nineveh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Assyrian city on the Tigris River, opposite modern Mosul in Iraq.
Vietnamese Meaning
Một thành phố cổ của Assyria nằm trên sông Tigris, đối diện với Mosul hiện đại ở Iraq.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nineveh was the capital of the Assyrian Empire."
"Nineveh từng là thủ đô của Đế chế Assyria."
-
"Archaeologists have discovered many artifacts from Nineveh."
"Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra nhiều hiện vật từ Nineveh."
-
"The Book of Jonah tells the story of a prophet sent to Nineveh."
"Sách Jonah kể câu chuyện về một nhà tiên tri được gửi đến Nineveh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Ninevite | Thuộc về Nineveh; người dân sống ở Nineveh. |
| Noun | Ninevite | Người dân từ Nineveh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nineveh là một trong những thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của Đế chế Assyria, nổi tiếng với sự giàu có, quyền lực và kiến trúc hoành tráng. Thành phố này đóng một vai trò quan trọng trong các câu chuyện Kinh Thánh, đặc biệt là trong Sách Jonah, nơi Jonah được Chúa phái đến để cảnh báo người dân Nineveh về sự hủy diệt sắp xảy ra do tội lỗi của họ. Thành phố đã bị phá hủy vào năm 612 trước Công nguyên bởi liên minh của Babylon, Media và các dân tộc khác.
Prepositions
* **in Nineveh:** dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Nineveh. * **of Nineveh:** dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc có nguồn gốc từ Nineveh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Nineveh (Nineveh cổ đại)
-
great great Nineveh (Nineveh vĩ đại)
-
fallen fallen Nineveh (Nineveh đã sụp đổ)
-
walls the walls of Nineveh (những bức tường thành của Nineveh)
-
ruins the ruins of Nineveh (tàn tích của Nineveh)
-
fall the fall of Nineveh (sự sụp đổ của Nineveh)
-
destroy destroy Nineveh (phá hủy Nineveh)
-
excavate excavate Nineveh (khai quật Nineveh)
-
rebuild rebuild Nineveh (tái thiết Nineveh (nếu có))
Idioms
-
the fall of Nineveh
Sự sụp đổ của một đế chế, thành phố, hoặc một cường quốc, thường mang ý nghĩa về sự kết thúc của một kỷ nguyên vàng son. (Tham chiếu đến sự kiện lịch sử)
"The economic collapse felt like the fall of Nineveh for the whole nation."
(Sự sụp đổ kinh tế giống như sự sụp đổ của Nineveh đối với toàn bộ quốc gia.)
-
from Nineveh to the present day
Từ thời xa xưa cho đến ngày nay; trải qua một khoảng thời gian rất dài (nhấn mạnh tính cổ xưa và kéo dài của một thứ gì đó).
"Humanity has faced countless challenges from Nineveh to the present day."
(Loài người đã đối mặt với vô số thử thách từ thời Nineveh cho đến ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nineveh
Danh từMột thành phố cổ của Assyria nằm trên sông Tigris, đối diện với Mosul hiện đại ở Iraq.
"Nineveh was the capital of the Assyrian Empire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nineveh".
