necessary condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition that must be satisfied in order for a particular result to occur.
Vietnamese Meaning
Một điều kiện mà phải được thỏa mãn để một kết quả cụ thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having fuel is a necessary condition for a car to run."
"Có nhiên liệu là một điều kiện cần để một chiếc xe hơi chạy được."
-
"A college degree is often considered a necessary condition for many high-paying jobs."
"Bằng đại học thường được coi là một điều kiện cần cho nhiều công việc lương cao."
-
"Oxygen is a necessary condition for fire."
"Oxy là một điều kiện cần cho sự cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều tất yếu |
| Adverb | necessarily | một cách cần thiết, tất yếu |
| Verb | necessitate | bắt buộc, đòi hỏi |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adverb | conditionally | một cách có điều kiện |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện |
| Noun | precondition | điều kiện tiên quyết |
| Verb | condition | tạo điều kiện, rèn luyện (hành vi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điều kiện cần là một điều kiện mà nếu nó không xảy ra, thì kết quả cũng không thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết quả, nhưng nó là bắt buộc. Phân biệt với 'sufficient condition' (điều kiện đủ), cái mà đảm bảo kết quả nếu nó xảy ra.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ ra kết quả mà điều kiện cần là cần thiết. Ví dụ: A necessary condition for X is Y (Y là điều kiện cần cho X).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute necessary condition (điều kiện cần tuyệt đối)
-
essential essential necessary condition (điều kiện cần thiết yếu)
-
crucial crucial necessary condition (điều kiện cần cực kỳ quan trọng)
-
fundamental fundamental necessary condition (điều kiện cần cơ bản)
-
meet meet a necessary condition (đáp ứng một điều kiện cần)
-
satisfy satisfy a necessary condition (thỏa mãn một điều kiện cần)
-
fulfill fulfill a necessary condition (hoàn thành một điều kiện cần)
-
establish establish a necessary condition (thiết lập một điều kiện cần)
-
for necessary condition for success (điều kiện cần cho thành công)
-
of necessary condition of survival (điều kiện cần để sinh tồn)
Idioms
-
a necessary and sufficient condition
điều kiện cần và đủ
"Oxygen is a necessary and sufficient condition for combustion to occur (under normal circumstances)."
(Oxy là điều kiện cần và đủ để sự cháy xảy ra (trong những điều kiện bình thường).)
-
meet the necessary conditions
đáp ứng các điều kiện cần thiết
"To get the scholarship, you must meet all the necessary conditions."
(Để nhận được học bổng, bạn phải đáp ứng tất cả các điều kiện cần thiết.)
-
fail to meet a necessary condition
không đáp ứng một điều kiện cần thiết
"The project failed because it didn't meet a necessary condition for funding."
(Dự án thất bại vì nó không đáp ứng một điều kiện cần thiết để được cấp vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessary condition
nounMột điều kiện mà phải được thỏa mãn để một kết quả cụ thể xảy ra.
"Having fuel is a necessary condition for a car to run."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that a strong understanding of calculus was a necessary condition for advanced physics. |
Giáo sư nói rằng hiểu biết vững chắc về giải tích là một điều kiện cần thiết cho vật lý nâng cao. |
| Phủ định | She told me that completing the prerequisite course wasn't a necessary condition for registering in the workshop. |
Cô ấy nói với tôi rằng việc hoàn thành khóa học tiên quyết không phải là một điều kiện cần thiết để đăng ký vào hội thảo. |
| Nghi vấn | He asked if having a driver's license was a necessary condition for renting a car. |
Anh ấy hỏi liệu có bằng lái xe có phải là một điều kiện cần thiết để thuê một chiếc xe hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having the right qualifications is a necessary condition for being considered for the job. |
Có đủ trình độ là một điều kiện cần thiết để được xem xét cho công việc. |
| Phủ định | Good intentions are not a necessary condition for successful negotiations. |
Những ý định tốt không phải là một điều kiện cần thiết để đàm phán thành công. |
| Nghi vấn | Is previous experience a necessary condition for this internship? |
Kinh nghiệm trước đây có phải là một điều kiện cần thiết cho kỳ thực tập này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having a visa is as necessary a condition as having a passport for international travel. |
Có visa là một điều kiện cần thiết như có hộ chiếu cho việc du lịch quốc tế. |
| Phủ định | A high IQ score is not the most necessary condition for success, as hard work and dedication are also crucial. |
Điểm IQ cao không phải là điều kiện cần thiết nhất cho sự thành công, vì sự chăm chỉ và cống hiến cũng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Is a driver's license more necessary a condition than car insurance for legally operating a vehicle? |
Giấy phép lái xe có phải là một điều kiện cần thiết hơn bảo hiểm xe hơi để vận hành xe hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary condition".
