(Top Banner Ad)
nautical charting
C1
danh từ C1 Hàng hải

nautical charting

Nghĩa tiếng Việt

lập hải đồ xây dựng hải đồ vẽ hải đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and science of making charts for use at sea.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và khoa học lập hải đồ để sử dụng trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nautical charting is essential for safe navigation at sea."

    "Lập hải đồ hàng hải là yếu tố thiết yếu để điều hướng an toàn trên biển."

  • "Advances in technology have greatly improved the accuracy of nautical charting."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện đáng kể độ chính xác của việc lập hải đồ hàng hải."

  • "The nautical charting department is responsible for updating charts with new information."

    "Bộ phận lập hải đồ hàng hải chịu trách nhiệm cập nhật hải đồ bằng thông tin mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nautical Thuộc về hàng hải, hải lý
Adverb nautically Theo cách hàng hải
Noun chart Hải đồ, biểu đồ
Verb chart Vẽ hải đồ, lập biểu đồ, theo dõi
Noun charter Hiến chương; sự thuê tàu, máy bay
Verb charter Thuê (tàu, máy bay); cấp phép
Noun cartography Bản đồ học, khoa học vẽ bản đồ
Noun cartographer Người vẽ bản đồ, nhà bản đồ học
Adjective charted Đã được vẽ bản đồ, được ghi dấu

Synonyms

hydrographic surveying (khảo sát thủy văn)

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναυτικός (nautikos)
Latin
nauticus
English
nautical
Greek
χάρτης (khartes)
Latin
charta
Old French
charte
English
chart

Nguồn gốc 'Nautical Charting'

Cụm từ 'nautical charting' được ghép từ 'nautical' (thuộc về hàng hải) và 'charting' (việc vẽ bản đồ). 'Nautical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nautikos', nghĩa là liên quan đến thủy thủ hoặc tàu thuyền. 'Charting' xuất phát từ động từ 'to chart', bản thân từ 'chart' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khartes' nghĩa là lá giấy hoặc bản đồ. Cả hai từ đều có lịch sử phong phú, phản ánh tầm quan trọng của việc định vị và vẽ bản đồ biển từ thời cổ đại cho đến nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình thu thập dữ liệu, xử lý thông tin và trình bày thông tin đó một cách trực quan trên hải đồ, giúp người đi biển định hướng và tránh các nguy hiểm. Nó bao gồm cả việc cập nhật hải đồ khi có thông tin mới.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc lập hải đồ (ví dụ: nautical charting *for* navigation). 'in' có thể được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của hải đồ (ví dụ: advancements *in* nautical charting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nautical charting
  • accurate accurate nautical charting
    (việc vẽ hải đồ chính xác)
  • digital digital nautical charting
    (việc vẽ hải đồ kỹ thuật số)
  • modern modern nautical charting
    (việc vẽ hải đồ hiện đại)
  • traditional traditional nautical charting
    (việc vẽ hải đồ truyền thống)
Verb + nautical charting
  • conduct conduct nautical charting
    (tiến hành vẽ hải đồ)
  • improve improve nautical charting
    (cải thiện việc vẽ hải đồ)
  • rely on rely on nautical charting
    (dựa vào việc vẽ hải đồ)
  • advance advance nautical charting
    (phát triển việc vẽ hải đồ)
Noun + of/in + nautical charting
  • importance the importance of nautical charting
    (tầm quan trọng của việc vẽ hải đồ)
  • field the field of nautical charting
    (lĩnh vực vẽ hải đồ)
  • standards standards of nautical charting
    (các tiêu chuẩn vẽ hải đồ)
  • technology technology in nautical charting
    (công nghệ trong việc vẽ hải đồ)

Idioms

  • the art and science of nautical charting

    nghệ thuật và khoa học của việc vẽ hải đồ

    "Nautical charting is both an art, requiring skilled interpretation, and a science, demanding precise measurements and data analysis."

    (Vẽ hải đồ vừa là một nghệ thuật, đòi hỏi sự diễn giải khéo léo, vừa là một khoa học, yêu cầu các phép đo chính xác và phân tích dữ liệu.)

  • Electronic Nautical Charting (ENC)

    Hệ thống Hải đồ Điện tử (ENC)

    "Modern vessels heavily rely on Electronic Nautical Charting for safe and efficient navigation."

    (Các tàu hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào Hệ thống Hải đồ Điện tử để định vị an toàn và hiệu quả.)

  • advances in nautical charting

    những tiến bộ trong việc vẽ hải đồ

    "Recent advances in nautical charting, such as satellite imagery and hydrographic surveys, have significantly improved maritime safety."

    (Những tiến bộ gần đây trong việc vẽ hải đồ, như hình ảnh vệ tinh và khảo sát thủy văn, đã cải thiện đáng kể an toàn hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nautical charting

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và khoa học lập hải đồ để sử dụng trên biển.

"Nautical charting is essential for safe navigation at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The class studied nautical charting last semester.
Lớp học đã nghiên cứu về vẽ hải đồ vào học kỳ trước.
Phủ định
He didn't learn nautical charting during his naval training.
Anh ấy đã không học vẽ hải đồ trong quá trình huấn luyện hải quân.
Nghi vấn
Did they use electronic tools for nautical charting back then?
Họ đã sử dụng các công cụ điện tử để vẽ hải đồ vào thời điểm đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nautical charting".

Vai trò trong Kỷ nguyên Khám phá và Thương mại

Việc vẽ hải đồ (nautical charting) đóng vai trò then chốt trong Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-17). Nhờ có những tấm bản đồ biển ngày càng chính xác, các nhà thám hiểm vĩ đại như Christopher Columbus và Ferdinand Magellan mới có thể vượt đại dương, khám phá những vùng đất mới và mở ra các tuyến đường thương mại toàn cầu. Những hải đồ này không chỉ giúp định hướng mà còn là công cụ thiết yếu để các đế quốc mở rộng ảnh hưởng và khai thác tài nguyên, định hình bản đồ chính trị và kinh tế thế giới.

Đảm bảo An toàn Hàng hải Hiện đại

Ngày nay, nautical charting vẫn là nền tảng cốt lõi cho an toàn và hiệu quả của ngành hàng hải. Nó cung cấp thông tin quan trọng về độ sâu của nước, vị trí chướng ngại vật dưới nước, đường bờ biển, dòng chảy và các mối nguy hiểm khác, giúp các tàu thuyền định hướng an toàn, tránh tai nạn và bảo vệ môi trường biển. Sự phát triển của công nghệ số đã cách mạng hóa lĩnh vực này với Hải đồ Điện tử (ENC), tăng cường khả năng định vị và quản lý giao thông hàng hải.