(Top Banner Ad)
hydrography
C1
noun C1 Địa lý, Hải dương học

hydrography

UK: /haɪˈdrɒɡrəfi/ • US: /haɪˈdrɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

thủy văn học nghiên cứu thủy văn đo đạc thủy văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science that deals with the measurement and description of the physical features of bodies of water and their adjacent coastal areas, with particular reference to their use for navigation.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về việc đo đạc và mô tả các đặc điểm vật lý của các vùng nước và các khu vực ven biển liền kề, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng chúng cho mục đích hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydrography of the area is complex due to the strong tidal currents."

    "Thủy văn học của khu vực rất phức tạp do dòng chảy thủy triều mạnh."

  • "Accurate hydrography is essential for safe navigation."

    "Thủy văn học chính xác là điều cần thiết cho việc điều hướng an toàn."

  • "The survey ship is equipped with the latest hydrography equipment."

    "Tàu khảo sát được trang bị các thiết bị thủy văn học mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrographer Nhà thủy văn học (người thực hiện các công việc thủy văn)
Adjective hydrographic Thuộc về thủy văn học, liên quan đến thủy văn học
Adverb hydrographically Một cách thủy văn học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hýdōr)
Ancient Greek
γράφειν (gráphein)
Ancient Greek
ὑδρογραφία (hydrographía)
Medieval Latin
hydrographia
English
hydrography

Nguồn gốc của 'Hydrography'

Từ 'hydrography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hydro-' đến từ 'hýdōr' (ὕδωρ) có nghĩa là 'nước'. '-graphy' đến từ 'gráphein' (γράφειν) có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Kết hợp lại, 'hydrography' ban đầu có nghĩa là 'mô tả về nước', và sau này phát triển thành ngành khoa học chuyên về đo đạc và lập bản đồ các vùng nước.

Usage Note

Hydrography tập trung vào việc lập bản đồ và khảo sát các vùng nước để đảm bảo an toàn hàng hải, quản lý tài nguyên và nghiên cứu khoa học. Nó khác với 'hydrology', vốn là ngành khoa học nghiên cứu về nước trên Trái đất nói chung.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu của hydrography, ví dụ: 'hydrography of the Arctic Ocean' (thủy văn học của Bắc Băng Dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrography
  • marine marine hydrography
    (Thủy văn biển (nghiên cứu vùng nước biển))
  • physical physical hydrography
    (Thủy văn vật lý (nghiên cứu các đặc tính vật lý của nước))
  • modern modern hydrography
    (Thủy văn học hiện đại)
Verb + hydrography
  • study study hydrography
    (Nghiên cứu thủy văn học)
  • practice practice hydrography
    (Thực hành công tác thủy văn)
  • advance advance hydrography
    (Phát triển thủy văn học)
Hydrography + Noun Phrase
  • hydrography hydrography data
    (Dữ liệu thủy văn)
  • hydrography hydrography survey
    (Khảo sát thủy văn)
  • hydrography hydrography chart
    (Hải đồ thủy văn)

Idioms

  • the field of hydrography

    Lĩnh vực thủy văn học

    "She decided to pursue a career in the field of hydrography."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thủy văn học.)

  • a hydrographic survey

    Một cuộc khảo sát thủy văn

    "The port authority commissioned a hydrographic survey to update their nautical charts."

    (Cơ quan cảng vụ đã ủy quyền một cuộc khảo sát thủy văn để cập nhật hải đồ của họ.)

  • the science of hydrography

    Khoa học thủy văn

    "The science of hydrography is crucial for safe navigation and environmental protection."

    (Khoa học thủy văn là yếu tố then chốt cho hàng hải an toàn và bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrography

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về việc đo đạc và mô tả các đặc điểm vật lý của các vùng nước và các khu vực ven biển liền kề, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng chúng cho mục đích hàng hải.

"The hydrography of the area is complex due to the strong tidal currents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydrography is crucial for safe navigation and coastal management.
Thủy đạc rất quan trọng cho việc điều hướng an toàn và quản lý bờ biển.
Phủ định
Without accurate hydrography, we cannot fully understand the ocean floor.
Nếu không có thủy đạc chính xác, chúng ta không thể hiểu đầy đủ đáy đại dương.
Nghi vấn
Does hydrography play a significant role in offshore construction projects?
Thủy đạc có đóng vai trò quan trọng trong các dự án xây dựng ngoài khơi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in hydrographic surveys, we will have a better understanding of coastal erosion.
Nếu chúng ta đầu tư vào các cuộc khảo sát thủy văn, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về sự xói mòn bờ biển.
Phủ định
If the government doesn't prioritize hydrography, they won't be able to manage maritime resources effectively.
Nếu chính phủ không ưu tiên thủy văn, họ sẽ không thể quản lý tài nguyên biển một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will a detailed hydrography of the river be useful if the bridge is built?
Liệu một bản đồ thủy văn chi tiết của con sông có hữu ích nếu cây cầu được xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrography".

Tầm quan trọng của Thủy văn học

Thủy văn học đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hàng hải quốc tế, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền bằng cách cung cấp thông tin chính xác về độ sâu, cấu trúc đáy biển và các nguy hiểm tiềm ẩn dưới nước. Không có các cuộc khảo sát thủy văn chi tiết, việc điều hướng tàu thuyền qua các tuyến đường biển, cảng và cửa sông sẽ rất nguy hiểm, ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu và an ninh hàng hải.

Tổ chức Thủy văn Quốc tế (IHO)

Tổ chức Thủy văn Quốc tế (IHO) là một tổ chức liên chính phủ có trụ sở tại Monaco, chịu trách nhiệm phối hợp các hoạt động thủy văn trên toàn thế giới. IHO đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế cho khảo sát thủy văn và lập hải đồ, đảm bảo rằng dữ liệu hàng hải được thu thập và trình bày nhất quán trên khắp thế giới. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và an toàn trong lĩnh vực hàng hải quốc tế.