(Top Banner Ad)
neckband
B1
danh từ B1 Công nghệ, Thời trang

neckband

UK: /ˈnekbænd/ • US: /ˈnekbænd/

Nghĩa tiếng Việt

vòng cổ băng đeo cổ viền cổ áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band worn around the neck.

Vietnamese Meaning

Một dải băng hoặc vòng đeo quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stylish neckband to the party."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sành điệu đến bữa tiệc."

  • "The wireless headphones feature a comfortable neckband."

    "Tai nghe không dây có một vòng cổ thoải mái."

  • "The dress has a high neckband."

    "Chiếc váy có phần cổ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neckband Dải cổ áo; vòng đeo cổ (trên tai nghe, phụ kiện)
Adjective neckbanded Có dải cổ; có vòng đeo cổ (ví dụ: áo có dải cổ, tai nghe có vòng đeo cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnecca
Old French
bande
Modern English
neck + band
Modern English
neckband

Nguồn gốc của từ 'neckband'

Từ 'neckband' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'neck' (cổ) và 'band' (dải, băng). 'Neck' có nguồn gốc từ từ 'hnecca' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'band' có thể bắt nguồn từ 'bande' trong tiếng Pháp cổ hoặc 'bænd' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp chức năng của nó: một dải hoặc băng quấn quanh cổ, thường là một phần của trang phục hoặc phụ kiện.

Usage Note

Từ 'neckband' thường được dùng để chỉ một phụ kiện thời trang hoặc một phần của thiết bị công nghệ. Ví dụ, nó có thể là một chiếc vòng cổ trang trí, hoặc phần vòng cổ của tai nghe không dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neckband
  • ribbed ribbed neckband
    (dải cổ có gân (như trên áo len, áo thun))
  • elastic elastic neckband
    (dải cổ co giãn (tạo sự thoải mái))
  • high high neckband
    (dải cổ cao (phong cách thời trang hoặc giữ ấm))
  • crew crew neckband
    (dải cổ tròn (kiểu cổ áo phổ biến))
  • V- V-neckband
    (dải cổ chữ V (kiểu cổ áo phổ biến))
Noun + neckband
  • shirt shirt neckband
    (dải cổ áo sơ mi/áo thun)
  • headphone headphone neckband
    (dải đeo cổ của tai nghe)
  • garment garment neckband
    (dải cổ của trang phục)
Verb + neckband
  • adjust adjust the neckband
    (điều chỉnh dải cổ (ví dụ: để vừa vặn hơn))
  • feature feature a neckband
    (có/thiết kế dải cổ (mô tả sản phẩm))

Idioms

  • crew neckband

    dải cổ tròn (kiểu cổ áo phổ biến)

    "I prefer shirts with a crew neckband for casual wear."

    (Tôi thích áo có dải cổ tròn để mặc thường ngày.)

  • V-neckband

    dải cổ chữ V (kiểu cổ áo phổ biến)

    "This sweater has a stylish V-neckband."

    (Chiếc áo len này có dải cổ chữ V rất phong cách.)

  • neckband headphones

    tai nghe đeo cổ (một loại tai nghe không dây)

    "Neckband headphones are convenient for sports and travel."

    (Tai nghe đeo cổ tiện lợi cho việc chơi thể thao và du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neckband

danh từ
Lật mặt

Một dải băng hoặc vòng đeo quanh cổ.

"She wore a stylish neckband to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neckband".

Thời trang: Biến tấu của dải cổ áo

Trong thời trang, kiểu dáng dải cổ áo ('neckband') đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách và mức độ trang trọng của trang phục. Từ dải cổ tròn ('crew neck') năng động, dải cổ chữ V ('V-neck') thanh lịch, đến dải cổ bẻ ('polo neck') lịch sự, mỗi kiểu dáng đều mang một thông điệp riêng và phù hợp với các dịp khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong xu hướng và chuẩn mực xã hội.

Công nghệ: Tai nghe đeo cổ - Sự tiện lợi của công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'neckband' cũng được dùng để chỉ phần vòng đeo quanh cổ của tai nghe không dây. Kiểu tai nghe này, gọi là 'neckband headphones', rất phổ biến nhờ sự tiện lợi khi không phải lo lắng tai nghe bị rơi mất, dễ dàng điều khiển và thường có thời lượng pin dài, đặc biệt được ưa chuộng bởi những người thường xuyên di chuyển hoặc tập luyện thể thao.