(Top Banner Ad)
market segmentation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market segmentation

UK: /ˈmɑːkɪt seɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt seɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân khúc thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing a broad consumer or business market into sub-groups of consumers based on shared characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia một thị trường tiêu dùng hoặc thị trường doanh nghiệp rộng lớn thành các nhóm nhỏ người tiêu dùng dựa trên các đặc điểm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective market segmentation allows businesses to tailor their marketing strategies."

    "Phân khúc thị trường hiệu quả cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh các chiến lược marketing của họ."

  • "The company used market segmentation to identify its key customer groups."

    "Công ty đã sử dụng phân khúc thị trường để xác định các nhóm khách hàng quan trọng của mình."

  • "Market segmentation is crucial for developing targeted advertising campaigns."

    "Phân khúc thị trường rất quan trọng để phát triển các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị/marketing
Noun marketing tiếp thị/marketing (hành động)
Noun segment phân đoạn, khúc
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Verb segment phân đoạn, chia khúc
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Adjective segmented đã được phân đoạn/phân khúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
English
market
Latin
segmentum
English
segment
English
segmentation
English
market segmentation

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Khái niệm "phân khúc thị trường" (market segmentation) không xuất hiện từ thời cổ đại mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong kinh doanh, nổi bật vào giữa thế kỷ 20. Nó được Wendell R. Smith giới thiệu vào năm 1956 trong một bài báo mang tính đột phá, khi các nhà kinh doanh nhận ra rằng việc bán hàng đại trà không còn đủ hiệu quả. Thay vào đó, họ cần chia thị trường lớn thành các nhóm nhỏ hơn với nhu cầu và đặc điểm tương tự để phục vụ tốt hơn.

Nguồn gốc từng phần

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (nơi buôn bán, thương mại). Từ 'segmentation' (sự phân đoạn) xuất phát từ tiếng Latin 'segmentum' (phần được cắt ra), bản thân nó lại từ động từ 'secare' (cắt). Khi ghép lại, 'market segmentation' miêu tả hành động 'cắt' hoặc 'chia' thị trường thành các 'phân đoạn' nhỏ hơn một cách có hệ thống.

Usage Note

Market segmentation là một chiến lược quan trọng trong marketing. Nó cho phép các công ty nhắm mục tiêu các nỗ lực marketing của họ một cách hiệu quả hơn và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc thị trường. Khác với 'mass marketing' (marketing đại trà) nhắm đến toàn bộ thị trường mà không có sự phân biệt.

Prepositions

in by for

in: Được sử dụng để chỉ ra thị trường lớn hơn mà phân khúc được tạo ra từ đó. Ví dụ: 'Market segmentation in the automotive industry.'
by: Được sử dụng để chỉ ra các yếu tố được sử dụng để phân chia thị trường. Ví dụ: 'Market segmentation by age.'
for: Được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mục tiêu của việc phân khúc. Ví dụ: 'Market segmentation for new product development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market segmentation
  • effective effective market segmentation
    (phân khúc thị trường hiệu quả)
  • demographic demographic market segmentation
    (phân khúc thị trường theo nhân khẩu học)
  • niche niche market segmentation
    (phân khúc thị trường ngách)
Verb + market segmentation
  • conduct conduct market segmentation
    (thực hiện phân khúc thị trường)
  • apply apply market segmentation
    (áp dụng phân khúc thị trường)
  • refine refine market segmentation
    (tinh chỉnh phân khúc thị trường)

Idioms

  • The art of market segmentation

    Nghệ thuật phân khúc thị trường (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo trong việc chia thị trường)

    "Mastering the art of market segmentation is crucial for targeted marketing campaigns."

    (Việc nắm vững nghệ thuật phân khúc thị trường là rất quan trọng đối với các chiến dịch tiếp thị có mục tiêu.)

  • Key to successful market segmentation

    Chìa khóa để phân khúc thị trường thành công (yếu tố quan trọng nhất)

    "Understanding consumer behavior is the key to successful market segmentation."

    (Hiểu hành vi người tiêu dùng là chìa khóa để phân khúc thị trường thành công.)

  • Beyond traditional market segmentation

    Vượt ra ngoài phân khúc thị trường truyền thống (đề cập đến các phương pháp hoặc cách tiếp cận tiên tiến hơn)

    "Many companies are now looking beyond traditional market segmentation to personalize experiences."

    (Nhiều công ty hiện đang nhìn vượt ra ngoài phân khúc thị trường truyền thống để cá nhân hóa trải nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market segmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia một thị trường tiêu dùng hoặc thị trường doanh nghiệp rộng lớn thành các nhóm nhỏ người tiêu dùng dựa trên các đặc điểm chung.

"Effective market segmentation allows businesses to tailor their marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies should consider market segmentation to effectively target their advertising campaigns.
Các công ty nên xem xét phân khúc thị trường để nhắm mục tiêu hiệu quả các chiến dịch quảng cáo của họ.
Phủ định
A small business might not need market segmentation if it only serves a local area.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể không cần phân khúc thị trường nếu nó chỉ phục vụ một khu vực địa phương.
Nghi vấn
Could market segmentation help us identify new customer groups?
Phân khúc thị trường có thể giúp chúng ta xác định các nhóm khách hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market segmentation".

Chuyển đổi từ sản xuất hàng loạt sang cá nhân hóa

Tại phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "market segmentation" phản ánh một sự thay đổi lớn trong tư duy kinh doanh. Sau thời kỳ sản xuất hàng loạt và marketing đại trà, các công ty nhận ra rằng người tiêu dùng không phải là một khối đồng nhất. Nhu cầu, sở thích và hành vi mua sắm của họ đa dạng hơn rất nhiều. Phân khúc thị trường giúp các doanh nghiệp thoát khỏi lối mòn "một sản phẩm cho tất cả" và bắt đầu tập trung vào việc tạo ra giá trị cho từng nhóm khách hàng cụ thể.

Động lực cho quảng cáo và sản phẩm hiện đại

Khái niệm này là nền tảng cho nhiều khía cạnh của văn hóa tiêu dùng hiện đại. Từ việc thiết kế sản phẩm (như các loại điện thoại thông minh dành cho giới trẻ, người lớn tuổi, hoặc người dùng cao cấp) đến các chiến dịch quảng cáo được cá nhân hóa trên mạng xã hội, "market segmentation" cho phép các thương hiệu kết nối sâu sắc hơn với khách hàng. Nó thúc đẩy sự đa dạng của sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng một cách tinh tế hơn các 'mong muốn' chứ không chỉ 'nhu cầu' cơ bản, từ đó định hình cách chúng ta mua sắm và trải nghiệm hàng hóa.