(Top Banner Ad)
necessary condition
C1
noun C1 Logic, Toán học, Triết học

necessary condition

UK: /ˈnesəsəri kənˈdɪʃən/ • US: /ˈnesəˌseri kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện cần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that must be satisfied in order for a particular result to occur.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện mà phải được thỏa mãn để một kết quả cụ thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having fuel is a necessary condition for a car to run."

    "Có nhiên liệu là một điều kiện cần để một chiếc xe hơi chạy được."

  • "A college degree is often considered a necessary condition for many high-paying jobs."

    "Bằng đại học thường được coi là một điều kiện cần cho nhiều công việc lương cao."

  • "Oxygen is a necessary condition for fire."

    "Oxy là một điều kiện cần cho sự cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều tất yếu
Adverb necessarily một cách cần thiết, tất yếu
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi
Noun condition điều kiện, tình trạng
Adjective conditional có điều kiện
Adverb conditionally một cách có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện
Noun precondition điều kiện tiên quyết
Verb condition tạo điều kiện, rèn luyện (hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessary
Latin
condere
Latin
conditio
Old French
condition
Middle English
condition

Nguồn gốc của 'Điều kiện cần'

Từ 'necessary' xuất phát từ tiếng Latin 'necesse', có nghĩa là 'không thể khác được' hoặc 'không thể tránh khỏi', kết hợp từ 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ, chịu thua). 'Condition' cũng từ tiếng Latin 'conditio', ban đầu mang nghĩa 'sự thỏa thuận, điều khoản', sau này phát triển thành 'tình trạng, điều kiện'. Khi hai từ này kết hợp, 'necessary condition' tạo nên một khái niệm quan trọng trong logic và khoa học, ám chỉ một yếu tố bắt buộc phải có để một sự việc khác xảy ra.

Usage Note

Điều kiện cần là một điều kiện mà nếu nó không xảy ra, thì kết quả cũng không thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết quả, nhưng nó là bắt buộc. Phân biệt với 'sufficient condition' (điều kiện đủ), cái mà đảm bảo kết quả nếu nó xảy ra.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ ra kết quả mà điều kiện cần là cần thiết. Ví dụ: A necessary condition for X is Y (Y là điều kiện cần cho X).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necessary condition
  • absolute absolute necessary condition
    (điều kiện cần tuyệt đối)
  • essential essential necessary condition
    (điều kiện cần thiết yếu)
  • crucial crucial necessary condition
    (điều kiện cần cực kỳ quan trọng)
  • fundamental fundamental necessary condition
    (điều kiện cần cơ bản)
Verb + necessary condition
  • meet meet a necessary condition
    (đáp ứng một điều kiện cần)
  • satisfy satisfy a necessary condition
    (thỏa mãn một điều kiện cần)
  • fulfill fulfill a necessary condition
    (hoàn thành một điều kiện cần)
  • establish establish a necessary condition
    (thiết lập một điều kiện cần)
Phrases with necessary condition
  • for necessary condition for success
    (điều kiện cần cho thành công)
  • of necessary condition of survival
    (điều kiện cần để sinh tồn)

Idioms

  • a necessary and sufficient condition

    điều kiện cần và đủ

    "Oxygen is a necessary and sufficient condition for combustion to occur (under normal circumstances)."

    (Oxy là điều kiện cần và đủ để sự cháy xảy ra (trong những điều kiện bình thường).)

  • meet the necessary conditions

    đáp ứng các điều kiện cần thiết

    "To get the scholarship, you must meet all the necessary conditions."

    (Để nhận được học bổng, bạn phải đáp ứng tất cả các điều kiện cần thiết.)

  • fail to meet a necessary condition

    không đáp ứng một điều kiện cần thiết

    "The project failed because it didn't meet a necessary condition for funding."

    (Dự án thất bại vì nó không đáp ứng một điều kiện cần thiết để được cấp vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessary condition

noun
Lật mặt

Một điều kiện mà phải được thỏa mãn để một kết quả cụ thể xảy ra.

"Having fuel is a necessary condition for a car to run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that a strong understanding of calculus was a necessary condition for advanced physics.
Giáo sư nói rằng hiểu biết vững chắc về giải tích là một điều kiện cần thiết cho vật lý nâng cao.
Phủ định
She told me that completing the prerequisite course wasn't a necessary condition for registering in the workshop.
Cô ấy nói với tôi rằng việc hoàn thành khóa học tiên quyết không phải là một điều kiện cần thiết để đăng ký vào hội thảo.
Nghi vấn
He asked if having a driver's license was a necessary condition for renting a car.
Anh ấy hỏi liệu có bằng lái xe có phải là một điều kiện cần thiết để thuê một chiếc xe hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having the right qualifications is a necessary condition for being considered for the job.
Có đủ trình độ là một điều kiện cần thiết để được xem xét cho công việc.
Phủ định
Good intentions are not a necessary condition for successful negotiations.
Những ý định tốt không phải là một điều kiện cần thiết để đàm phán thành công.
Nghi vấn
Is previous experience a necessary condition for this internship?
Kinh nghiệm trước đây có phải là một điều kiện cần thiết cho kỳ thực tập này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a visa is as necessary a condition as having a passport for international travel.
Có visa là một điều kiện cần thiết như có hộ chiếu cho việc du lịch quốc tế.
Phủ định
A high IQ score is not the most necessary condition for success, as hard work and dedication are also crucial.
Điểm IQ cao không phải là điều kiện cần thiết nhất cho sự thành công, vì sự chăm chỉ và cống hiến cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
Is a driver's license more necessary a condition than car insurance for legally operating a vehicle?
Giấy phép lái xe có phải là một điều kiện cần thiết hơn bảo hiểm xe hơi để vận hành xe hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary condition".

Tầm quan trọng trong Tư duy Logic và Khoa học

'Điều kiện cần' là một khái niệm cốt lõi trong triết học, logic và khoa học. Nó giúp chúng ta phân tích mối quan hệ nhân quả một cách chính xác. Ví dụ, việc có vé là 'điều kiện cần' để vào rạp chiếu phim, nhưng không phải là 'điều kiện đủ' (bạn còn cần phải có suất chiếu, chỗ ngồi...). Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để xây dựng lập luận vững chắc và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Ứng dụng trong Pháp luật và Hợp đồng

Trong lĩnh vực pháp luật và các thỏa thuận hợp đồng, 'điều kiện cần' thường được sử dụng để xác định các yêu cầu bắt buộc phải được đáp ứng. Ví dụ, để một hợp đồng có hiệu lực, chữ ký của cả hai bên là một 'điều kiện cần'. Nếu một điều kiện cần không được đáp ứng, hợp đồng hoặc thỏa thuận có thể bị vô hiệu hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các điều khoản cơ bản.