ned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ned | thanh niên ngỗ ngược, du côn (ở Scotland); người trẻ tuổi có hành vi chống đối xã hội, thường có vẻ ngoài và thái độ đặc trưng |
| Adjective | neddish | có tính cách hoặc phong cách như 'ned' (ví dụ: hung hăng, thiếu giáo dục, ăn mặc xuề xòa đặc trưng). Từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa tiêu cực. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young ned (thanh niên 'ned' trẻ tuổi)
-
typical a typical ned (một 'ned' điển hình)
-
aggressive aggressive neds (những 'ned' hung hăng, thích gây gổ)
-
spot spot a ned (nhận ra một 'ned')
-
look like look like a ned (trông giống một 'ned')
-
deal with deal with neds (đối phó với những 'ned')
-
ned ned culture (văn hóa 'ned' (chỉ lối sống và hành vi của nhóm 'ned'))
-
ned ned gear (trang phục của 'ned' (thường là đồ thể thao, mũ lưỡi trai))
Idioms
-
a proper ned
một 'ned' chính hiệu/đích thực (chỉ người có đầy đủ đặc điểm của một 'ned')
"He was wearing a full tracksuit and a baseball cap – a proper ned."
(Anh ta mặc bộ đồ thể thao và đội mũ lưỡi trai – đúng là một 'ned' chính hiệu.)
-
to hang out with neds
kết giao/đi chơi với những 'ned'
"My parents worry I'm starting to hang out with neds."
(Bố mẹ tôi lo rằng tôi đang bắt đầu kết giao với những 'ned'.)
-
act like a ned
hành xử như một 'ned' (chỉ hành vi thiếu lịch sự, gây rối)
"Stop acting like a ned and show some respect!"
(Đừng hành xử như một 'ned' nữa, hãy thể hiện sự tôn trọng đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ned
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ned".
