(Top Banner Ad)
nauseating
C1
adjective C1 Sức khỏe/Cảm xúc

nauseating

UK: /ˈnɔːziˌeɪtɪŋ/ • US: /ˈnɔːziˌeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây buồn nôn kinh tởm ghê tởm đáng tởm khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing nausea or disgust.

Vietnamese Meaning

Gây buồn nôn hoặc ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of rotting fish was nauseating."

    "Mùi cá thối rất kinh tởm."

  • "The movie was so bad, it was nauseating."

    "Bộ phim tệ đến mức phát tởm."

  • "The politician's empty promises are nauseating."

    "Những lời hứa suông của chính trị gia thật đáng ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nausea sự buồn nôn, cảm giác buồn nôn
Verb nauseate gây buồn nôn, làm cho kinh tởm
Adjective nauseous buồn nôn, gây buồn nôn (thường dùng để diễn tả người cảm thấy buồn nôn)
Adverb nauseatingly một cách buồn nôn, một cách kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
naus
Greek
nausia
Latin
nausea
English
nauseate
English
nauseating

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'nauseating' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'naus', có nghĩa là 'con thuyền'. Khi đi biển, nhiều người bị say sóng, cảm thấy buồn nôn. Từ 'nausia' ra đời để chỉ tình trạng say sóng này, sau đó tiếng Latin tiếp nhận thành 'nausea'. Cuối cùng, tiếng Anh mượn từ này và phát triển thành 'nauseate' (gây buồn nôn) và 'nauseating' (gây cảm giác buồn nôn hoặc kinh tởm).

Usage Note

Từ 'nauseating' thường được dùng để mô tả những thứ có mùi, vị, hình ảnh, hoặc tình huống gây khó chịu mạnh mẽ, dẫn đến cảm giác buồn nôn. Nó mạnh hơn các từ như 'unpleasant' hay 'disagreeable'. Nó cũng có thể được dùng để mô tả những hành động hoặc ý tưởng mang tính đạo đức giả, gây phẫn nộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nauseating
  • truly truly nauseating
    (thực sự gây buồn nôn/kinh tởm)
  • utterly utterly nauseating
    (hoàn toàn gây buồn nôn/kinh tởm)
  • deeply deeply nauseating
    (gây buồn nôn/kinh tởm sâu sắc)
Nauseating + Noun
  • smell nauseating smell
    (mùi hôi thối gây buồn nôn)
  • taste nauseating taste
    (vị kinh tởm gây buồn nôn)
  • experience nauseating experience
    (trải nghiệm kinh tởm)
  • sweetness nauseating sweetness
    (độ ngọt đến mức buồn nôn/ngọt lợ)

Idioms

  • nauseatingly sweet

    ngọt đến mức buồn nôn, ngọt lợ (thường chỉ sự ngọt quá mức gây khó chịu, hoặc sự ngọt ngào giả tạo)

    "The dessert was nauseatingly sweet; I could only eat one bite."

    (Món tráng miệng ngọt lợ đến mức buồn nôn; tôi chỉ ăn được một miếng.)

  • a nauseating display of something

    một màn thể hiện/sự phô bày gây kinh tởm

    "His constant flattery was a nauseating display of sycophancy."

    (Việc anh ta nịnh bợ liên tục là một màn thể hiện sự xu nịnh gây kinh tởm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nauseating

adjective
Lật mặt

Gây buồn nôn hoặc ghê tởm.

"The smell of rotting fish was nauseating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This smell is more nauseating than the last one.
Mùi này gây buồn nôn hơn mùi trước.
Phủ định
This medicine is not as nauseating as I expected.
Thuốc này không gây buồn nôn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most nauseating thing you've ever smelled?
Đây có phải là thứ gây buồn nôn nhất mà bạn từng ngửi thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nauseating".

Biểu hiện của sự khó chịu và kinh tởm

Trong văn hóa phương Tây, 'nauseating' không chỉ mô tả cảm giác buồn nôn thể chất mà còn được dùng rộng rãi để diễn tả sự kinh tởm về mặt đạo đức, tinh thần hoặc thẩm mỹ. Ví dụ, một hành động vô đạo đức hoặc một tác phẩm nghệ thuật tệ hại có thể được miêu tả là 'nauseating' để nhấn mạnh mức độ khó chịu hoặc sự ghê tởm mà nó gây ra.

Ngọt đến mức 'buồn nôn'

Cụm từ 'nauseatingly sweet' không chỉ dùng cho thức ăn mà còn để chỉ những thứ quá 'ngọt ngào' một cách giả tạo, thiếu chân thành, hoặc quá ủy mị đến mức gây khó chịu. Chẳng hạn, một câu chuyện tình yêu sướt mướt hoặc một lời khen không thật lòng có thể được gọi là 'nauseatingly sweet'.