(Top Banner Ad)
niche marketing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

niche marketing

UK: /niːʃ ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /nɪtʃ ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing thị trường ngách tiếp thị thị trường ngách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Niche marketing is a focused advertising strategy that targets a specific market segment. It involves identifying a niche market, understanding its unique needs and preferences, and then developing and implementing marketing campaigns that are tailored to that specific segment.

Vietnamese Meaning

Marketing ngách là một chiến lược quảng cáo tập trung nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường cụ thể. Nó bao gồm việc xác định một thị trường ngách, hiểu các nhu cầu và sở thích riêng biệt của nó, và sau đó phát triển và thực hiện các chiến dịch marketing được điều chỉnh cho phù hợp với phân khúc cụ thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful niche marketing requires a deep understanding of the target audience."

    "Marketing ngách thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đối tượng mục tiêu."

  • "The company specializes in niche marketing for organic food companies."

    "Công ty chuyên về marketing ngách cho các công ty thực phẩm hữu cơ."

  • "Niche marketing can be very effective for small businesses with limited budgets."

    "Marketing ngách có thể rất hiệu quả cho các doanh nghiệp nhỏ với ngân sách hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Phân khúc (thị trường) ngách; vị trí thích hợp
Adjective niche Mang tính ngách, chuyên biệt
Verb to niche Xây dựng vị trí ngách, chuyên biệt hóa
Noun market Thị trường; chợ
Verb to market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Adjective unmarketable Không thể bán được, không có tính thị trường
Noun niche marketer Người làm tiếp thị ngách

Synonyms

specialized marketing (marketing chuyên biệt)targeted marketing (marketing mục tiêu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nīdus
Old French
niche
English
niche

Nguồn gốc của 'Niche'

`Niche` trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là một phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'niche', có nghĩa là một hốc tường nhỏ hoặc nơi trú ẩn, thường dành cho một bức tượng. Gốc Latin của nó là 'nīdus', nghĩa là 'tổ chim'. Qua thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'vị trí thích hợp hoặc độc đáo'.

Sự ra đời của 'Marketing'

`Marketing` là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ danh từ 'market' (chợ, thị trường) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động hoặc quá trình. Do đó, 'marketing' nghĩa là hoạt động đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường để bán.

Tiếp thị Ngách: Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'niche marketing' mô tả một chiến lược kinh doanh tập trung vào việc xác định và phục vụ một phân khúc khách hàng rất cụ thể với nhu cầu độc đáo. Thay vì cố gắng tiếp cận mọi người, các nhà tiếp thị ngách tìm kiếm 'tổ chim' riêng của họ trong thị trường rộng lớn.

Usage Note

Marketing ngách khác với marketing đại chúng ở chỗ nó không cố gắng tiếp cận mọi người. Thay vào đó, nó tập trung nguồn lực vào một nhóm khách hàng nhỏ hơn nhưng có khả năng mua hàng cao hơn. Nó cũng khác với marketing phân khúc ở chỗ nó nhắm đến những phân khúc thị trường rất nhỏ và chuyên biệt.

Prepositions

in for to

* **in niche marketing:** Đề cập đến việc thực hành hoặc tham gia vào marketing ngách.
* **for niche marketing:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một công cụ, chiến lược nào đó trong marketing ngách.
* **to niche marketing:** Liên quan đến sự đóng góp hoặc tác động đến marketing ngách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche marketing
  • effective effective niche marketing
    (tiếp thị ngách hiệu quả)
  • successful successful niche marketing
    (tiếp thị ngách thành công)
  • profitable profitable niche marketing
    (tiếp thị ngách sinh lời)
  • targeted targeted niche marketing
    (tiếp thị ngách có mục tiêu)
Verb + niche marketing
  • implement implement niche marketing
    (triển khai tiếp thị ngách)
  • adopt adopt niche marketing
    (áp dụng tiếp thị ngách)
  • focus on focus on niche marketing
    (tập trung vào tiếp thị ngách)
  • specialize in specialize in niche marketing
    (chuyên về tiếp thị ngách)
Niche marketing + Noun
  • strategy niche marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị ngách)
  • approach niche marketing approach
    (phương pháp tiếp thị ngách)
  • techniques niche marketing techniques
    (các kỹ thuật tiếp thị ngách)
  • campaign niche marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị ngách)

Idioms

  • Adopt a niche marketing strategy

    Áp dụng một chiến lược tiếp thị ngách

    "Many startups adopt a niche marketing strategy to target specific customer segments."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp áp dụng chiến lược tiếp thị ngách để nhắm mục tiêu vào các phân khúc khách hàng cụ thể.)

  • Capitalize on niche marketing

    Tận dụng/khai thác tiếp thị ngách

    "Businesses that successfully capitalize on niche marketing often build strong customer loyalty."

    (Các doanh nghiệp thành công khai thác tiếp thị ngách thường xây dựng được lòng trung thành mạnh mẽ của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche marketing

Danh từ
Lật mặt

Marketing ngách là một chiến lược quảng cáo tập trung nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường cụ thể. Nó bao gồm việc xác định một thị trường ngách, hiểu các nhu cầu và sở thích riêng biệt của nó, và sau đó phát triển và thực hiện các chiến dịch marketing được điều chỉnh cho phù hợp với phân khúc cụ thể đó.

"Successful niche marketing requires a deep understanding of the target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, niche marketing really helped that small business thrive!
Ồ, niche marketing thực sự đã giúp doanh nghiệp nhỏ đó phát triển mạnh mẽ!
Phủ định
Alas, niche marketing isn't always the answer for every business.
Than ôi, niche marketing không phải lúc nào cũng là câu trả lời cho mọi doanh nghiệp.
Nghi vấn
Hey, is niche marketing the right strategy for this product?
Này, niche marketing có phải là chiến lược phù hợp cho sản phẩm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche marketing".

Từ Sản Xuất Hàng Loạt đến Cá Nhân Hóa

Trong thế kỷ 20, nhiều công ty tập trung vào sản xuất và tiếp thị hàng loạt (mass marketing), cố gắng bán cùng một sản phẩm cho càng nhiều người càng tốt. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và internet, thị trường ngày càng trở nên phân mảnh. Tiếp thị ngách phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới việc cá nhân hóa, nơi người tiêu dùng mong đợi các sản phẩm và dịch vụ phù hợp chính xác với nhu cầu và sở thích độc đáo của họ. Điều này cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh hiệu quả hơn bằng cách phục vụ một cách chuyên sâu một nhóm khách hàng cụ thể.

Sức Mạnh của Cộng Đồng và Sự Thích Ứng

Tiếp thị ngách không chỉ là một chiến lược kinh doanh mà còn phản ánh giá trị văn hóa của sự thích ứng và xây dựng cộng đồng. Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc tìm kiếm 'tiếng nói' hoặc 'nơi thuộc về' trở nên quan trọng. Các thương hiệu tiếp thị ngách thường xây dựng được cộng đồng khách hàng trung thành, những người cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ một cách đặc biệt. Điều này tạo ra một mối quan hệ mạnh mẽ hơn giữa thương hiệu và khách hàng, vượt ra ngoài giao dịch mua bán đơn thuần.