(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nineveh
C1

nineveh

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Nineveh (tên riêng) Ni-ni-ve (tên phiên âm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nineveh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thành phố cổ của Assyria nằm trên sông Tigris, đối diện với Mosul hiện đại ở Iraq.

Definition (English Meaning)

An ancient Assyrian city on the Tigris River, opposite modern Mosul in Iraq.

Ví dụ Thực tế với 'Nineveh'

  • "Nineveh was the capital of the Assyrian Empire."

    "Nineveh từng là thủ đô của Đế chế Assyria."

  • "Archaeologists have discovered many artifacts from Nineveh."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra nhiều hiện vật từ Nineveh."

  • "The Book of Jonah tells the story of a prophet sent to Nineveh."

    "Sách Jonah kể câu chuyện về một nhà tiên tri được gửi đến Nineveh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nineveh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Nineveh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Assyria(Assyria (một đế chế cổ đại ở Mesopotamia))
Mosul(Mosul (một thành phố ở Iraq, gần vị trí Nineveh cổ đại))
Tigris River(Sông Tigris)
Jonah(Jonah (một nhân vật trong Kinh Thánh liên quan đến Nineveh))

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Tôn giáo Khảo cổ học

Ghi chú Cách dùng 'Nineveh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nineveh là một trong những thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của Đế chế Assyria, nổi tiếng với sự giàu có, quyền lực và kiến trúc hoành tráng. Thành phố này đóng một vai trò quan trọng trong các câu chuyện Kinh Thánh, đặc biệt là trong Sách Jonah, nơi Jonah được Chúa phái đến để cảnh báo người dân Nineveh về sự hủy diệt sắp xảy ra do tội lỗi của họ. Thành phố đã bị phá hủy vào năm 612 trước Công nguyên bởi liên minh của Babylon, Media và các dân tộc khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* **in Nineveh:** dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Nineveh. * **of Nineveh:** dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc có nguồn gốc từ Nineveh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nineveh'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)