(Top Banner Ad)
sickening
C1
Adjective C1 Tổng quát

sickening

UK: /ˈsɪkənɪŋ/ • US: /ˈsɪkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tởm ghê tởm ghê rợn gây buồn nôn khó chịu đáng ghét bất lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a feeling of disgust or revulsion.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác ghê tởm hoặc kinh tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sickening smell of decay filled the air."

    "Mùi thối rữa kinh tởm bao trùm không khí."

  • "It was sickening to see how they treated her."

    "Thật ghê tởm khi thấy cách họ đối xử với cô ấy."

  • "The movie was full of sickening violence."

    "Bộ phim đầy rẫy những cảnh bạo lực kinh tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm yếu, bệnh tật; ghê tởm, chán ghét
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu; sự ghê tởm, buồn nôn
Verb sicken làm cho ốm yếu/ghê tởm; trở nên ốm yếu/ghê tởm
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao; có vẻ gây buồn nôn
Adjective (Past Participle) sickened bị làm cho ghê tởm, cảm thấy ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seug-
Proto-Germanic
*seukaz
Old English
seoc
Middle English
sek, sik
Modern English
sick
Modern English (Verb)
sicken
Modern English (Participle/Adj)
sickening

Nguồn Gốc Của 'Sickening'

Từ 'sickening' có nguồn gốc từ 'sick' (ốm yếu, bệnh tật). Ban đầu, 'sick' trong tiếng Anh cổ (seoc) chỉ tình trạng thể chất yếu kém hoặc bệnh tật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ cảm giác khó chịu, buồn nôn, và sau đó là sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc cảm xúc. Khi thêm '-en' để tạo thành động từ 'sicken' (làm cho ốm/ghê tởm) và '-ing' để tạo thành tính từ/phân từ hiện tại 'sickening', từ này diễn tả thứ gì đó gây ra cảm giác ghê tởm, kinh tởm hoặc cực kỳ khó chịu cho người khác.

Usage Note

Từ 'sickening' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra cảm xúc mạnh mẽ về sự ghê tởm, có thể là do mùi, cảnh tượng, hoặc hành động. Nó mạnh hơn 'unpleasant' hoặc 'disagreeable' và gợi ý một phản ứng thể chất (ví dụ, buồn nôn). 'Sickening' nhấn mạnh vào khả năng gây bệnh (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) hoặc cảm giác khó chịu cực độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sickening
  • truly a truly sickening sight
    (một cảnh tượng thực sự ghê tởm)
  • utterly an utterly sickening injustice
    (một sự bất công hoàn toàn ghê tởm)
Sickening + Noun
  • sight a sickening sight
    (một cảnh tượng ghê tởm)
  • smell a sickening smell
    (một mùi ghê tởm/khó chịu)
  • feeling a sickening feeling
    (một cảm giác ghê sợ/buồn nôn)
  • thud a sickening thud
    (một tiếng va đập rùng mình/ghê tai)
  • crash a sickening crash
    (một tiếng đổ vỡ kinh hoàng/rùng mình)
  • display a sickening display of arrogance
    (một màn thể hiện sự kiêu ngạo đáng ghê tởm)
  • defeat a sickening defeat
    (một thất bại đau đớn/nhục nhã)
  • realization a sickening realization
    (một sự nhận ra điều đáng sợ/ghê tởm)
Adverb + sickeningly
  • sickeningly sickeningly sweet
    (ngọt một cách khó chịu/quá mức)
  • sickeningly sickeningly familiar
    (quen thuộc một cách đáng sợ/khó chịu)

Idioms

  • a sickening feeling in the pit of one's stomach

    một cảm giác ghê sợ, lo lắng hoặc buồn nôn dữ dội (thường do sợ hãi, lo lắng hoặc thấy điều gì đó tồi tệ)

    "I had a sickening feeling in the pit of my stomach when I heard the news."

    (Tôi có một cảm giác ghê sợ trong bụng khi nghe tin tức đó.)

  • a sickening display of wealth/cruelty/etc.

    một màn thể hiện sự giàu có/tàn ác, v.v., đến mức đáng ghê tởm hoặc xúc phạm

    "Their lavish party was a sickening display of wealth amidst widespread poverty."

    (Bữa tiệc xa hoa của họ là một màn thể hiện sự giàu có đáng ghê tởm giữa lúc đói nghèo lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickening

Adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác ghê tởm hoặc kinh tởm.

"The sickening smell of decay filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is sickening to think about the conditions those workers endure.
Thật kinh tởm khi nghĩ về những điều kiện mà những công nhân đó phải chịu đựng.
Phủ định
It's important not to find the suffering of others sickening, but to empathize with them.
Điều quan trọng là không cảm thấy sự đau khổ của người khác là kinh tởm, mà là đồng cảm với họ.
Nghi vấn
Why does the thought of eating insects have to be so sickening to some people?
Tại sao ý nghĩ ăn côn trùng lại phải kinh tởm đối với một số người như vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the smell was sickening.
Cô ấy nói rằng mùi hương đó thật kinh tởm.
Phủ định
He told me that the movie was not sickening.
Anh ấy nói với tôi rằng bộ phim không hề ghê tởm.
Nghi vấn
She asked if the food had been sickening.
Cô ấy hỏi liệu thức ăn có gây khó chịu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickening".

Biểu hiện sự Phản đối Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'sickening' thường mang ý nghĩa phản đối mạnh mẽ về mặt đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là mô tả sự ghê tởm về thể chất mà còn là sự ghê tởm về tinh thần, khi một hành động, sự kiện hay thái độ bị coi là trái với luân thường đạo lý, tàn nhẫn, hoặc bất công đến mức không thể chấp nhận được. Việc dùng 'sickening' cho thấy một sự lên án gay gắt từ người nói.

Sự Quá mức và Gây Khó chịu

Ngoài nghĩa đen về bệnh tật, 'sickening' còn được dùng để diễn tả sự 'quá mức' đến độ gây khó chịu hoặc phản cảm. Ví dụ, 'sickeningly sweet' không chỉ là 'ngọt' mà là 'ngọt đến mức khó chịu, lợm giọng'. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa coi trọng sự chừng mực, và khi mọi thứ vượt quá giới hạn, chúng có thể trở nên 'sickening', gây ra cảm giác tiêu cực.