(Top Banner Ad)
nip
B2
Verb B2 Tổng quát

nip

UK: /nɪp/ • US: /nɪp/

Nghĩa tiếng Việt

véo cắn nhẹ ngăn chặn từ đầu ngụm rượu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pinch, squeeze, or bite sharply.

Vietnamese Meaning

Kẹp, véo, cắn một cách nhanh và mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog nipped at his heels."

    "Con chó cắn nhẹ vào gót chân anh ta."

  • "She nipped the rosebud off the stem."

    "Cô ấy ngắt nụ hồng khỏi cành."

  • "There's a nip in the air."

    "Không khí hơi se lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nip Hành động véo/cắn nhẹ; một ngụm rượu nhỏ; cái lạnh buốt
Verb nip Véo, cắn nhẹ; cắt bỏ một phần nhỏ; đi nhanh
Adjective nippy Lạnh buốt, nhanh nhẹn, sắc bén (vị giác)
Noun nipper Một đứa trẻ (thông tục); dụng cụ để kẹp/cắt

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Roots
Refers to a root meaning 'to pinch, to bite'
Old Norse
hnípa (to droop, to be downcast, but also related to sharp action)
Middle English
nippen (to pinch, to bite quickly, to seize a small part)
Modern English
nip

Cái véo và ngụm rượu nhỏ

Từ "nip" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ "nippen", mang nghĩa "kẹp, cắn nhanh" hoặc "chộp lấy một thứ gì đó nhỏ". Từ này liên quan đến các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan "nijpen" (kẹp, cén) và tiếng Bắc Âu cổ "hnípa" (chén, cắn). Ban đầu, nó gợi tả hành động cắn hoặc véo nhẹ. Sau này, từ "nip" phát triển thêm nghĩa "cái lạnh buốt" (giống như bị véo) hay "một ngụm rượu nhỏ" do hàm ý "một lượng rất nhỏ".

Usage Note

Thường mang ý nghĩa nhanh chóng và có thể gây đau nhẹ hoặc khó chịu. Khác với 'bite' (cắn) thường mang tính chất mạnh và gây tổn thương hơn; 'pinch' (véo) thường chỉ dùng tay và có thể không đau bằng.

Prepositions

at off

'nip at': Cắn, véo nhẹ vào cái gì đó. 'nip off': Cắt, ngắt một phần của cái gì đó bằng một động tác nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nip
  • nip nip at
    (cắn nhẹ/véo liên tục)
  • take take a nip
    (uống một ngụm rượu nhỏ)
  • nip nip off
    (cắt bỏ, ngắt bỏ)
  • nip nip in/out
    (ghé vào/ra nhanh chóng)
Noun + nip (a small drink)
  • a nip a nip of brandy
    (một ngụm brandy nhỏ)
  • a nip a nip of whisky
    (một ngụm whisky nhỏ)
Adjective + nip (cold weather)
  • a sharp a sharp nip in the air
    (cái lạnh cắt da cắt thịt trong không khí)
  • a cold a cold nip
    (cái lạnh buốt giá)

Idioms

  • nip in the bud

    Ngăn chặn ngay từ đầu, diệt từ trong trứng nước.

    "We need to nip this problem in the bud before it gets out of control."

    (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này ngay từ đầu trước khi nó vượt ngoài tầm kiểm soát.)

  • nip at someone's heels

    Theo sát, bám sát, cạnh tranh gay gắt (giống như chó con cắn gót chân).

    "The younger players are constantly nipping at the heels of the veterans for a place in the team."

    (Những cầu thủ trẻ liên tục bám sát các cựu binh để giành một vị trí trong đội.)

  • take a nip

    Uống một ngụm rượu nhỏ.

    "He likes to take a nip of whiskey before bed."

    (Anh ấy thích uống một ngụm whisky nhỏ trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nip

Verb
Lật mặt

Kẹp, véo, cắn một cách nhanh và mạnh.

"The dog nipped at his heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave the puppy a gentle nip on its ear.
Cô ấy véo nhẹ tai của con chó con.
Phủ định
They didn't nip the problem in the bud; now it's much worse.
Họ đã không ngăn chặn vấn đề từ khi mới phát sinh; bây giờ nó trở nên tồi tệ hơn nhiều.
Nghi vấn
Did he nip that information from someone else?
Anh ấy có lấy cắp thông tin đó từ người khác không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nip that bad habit in the bud!
Hãy dập tắt thói quen xấu đó ngay từ đầu!
Phủ định
Don't nip at your brother.
Đừng véo anh trai của con.
Nghi vấn
Do nip the roses to encourage new growth.
Hãy cắt tỉa hoa hồng để khuyến khích sự phát triển mới.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold wind will nip at our faces tomorrow.
Gió lạnh sẽ щипать vào mặt chúng ta vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to nip the rose buds; she wants them to bloom.
Cô ấy sẽ không ngắt nụ hoa hồng; cô ấy muốn chúng nở.
Nghi vấn
Will a sudden frost nip the early blossoms?
Liệu một đợt sương giá bất ngờ có làm héo những bông hoa đầu mùa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold wind is nipping at my ears.
Gió lạnh đang cấu vào tai tôi.
Phủ định
The dog isn't nipping at the children; it's just playing.
Con chó không cắn trẻ con; nó chỉ đang chơi đùa thôi.
Nghi vấn
Is the frost nipping the flowers this morning?
Sương giá có đang làm héo những bông hoa sáng nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has nipped the rose buds to encourage more blooms.
Người làm vườn đã tỉa những nụ hoa hồng để khuyến khích ra nhiều hoa hơn.
Phủ định
She hasn't nipped that problem in the bud yet.
Cô ấy vẫn chưa dập tắt vấn đề đó ngay từ đầu.
Nghi vấn
Has the cold weather nipped your outdoor plants?
Thời tiết lạnh có làm héo cây trồng ngoài trời của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been nipping off the dead buds to encourage new growth.
Người làm vườn đã và đang tỉa bỏ những nụ hoa tàn để khuyến khích sự phát triển mới.
Phủ định
She hasn't been nipping at her food; she's got a great appetite today.
Cô ấy đã không ăn nhỏ giọt thức ăn của mình; hôm nay cô ấy có một sự thèm ăn rất lớn.
Nghi vấn
Has the dog been nipping at the mailman again?
Con chó lại đang táp người đưa thư à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't nipped that flower from the garden; now it's wilting.
Tôi ước tôi đã không ngắt bông hoa đó từ vườn; bây giờ nó đang tàn.
Phủ định
If only he wouldn't nip at my hand when I try to pet him; it hurts!
Giá mà anh ấy không cắn vào tay tôi khi tôi cố gắng vuốt ve anh ấy; đau quá!
Nghi vấn
If only she could nip this problem in the bud before it escalates; is that possible?
Giá mà cô ấy có thể ngăn chặn vấn đề này ngay từ đầu trước khi nó leo thang; điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nip".

Cái lạnh 'cắn' vào không khí

Trong tiếng Anh, cụm từ 'a nip in the air' được dùng phổ biến để diễn tả cái lạnh buốt, sắc nét trong không khí, đặc biệt là vào mùa thu hoặc đầu đông. Nó gợi hình ảnh như có cái gì đó đang 'cắn' nhẹ vào da, báo hiệu thời tiết đang trở lạnh.

Một ngụm nhỏ để làm ấm người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có khí hậu lạnh, 'a nip' cũng có nghĩa là một ngụm nhỏ rượu mạnh (như whisky hay brandy). Người ta thường dùng nó như một cách để giữ ấm cơ thể hoặc thư giãn sau một ngày dài, dù chỉ là một lượng rất nhỏ.