(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ neckband
B1

neckband

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vòng cổ băng đeo cổ viền cổ áo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neckband'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dải băng hoặc vòng đeo quanh cổ.

Definition (English Meaning)

A band worn around the neck.

Ví dụ Thực tế với 'Neckband'

  • "She wore a stylish neckband to the party."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sành điệu đến bữa tiệc."

  • "The wireless headphones feature a comfortable neckband."

    "Tai nghe không dây có một vòng cổ thoải mái."

  • "The dress has a high neckband."

    "Chiếc váy có phần cổ cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Neckband'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: neckband
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

collar(cổ áo)
necklace(vòng cổ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

headband(băng đô)
wristband(vòng đeo tay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Neckband'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'neckband' thường được dùng để chỉ một phụ kiện thời trang hoặc một phần của thiết bị công nghệ. Ví dụ, nó có thể là một chiếc vòng cổ trang trí, hoặc phần vòng cổ của tai nghe không dây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Neckband'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)