(Top Banner Ad)
ned
Xã hội học, Văn hóa đại chúng

ned

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ned thanh niên ngỗ ngược, du côn (ở Scotland); người trẻ tuổi có hành vi chống đối xã hội, thường có vẻ ngoài và thái độ đặc trưng
Adjective neddish có tính cách hoặc phong cách như 'ned' (ví dụ: hung hăng, thiếu giáo dục, ăn mặc xuề xòa đặc trưng). Từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa tiêu cực.

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish English
ned

Nguồn gốc của từ 'ned'

'Ned' là một từ lóng có nguồn gốc từ Scotland, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó là từ viết tắt của 'Non-Educated Delinquent' (kẻ phạm pháp thiếu giáo dục) hoặc 'No Education, Drugs' (không học hành, ma túy). Tuy nhiên, không có sự đồng thuận tuyệt đối về nguồn gốc chính xác của từ này, nhưng nó chắc chắn là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ những thanh niên có hành vi chống đối xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ned
  • young young ned
    (thanh niên 'ned' trẻ tuổi)
  • typical a typical ned
    (một 'ned' điển hình)
  • aggressive aggressive neds
    (những 'ned' hung hăng, thích gây gổ)
Verb + ned
  • spot spot a ned
    (nhận ra một 'ned')
  • look like look like a ned
    (trông giống một 'ned')
  • deal with deal with neds
    (đối phó với những 'ned')
Noun (compound) + ned
  • ned ned culture
    (văn hóa 'ned' (chỉ lối sống và hành vi của nhóm 'ned'))
  • ned ned gear
    (trang phục của 'ned' (thường là đồ thể thao, mũ lưỡi trai))

Idioms

  • a proper ned

    một 'ned' chính hiệu/đích thực (chỉ người có đầy đủ đặc điểm của một 'ned')

    "He was wearing a full tracksuit and a baseball cap – a proper ned."

    (Anh ta mặc bộ đồ thể thao và đội mũ lưỡi trai – đúng là một 'ned' chính hiệu.)

  • to hang out with neds

    kết giao/đi chơi với những 'ned'

    "My parents worry I'm starting to hang out with neds."

    (Bố mẹ tôi lo rằng tôi đang bắt đầu kết giao với những 'ned'.)

  • act like a ned

    hành xử như một 'ned' (chỉ hành vi thiếu lịch sự, gây rối)

    "Stop acting like a ned and show some respect!"

    (Đừng hành xử như một 'ned' nữa, hãy thể hiện sự tôn trọng đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ned

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ned".

'Ned' ở Scotland: Định nghĩa và Định kiến

'Ned' là một thuật ngữ mang tính miệt thị ở Scotland, dùng để chỉ những thanh niên, đặc biệt là nam giới, có xu hướng hành xử chống đối xã hội, gây rối trật tự công cộng và thường xuất thân từ tầng lớp lao động. Họ thường bị gắn liền với hình ảnh mặc đồ thể thao, đội mũ lưỡi trai, nghe nhạc lớn và có thái độ hung hăng. Thuật ngữ này có thể được so sánh với 'chav' ở Anh, mặc dù có những khác biệt nhỏ về văn hóa.

Đặc điểm nhận dạng và Ảnh hưởng Xã hội

Hình ảnh của một 'ned' thường gắn liền với việc tụ tập ở các khu vực công cộng, đôi khi liên quan đến các hành vi phạm pháp nhỏ như trộm cắp vặt hoặc gây rối. Văn hóa 'ned' thường bị nhìn nhận tiêu cực trong xã hội Scotland, tạo ra định kiến về một bộ phận giới trẻ. Mặc dù là một từ lóng, nó đã trở thành một phần của vốn từ vựng xã hội và văn hóa đại chúng ở Scotland.