neckband
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neckband'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dải băng hoặc vòng đeo quanh cổ.
Definition (English Meaning)
A band worn around the neck.
Ví dụ Thực tế với 'Neckband'
-
"She wore a stylish neckband to the party."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sành điệu đến bữa tiệc."
-
"The wireless headphones feature a comfortable neckband."
"Tai nghe không dây có một vòng cổ thoải mái."
-
"The dress has a high neckband."
"Chiếc váy có phần cổ cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Neckband'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: neckband
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Neckband'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'neckband' thường được dùng để chỉ một phụ kiện thời trang hoặc một phần của thiết bị công nghệ. Ví dụ, nó có thể là một chiếc vòng cổ trang trí, hoặc phần vòng cổ của tai nghe không dây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Neckband'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.