(Top Banner Ad)
sufficient condition
C1
noun C1 Logic, Toán học, Triết học

sufficient condition

UK: /səˈfɪʃənt kənˈdɪʃən/ • US: /səˈfɪʃənt kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition whose truth guarantees the truth of another condition.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện mà nếu nó đúng thì sẽ đảm bảo một điều kiện khác cũng đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passing the exam is a sufficient condition for graduating."

    "Vượt qua kỳ thi là một điều kiện đủ để tốt nghiệp."

  • "Having enough money is a sufficient condition for buying the product."

    "Có đủ tiền là một điều kiện đủ để mua sản phẩm đó."

  • "Being a square is a sufficient condition for being a rectangle."

    "Là một hình vuông là một điều kiện đủ để là một hình chữ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Adverb sufficiently đủ rồi, một cách đầy đủ
Verb suffice đủ dùng, đáp ứng
Noun sufficiency sự đủ, sự đầy đủ
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition đặt điều kiện, huấn luyện
Adjective conditional có điều kiện, tùy thuộc
Adjective unconditional vô điều kiện
Noun precondition điều kiện tiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere (làm đủ)
Latin
condicio (điều khoản, tình trạng)
English
sufficient (đủ)
English
condition (điều kiện)
English
sufficient condition (điều kiện đủ)

Sự đủ đầy từ Latin

Từ "sufficient" có nguồn gốc từ động từ "sufficere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "làm cho đủ, đáp ứng". Nó được tạo thành từ tiền tố "sub-" (dưới, lên đến) và động từ "facere" (làm, tạo). Do đó, "sufficient" mang ý nghĩa "làm đủ, đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích".

Điều khoản và Tình trạng

Danh từ "condition" bắt nguồn từ "condicio" trong tiếng Latin, ám chỉ một thỏa thuận, một điều khoản hoặc một trạng thái. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một yêu cầu tiên quyết, một yếu tố ảnh hưởng đến sự việc hoặc một tình huống cụ thể.

Sự kết hợp Logic

Cụm từ "sufficient condition" (điều kiện đủ) là một khái niệm quan trọng trong logic, triết học và toán học, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh. Nó mô tả một mối quan hệ nhân quả: nếu điều kiện A là điều kiện đủ cho điều kiện B, thì khi A xảy ra, B nhất định sẽ xảy ra.

Usage Note

Điều kiện đủ là một khái niệm quan trọng trong logic và toán học. Nó chỉ ra rằng nếu điều kiện A là đủ cho điều kiện B, thì sự xuất hiện của A luôn kéo theo sự xuất hiện của B. Tuy nhiên, B có thể xảy ra mà không cần A. Nó khác với 'necessary condition' (điều kiện cần), trong đó B chỉ có thể xảy ra khi A xảy ra.

Prepositions

for

'Sufficient condition for' được sử dụng để chỉ rõ điều kiện nào là đủ để điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'Having a fever is a sufficient condition for suspecting illness.' (Bị sốt là một điều kiện đủ để nghi ngờ bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sufficient condition
  • necessary and necessary and sufficient condition
    (điều kiện cần và đủ)
  • a logical a logical sufficient condition
    (một điều kiện đủ logic)
Verb + sufficient condition
  • establish establish a sufficient condition
    (thiết lập một điều kiện đủ)
  • satisfy satisfy a sufficient condition
    (đáp ứng một điều kiện đủ)
  • provide provide a sufficient condition
    (cung cấp một điều kiện đủ)
  • be be a sufficient condition
    (là một điều kiện đủ)
Noun + of + sufficient condition
  • proof proof of sufficient condition
    (bằng chứng về điều kiện đủ)
  • example example of sufficient condition
    (ví dụ về điều kiện đủ)

Idioms

  • necessary and sufficient condition

    điều kiện cần và đủ (một điều kiện mà nếu có nó thì sự việc xảy ra, và nếu không có nó thì sự việc không thể xảy ra)

    "Having equal sides and equal angles is a necessary and sufficient condition for a quadrilateral to be a square."

    (Một hình tứ giác có các cạnh bằng nhau và các góc bằng nhau là điều kiện cần và đủ để nó là một hình vuông.)

  • A is a sufficient condition for B

    A là điều kiện đủ cho B (nếu A xảy ra thì B nhất định xảy ra, nhưng B có thể xảy ra mà không cần A)

    "Rain is a sufficient condition for the ground to be wet, but not a necessary one."

    (Mưa là điều kiện đủ để mặt đất bị ướt, nhưng không phải là điều kiện cần (vì có thể có những nguyên nhân khác làm ướt mặt đất).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient condition

noun
Lật mặt

Một điều kiện mà nếu nó đúng thì sẽ đảm bảo một điều kiện khác cũng đúng.

"Passing the exam is a sufficient condition for graduating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient condition".

Nền tảng của Logic và Tư duy Phản biện

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong triết học và khoa học, khái niệm "điều kiện đủ" là một công cụ thiết yếu để phân tích các mối quan hệ nhân quả. Việc hiểu rõ điều kiện đủ và điều kiện cần giúp chúng ta xây dựng lập luận chặt chẽ, tránh ngụy biện và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nó là yếu tố cốt lõi trong việc hình thành tư duy phản biện.

Ứng dụng trong Khoa học và Pháp luật

Trong khoa học, việc xác định một điều kiện đủ là chìa khóa để thiết lập các quy luật và giả thuyết. Chẳng hạn, một thí nghiệm có thể chứng minh một yếu tố nào đó là điều kiện đủ để một hiện tượng xảy ra. Trong luật pháp, việc chứng minh "điều kiện đủ" (ví dụ, một hành động dẫn đến hậu quả) là trọng tâm của nhiều vụ án, đặc biệt trong việc xác định trách nhiệm và tội lỗi.