong Mùa Vọng.)

  • Nativity scene

    Hang đá Giáng Sinh; Cảnh Giáng Sinh (mô hình tái hiện sự ra đời của Chúa Giê-su)

    "Children love to look at the Nativity scene in the town square."

    (Trẻ em rất thích ngắm hang đá Giáng Sinh ở quảng trường thị trấn.)

  • Nativity play

    Vở kịch Giáng Sinh (thường do trẻ em đóng, tái hiện sự kiện Chúa Giáng Sinh)

    "Our school puts on a Nativity play every Christmas."

    (Trường của chúng tôi tổ chức một vở kịch Giáng Sinh vào mỗi dịp lễ Giáng Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nativity

danh từ
Lật mặt

Sự kiện được sinh ra, sự ra đời.

"The Nativity of Jesus is celebrated at Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nativity".

Lễ Giáng Sinh và 'The Nativity'

Từ 'nativity' không chỉ mang nghĩa 'sự sinh nở' mà còn đặc biệt gắn liền với sự kiện tôn giáo quan trọng nhất của đạo Thiên Chúa: sự ra đời của Chúa Giê-su Christ. Đây là trọng tâm của Lễ Giáng Sinh (Christmas), ngày kỷ niệm sự kiện này trên toàn thế giới.

Hang Đá Giáng Sinh (Nativity Scene)

Một trong những truyền thống phổ biến nhất vào dịp Giáng Sinh là việc dựng 'Nativity scene' (hang đá Giáng Sinh hay cảnh Chúa giáng sinh). Đây là một mô hình trang trí mô phỏng lại cảnh Chúa Giê-su được sinh ra trong máng cỏ tại Bê-lem, với sự hiện diện của Đức Mẹ Maria, Thánh Giu-se, các mục đồng, các đạo sĩ và các loài vật.