assyria
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Assyria'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vương quốc cổ đại ở phía bắc Mesopotamia, thuộc Iraq và Syria ngày nay.
Definition (English Meaning)
An ancient kingdom in northern Mesopotamia, in present-day Iraq and Syria.
Ví dụ Thực tế với 'Assyria'
-
"Assyria was a major power in the ancient Near East."
"Assyria là một cường quốc lớn ở Cận Đông cổ đại."
-
"The ruins of ancient Assyria are still visible today."
"Tàn tích của Assyria cổ đại vẫn còn nhìn thấy được ngày nay."
-
"Assyria's military strength was renowned throughout the ancient world."
"Sức mạnh quân sự của Assyria nổi tiếng khắp thế giới cổ đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Assyria'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: assyria
- Adjective: assyrian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Assyria'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ vương quốc, nền văn minh hoặc người dân Assyria cổ đại. Thái nghĩa mang tính lịch sử và khảo cổ học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
In: chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ lịch sử (e.g., "in Assyria", "in the time of Assyria"). Of: chỉ thuộc về, liên quan đến Assyria (e.g., "the kings of Assyria").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Assyria'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.