(Top Banner Ad)
worn
B1
Tính từ B1 Chung

worn

UK: /wɔːn/ • US: /wɔrn/

Nghĩa tiếng Việt

sờn mòn hao mòn hư hỏng kiệt sức rệu rã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged or deteriorated by use or wear; showing the effects of aging or hard use.

Vietnamese Meaning

Bị sờn, mòn, cũ, hư hỏng do sử dụng lâu ngày; thể hiện dấu hiệu của sự lão hóa hoặc sử dụng vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpet was worn in places where people walked most often."

    "Tấm thảm bị mòn ở những chỗ mọi người đi lại thường xuyên nhất."

  • "The book was worn from being read so many times."

    "Cuốn sách đã bị mòn do được đọc quá nhiều lần."

  • "He looked worn out after a long day at work."

    "Anh ấy trông kiệt sức sau một ngày dài làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, làm hao mòn
Noun wear sự hao mòn, sự sử dụng; quần áo (thường dùng trong cụm)
Adjective wearable có thể mặc được; tiện dụng (công nghệ)
Noun wearer người mặc, người đeo
Adjective wearing gây mệt mỏi, tốn sức
Adjective outworn lỗi thời, không còn dùng được; đã quá cũ nát
Noun footwear giày dép
Noun underwear đồ lót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren (past participle: woren)
Modern English
worn

Từ 'Mặc' đến 'Cũ Kỹ': Hành Trình của 'Worn'

Từ gốc Proto-Indo-European *wes- có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'che phủ', từ 'wear' (và dạng quá khứ phân từ 'worn') đã trải qua một hành trình thú vị. Ban đầu, nó chỉ việc mặc, che phủ cơ thể bằng trang phục. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự hao mòn, xuống cấp do sử dụng lâu ngày, giống như quần áo cũ kỹ hay một người trở nên mệt mỏi, kiệt sức sau một thời gian dài làm việc.

Usage Note

Tính từ "worn" thường được sử dụng để mô tả quần áo, đồ vật hoặc bề mặt đã bị hư hỏng hoặc mất đi vẻ đẹp ban đầu do sử dụng lâu dài. Nó nhấn mạnh sự hao mòn, cũ kỹ, và đôi khi mang ý nghĩa về sự thoải mái hoặc quen thuộc (ví dụ: "a worn leather jacket"). So sánh với "old", "worn" tập trung vào sự hao mòn do sử dụng, trong khi "old" chỉ đơn giản là có tuổi đời cao. "Damaged" chỉ sự hư hỏng nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

"worn with": Thường dùng để mô tả tình trạng thể chất hoặc tinh thần bị hao mòn do trải qua điều gì đó khó khăn hoặc căng thẳng. Ví dụ: "She looked worn with worry."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worn
  • well well worn
    (đã dùng nhiều (nhưng vẫn còn tốt, có giá trị), mòn vẹt)
  • threadbare threadbare worn
    (sờn rách, mỏng tang vì cũ)
  • badly badly worn
    (bị mòn hỏng nặng)
  • much much worn
    (đã dùng rất nhiều, rất cũ)
  • slightly slightly worn
    (hơi cũ, hơi mòn)
  • dog-eared dog-eared worn (book)
    (bị quăn góc, cũ nát (sách))
Verb + worn
  • look look worn
    (trông mòn mỏi/cũ kỹ)
  • feel feel worn
    (cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức)
  • become become worn
    (trở nên mòn/cũ)
  • get get worn
    (bị mòn đi)
Worn + Noun
  • clothes worn clothes
    (quần áo cũ)
  • shoes worn shoes
    (giày cũ, giày mòn)
  • path a worn path
    (một lối mòn)
  • carpet a worn carpet
    (một tấm thảm cũ/mòn)
  • out look a worn out look
    (vẻ mặt mệt mỏi/kiệt sức)

Idioms

  • worn out

    Kiệt sức, mệt nhoài (người); hỏng hóc, cũ nát vì dùng nhiều (vật)

    "After working 12 hours, she was completely worn out."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng, cô ấy hoàn toàn kiệt sức.)

  • a well-worn path/phrase/cliché

    Một lối mòn (nghĩa bóng, điều gì đó đã quá quen thuộc, nhàm chán); một cụm từ, câu nói sáo rỗng đã cũ

    "His speeches often follow a well-worn path of political rhetoric."

    (Các bài phát biểu của anh ấy thường đi theo một lối mòn cũ kỹ của hùng biện chính trị.)

  • have worn thin

    Trở nên kém hiệu quả, không còn đáng tin, hoặc gây khó chịu do lặp lại quá nhiều

    "Her excuses for being late have started to wear thin."

    (Những lời xin lỗi vì đi muộn của cô ấy đã bắt đầu trở nên nhàm chán/khó chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worn

Tính từ
Lật mặt

Bị sờn, mòn, cũ, hư hỏng do sử dụng lâu ngày; thể hiện dấu hiệu của sự lão hóa hoặc sử dụng vất vả.

"The carpet was worn in places where people walked most often."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear a helmet while cycling.
Anh ấy nên đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.
Phủ định
She cannot wear that old dress to the party.
Cô ấy không thể mặc chiếc váy cũ đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
May I wear your jacket?
Tôi có thể mặc áo khoác của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that dress many times.
Cô ấy đã mặc chiếc váy đó nhiều lần.
Phủ định
He has not worn his new shoes yet.
Anh ấy vẫn chưa đi đôi giày mới của mình.
Nghi vấn
Have you worn the blue shirt?
Bạn đã mặc chiếc áo sơ mi màu xanh chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears that old jacket every day.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác cũ đó mỗi ngày.
Phủ định
She does not wear jewelry.
Cô ấy không đeo trang sức.
Nghi vấn
Do you wear glasses?
Bạn có đeo kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worn".

Giá trị tình cảm của những món đồ 'đã dùng nhiều'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những món đồ 'well-worn' (đã dùng nhiều) như một chiếc chăn cũ kỹ, một cuốn sách đã ngả màu hay một món đồ chơi thân thuộc thường mang giá trị tinh thần to lớn, gắn liền với kỷ niệm, sự thoải mái và cảm giác an toàn. Chúng được trân trọng không phải vì sự mới mẻ mà vì lịch sử và những câu chuyện chúng mang theo, trái ngược với xu hướng coi trọng đồ mới hoàn toàn.

Hình ảnh 'worn out' trong xã hội hiện đại

Cụm từ 'worn out' không chỉ dùng cho đồ vật mà còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ của con người. Trong xã hội hiện đại, áp lực công việc, học tập và cuộc sống cá nhân khiến nhiều người cảm thấy 'worn out' cả về thể chất lẫn tinh thần, phản ánh một thực tế đáng lo ngại về sức khỏe và lối sống.