(Top Banner Ad)
assyria
B2
Noun B2 Lịch sử, Cổ đại học

assyria

UK: /əˈsɪəriə/ • US: /əˈsɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

Assyria vương quốc Assyria
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient kingdom in northern Mesopotamia, in present-day Iraq and Syria.

Vietnamese Meaning

Một vương quốc cổ đại ở phía bắc Mesopotamia, thuộc Iraq và Syria ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assyria was a major power in the ancient Near East."

    "Assyria là một cường quốc lớn ở Cận Đông cổ đại."

  • "The ruins of ancient Assyria are still visible today."

    "Tàn tích của Assyria cổ đại vẫn còn nhìn thấy được ngày nay."

  • "Assyria's military strength was renowned throughout the ancient world."

    "Sức mạnh quân sự của Assyria nổi tiếng khắp thế giới cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Assyrian Người Assyria; tiếng Assyria (một ngôn ngữ Semitic cổ).
Adjective Assyrian Thuộc về Assyria, người Assyria, hoặc ngôn ngữ của họ.
Noun Assyriology Ngành Assyria học (ngành nghiên cứu khảo cổ, lịch sử, và ngôn ngữ của Assyria cổ đại).
Noun Assyriologist Nhà Assyria học (chuyên gia nghiên cứu về Assyria cổ đại).

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Cổ đại học

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
Aššur
Ancient Greek
Ἀσσυρία (Assuría)
Latin
Assyria
English
Assyria

Tên gọi từ một Vị thần và một Thành phố

Tên gọi 'Assyria' bắt nguồn từ thành phố cổ đại Aššur (Ashur), trung tâm ban đầu của đế chế. Thành phố này lại được đặt theo tên vị thần tối cao của người Assyria, cũng tên là Ashur. Vị thần này được coi là vua của các vị thần và là người bảo hộ cho vương quốc, vì vậy tên của ông đại diện cho cả dân tộc, đất nước và tôn giáo của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vương quốc, nền văn minh hoặc người dân Assyria cổ đại. Thái nghĩa mang tính lịch sử và khảo cổ học.

Prepositions

in of

In: chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ lịch sử (e.g., "in Assyria", "in the time of Assyria"). Of: chỉ thuộc về, liên quan đến Assyria (e.g., "the kings of Assyria").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Assyria
  • ancient Assyria
    (Assyria cổ đại)
  • northern Assyria
    (miền bắc Assyria)
Verb + ... + Assyria
  • conquer Assyria
    (chinh phục Assyria)
  • rule Assyria
    (cai trị Assyria)
  • excavate in Assyria
    (khai quật ở Assyria)
Noun + of + Assyria
  • the fall of Assyria
    (sự sụp đổ của Assyria)
  • the kings of Assyria
    (các vị vua của Assyria)
  • the history of Assyria
    (lịch sử của Assyria)

Idioms

  • the Assyrian came down like a wolf on the fold

    Một cụm từ văn học (từ bài thơ của Lord Byron) để mô tả một cuộc tấn công bất ngờ, nhanh chóng và tàn khốc.

    "The rival company launched its takeover bid, and the Assyrian came down like a wolf on the fold."

    (Công ty đối thủ tung ra giá thầu tiếp quản, và họ tấn công nhanh như vũ bão.)

  • the rod of Assyria

    Một cụm từ có nguồn gốc từ Kinh thánh (Isaiah 10:5), dùng để chỉ một thế lực hoặc công cụ được sử dụng để trừng phạt hoặc thực thi kỷ luật, thường mang ý nghĩa tàn bạo và mạnh mẽ.

    "The new manager acted as the rod of Assyria, firing anyone who didn't meet his strict standards."

    (Vị quản lý mới hành động như một ngọn roi trừng phạt, sa thải bất cứ ai không đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assyria

Noun
Lật mặt

Một vương quốc cổ đại ở phía bắc Mesopotamia, thuộc Iraq và Syria ngày nay.

"Assyria was a major power in the ancient Near East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assyria".

Thư viện Hoàng gia Đầu tiên trên thế giới

Vua Ashurbanipal của Assyria đã thành lập một trong những thư viện đầu tiên trên thế giới được thu thập và sắp xếp một cách có hệ thống tại Nineveh. Thư viện này chứa hàng chục ngàn tấm bảng đất sét, bao gồm cả Sử thi Gilgamesh. Nó cung cấp kiến thức vô giá về văn hóa, khoa học và tôn giáo Lưỡng Hà.

Những Nhà cải cách Quân sự

Đế quốc Tân Assyria nổi tiếng với quân đội hùng mạnh và có tổ chức cao. Họ là một trong những nền văn minh đầu tiên sử dụng vũ khí sắt trên quy mô lớn, phát triển các kỹ thuật vây hãm tinh vi (như tháp vây hãm và xe phá thành), và tạo ra một đội quân thường trực chuyên nghiệp, giúp họ xây dựng một trong những đế chế lớn nhất thời bấy giờ.