(Top Banner Ad)
netherworld
C1
danh từ C1 Văn hóa, Tôn giáo, Thần thoại

netherworld

UK: /ˈnɛðəˌwɜːld/ • US: /ˈnɛðərˌwɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

âm phủ thế giới bên kia địa ngục cõi âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world of the dead; hell.

Vietnamese Meaning

Thế giới của người chết; địa ngục; âm phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Greek mythology, Hades ruled the netherworld."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, Hades cai trị âm phủ."

  • "The hero descended into the netherworld to rescue his beloved."

    "Người hùng đã xuống âm phủ để giải cứu người yêu của mình."

  • "Ancient cultures often had elaborate beliefs about the netherworld."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường có những tín ngưỡng phức tạp về thế giới bên kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nether ở dưới, thấp hơn
Adjective nethermost thấp nhất, dưới cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niþeraz
Old English
niþera
Proto-Germanic
*weraldiz
Old English
woruld
English
nether + world → netherworld

Nguồn gốc từ 'Netherworld'

'Netherworld' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'nether' (nghĩa là 'thấp hơn', 'ở dưới') và 'world' (nghĩa là 'thế giới'). 'Nether' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niþera', mang ý nghĩa 'phía dưới'. 'World' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'woruld', ban đầu có nghĩa là 'sự tồn tại của con người' hoặc 'thế giới của con người'. Khi kết hợp lại, 'netherworld' mô tả một thế giới nằm bên dưới thế giới của người sống, thường là nơi linh hồn người chết cư ngụ hoặc một cõi âm u, thần bí.

Usage Note

Từ 'netherworld' thường mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'hell' hay 'underworld'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thần thoại, tôn giáo hoặc văn học để chỉ một nơi tối tăm và đáng sợ, nơi linh hồn của người chết cư ngụ. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và tính biểu tượng của nó.

Prepositions

in to from

* **in the netherworld**: Chỉ vị trí, sự tồn tại trong thế giới ngầm. Ví dụ: 'The hero journeyed in the netherworld'.
* **to the netherworld**: Chỉ sự di chuyển, hành trình đến thế giới ngầm. Ví dụ: 'He was banished to the netherworld'.
* **from the netherworld**: Chỉ sự di chuyển, xuất phát từ thế giới ngầm. Ví dụ: 'The demon emerged from the netherworld'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + netherworld
  • dark dark netherworld
    (thế giới âm u tối tăm)
  • gloomy gloomy netherworld
    (thế giới âm u ảm đạm)
  • mythical mythical netherworld
    (thế giới âm huyền thoại)
  • spiritual spiritual netherworld
    (thế giới tâm linh/cõi âm)
Verb + netherworld
  • descend into descend into the netherworld
    (đi xuống thế giới âm)
  • enter the enter the netherworld
    (đi vào thế giới âm)
  • relegated to the relegated to the netherworld
    (bị đày xuống thế giới âm)
Noun + netherworld
  • gates of the gates of the netherworld
    (cổng địa ngục/thế giới âm)
  • realms of the realms of the netherworld
    (cõi/vương quốc thế giới âm)

Idioms

  • the netherworld of something

    thế giới ngầm/góc khuất của một lĩnh vực nào đó (ám chỉ một nơi tăm tối, ít người biết đến)

    "She delved into the netherworld of online forums, seeking answers about rare diseases."

    (Cô ấy dấn thân vào thế giới ngầm của các diễn đàn trực tuyến để tìm kiếm câu trả lời về những căn bệnh hiếm gặp.)

  • gates of the netherworld

    cổng địa ngục/cổng thế giới âm (ám chỉ một điểm không thể quay lại, một nơi nguy hiểm chết người, hoặc một khởi đầu cho sự hủy diệt)

    "They believed the ancient ruins were the very gates of the netherworld."

    (Họ tin rằng những tàn tích cổ xưa đó chính là cánh cổng của thế giới âm phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netherworld

danh từ
Lật mặt

Thế giới của người chết; địa ngục; âm phủ.

"In Greek mythology, Hades ruled the netherworld."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ancient myths often describe the netherworld as a place of shadows and eternal night.
Các thần thoại cổ đại thường mô tả thế giới bên kia như một nơi đầy bóng tối và đêm vĩnh hằng.
Phủ định
She did not believe in the netherworld, considering it a figment of human imagination.
Cô ấy không tin vào thế giới bên kia, coi nó là sản phẩm của trí tưởng tượng con người.
Nghi vấn
What legends depict the netherworld as a realm of judgment and punishment?
Những truyền thuyết nào mô tả thế giới bên kia là một cõi phán xét và trừng phạt?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't believed in the netherworld as a child; it gave me nightmares.
Tôi ước tôi đã không tin vào thế giới bên kia khi còn bé; nó khiến tôi gặp ác mộng.
Phủ định
If only people wouldn't imagine the netherworld as a place of eternal suffering.
Giá mà mọi người đừng tưởng tượng thế giới bên kia là một nơi chịu đựng vĩnh cửu.
Nghi vấn
I wish people would stop portraying the netherworld so negatively in fiction. Don't you think so?
Tôi ước mọi người sẽ ngừng miêu tả thế giới bên kia một cách tiêu cực như vậy trong tiểu thuyết. Bạn không nghĩ vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netherworld".

Thế giới âm trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, 'Hades' không chỉ là tên vị thần cai quản mà còn là tên gọi của thế giới âm phủ. Đây là nơi các linh hồn người chết đi đến sau khi lìa đời, thường được mô tả là một vương quốc u ám, nằm sâu dưới lòng đất, tách biệt với thế giới người sống bởi con sông Styx và được canh giữ bởi chó ba đầu Cerberus.

Khái niệm thế giới âm trong các nền văn hóa

Khái niệm về một 'thế giới âm' hay 'thế giới bên kia' là một chủ đề phổ biến trong hầu hết các tôn giáo và thần thoại trên thế giới. Từ Địa ngục (Hell) trong Kitô giáo, Duat trong Ai Cập cổ đại, đến Âm phủ trong văn hóa Á Đông, mỗi nền văn hóa có cách hình dung và niềm tin riêng về nơi này, nhưng đều chia sẻ ý tưởng về một cõi tồn tại sau cái chết, nơi linh hồn được phán xét hoặc chờ đợi sự tái sinh.