(Top Banner Ad)
naturalized
C1
adjective C1 Luật pháp, Chính trị, Sinh học

naturalized

UK: /ˈnætʃərəlaɪzd/ • US: /ˈnætʃərəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nhập tịch đã du nhập và thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been granted citizenship in a country that one was not born in.

Vietnamese Meaning

Đã được nhập quốc tịch ở một quốc gia mà người đó không sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a naturalized American citizen."

    "Cô ấy là một công dân Mỹ đã nhập tịch."

  • "After living in Canada for five years, he became a naturalized citizen."

    "Sau khi sống ở Canada năm năm, anh ấy đã trở thành một công dân nhập tịch."

  • "The plant is naturalized to the region, although it originally came from Asia."

    "Loài cây này đã thích nghi với khu vực, mặc dù ban đầu nó đến từ châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb naturalize Nhập quốc tịch, bản địa hóa (động thực vật)
Noun naturalization Sự nhập quốc tịch, sự bản địa hóa
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Noun nature Tự nhiên, bản chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
English
naturalize
English
naturalized

Nguồn gốc của 'naturalized'

Từ 'naturalized' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'theo quy luật tự nhiên'. Qua tiếng Pháp cổ 'naturel', nó vào tiếng Anh thành 'natural'. Sau đó, động từ 'naturalize' được hình thành để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên tự nhiên, hòa nhập vào một môi trường mới, đặc biệt là việc cấp quốc tịch cho người nhập cư.

Usage Note

Tính từ 'naturalized' thường được sử dụng để mô tả những người đã trải qua quá trình nhập tịch và hiện là công dân của một quốc gia khác. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái pháp lý của một người, từ người nước ngoài trở thành công dân. Cần phân biệt với 'native-born', dùng để chỉ người sinh ra tại quốc gia đó.
Trong lĩnh vực sinh học, 'naturalized' dùng để chỉ các loài thực vật hoặc động vật không có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể, nhưng đã thích nghi và sinh sôi nảy nở thành công ở đó. Khác với 'invasive' (xâm lấn), 'naturalized' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về tác động đến hệ sinh thái bản địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + naturalized
  • become become naturalized
    (trở thành người nhập tịch/được bản địa hóa)
  • get get naturalized
    (được nhập quốc tịch)
Trạng từ + naturalized
  • recently recently naturalized
    (mới nhập quốc tịch gần đây)
  • fully fully naturalized
    (đã hoàn tất việc nhập quốc tịch)

Idioms

  • naturalized citizen

    Công dân nhập tịch (người đã được cấp quốc tịch của một quốc gia khác với nơi họ sinh ra)

    "Many immigrants hope to become naturalized citizens of their new country."

    (Nhiều người nhập cư hy vọng trở thành công dân nhập tịch của đất nước mới của họ.)

  • become naturalized

    Trở thành người nhập tịch; được bản địa hóa (động thực vật)

    "After living in Canada for five years, she decided to apply to become naturalized."

    (Sau khi sống ở Canada năm năm, cô ấy quyết định nộp đơn để được nhập quốc tịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalized

adjective
Lật mặt

Đã được nhập quốc tịch ở một quốc gia mà người đó không sinh ra.

"She is a naturalized American citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalized".

Ý nghĩa của việc nhập quốc tịch

Việc nhập quốc tịch ('naturalization') là một quá trình pháp lý mà qua đó một người nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia. Quá trình này thường yêu cầu người nộp đơn phải sống ở quốc gia đó một thời gian nhất định, thể hiện kiến thức về ngôn ngữ và lịch sử, và tuyên thệ trung thành. Đối với nhiều người nhập cư, việc trở thành công dân nhập tịch là một bước quan trọng, mang lại đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm pháp lý như công dân bản địa.

Bản địa hóa trong sinh thái học

Trong sinh học và sinh thái học, 'naturalized' cũng được dùng để chỉ các loài thực vật hoặc động vật ngoại lai đã thích nghi và sinh sôi thành công trong một môi trường mới, đến mức chúng được coi là một phần của hệ sinh thái địa phương, dù không phải là loài bản địa ban đầu.