(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ naturalized
C1

naturalized

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đã nhập tịch đã du nhập và thích nghi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Naturalized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được nhập quốc tịch ở một quốc gia mà người đó không sinh ra.

Definition (English Meaning)

Having been granted citizenship in a country that one was not born in.

Ví dụ Thực tế với 'Naturalized'

  • "She is a naturalized American citizen."

    "Cô ấy là một công dân Mỹ đã nhập tịch."

  • "After living in Canada for five years, he became a naturalized citizen."

    "Sau khi sống ở Canada năm năm, anh ấy đã trở thành một công dân nhập tịch."

  • "The plant is naturalized to the region, although it originally came from Asia."

    "Loài cây này đã thích nghi với khu vực, mặc dù ban đầu nó đến từ châu Á."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Naturalized'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: naturalize
  • Adjective: naturalized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

citizen(công dân)
adopted(được chấp nhận, được du nhập)

Trái nghĩa (Antonyms)

alien(người nước ngoài)
native(bản địa)

Từ liên quan (Related Words)

immigration(nhập cư)
citizenship(quốc tịch)
ecology(sinh thái học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Chính trị Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Naturalized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'naturalized' thường được sử dụng để mô tả những người đã trải qua quá trình nhập tịch và hiện là công dân của một quốc gia khác. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái pháp lý của một người, từ người nước ngoài trở thành công dân. Cần phân biệt với 'native-born', dùng để chỉ người sinh ra tại quốc gia đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Naturalized'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)