(Top Banner Ad)
sharply
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

sharply

UK: /ˈʃɑːrpli/ • US: /ˈʃɑːrpli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sắc bén một cách gay gắt đột ngột nhanh chóng mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is sudden and rapid.

Vietnamese Meaning

Một cách đột ngột và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits declined sharply last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh trong quý trước."

  • "The stock market fell sharply after the news."

    "Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh sau tin tức."

  • "He turned sharply to look at her."

    "Anh ta quay phắt lại nhìn cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc bén, nhọn; rõ ràng; thông minh, tinh nhanh
Noun sharpness sự sắc bén, độ nhọn; sự rõ nét; sự tinh tường
Verb sharpen mài sắc, làm cho sắc hơn; làm rõ nét hơn; cải thiện kỹ năng
Adverb sharply một cách sắc sảo, gay gắt; đột ngột, rõ nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
Middle English
scharp
English (Modern)
sharp
English (Modern)
sharply

Nguồn gốc 'Sắc Bén'

Từ 'sharply' bắt nguồn từ từ 'sharp' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'nhọn'. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*sker-) với ý nghĩa 'cắt' hoặc 'chia tách'. Điều này cho thấy 'sharply' luôn gắn liền với sự rõ ràng, dứt khoát và đôi khi là sự gay gắt, giống như một lưỡi dao sắc bén cắt xuyên qua mọi thứ.

Usage Note

Nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng và rõ rệt. Ví dụ, 'The temperature dropped sharply' cho thấy nhiệt độ giảm nhanh và dễ nhận thấy. Khác với 'quickly', 'sharply' thường mang ý nghĩa về sự thay đổi lớn và bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sharply
  • rise rise sharply
    (tăng mạnh, tăng đột ngột)
  • fall fall sharply
    (giảm mạnh, giảm đột ngột)
  • criticize criticize sharply
    (chỉ trích gay gắt, phê phán dữ dội)
  • turn turn sharply
    (rẽ gấp, quay ngoắt)
  • speak speak sharply
    (nói gay gắt, nói cộc lốc)
  • react react sharply
    (phản ứng gay gắt, phản ứng nhanh nhạy)
  • cut cut sharply
    (cắt giảm mạnh, giảm đáng kể)
Adjective/Participle + sharply
  • dressed sharply dressed
    (ăn mặc lịch sự, bảnh bao)
  • defined sharply defined
    (được định nghĩa rõ ràng, có đường nét rõ rệt)

Idioms

  • speak sharply

    nói một cách giận dữ, gay gắt hoặc chỉ trích, thiếu kiên nhẫn.

    "She spoke sharply to her children when they didn't listen."

    (Cô ấy nói gay gắt với các con khi chúng không nghe lời.)

  • look sharply (at someone/something)

    nhìn một cách đột ngột, sắc sảo, hoặc với vẻ không hài lòng, nghi ngờ.

    "He looked sharply at the suspect, trying to catch any signs of deception."

    (Anh ấy nhìn chằm chằm vào nghi phạm, cố gắng tìm bất kỳ dấu hiệu lừa dối nào.)

  • be cut sharply

    bị cắt giảm đột ngột và đáng kể (thường dùng cho ngân sách, giá cả, v.v.).

    "Government funding for the arts was cut sharply last year."

    (Ngân sách chính phủ dành cho nghệ thuật đã bị cắt giảm mạnh vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharply

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đột ngột và nhanh chóng.

"The company's profits declined sharply last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharply".

Sự Biến Động Thị Trường

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, từ 'sharply' thường được dùng để mô tả những thay đổi đột ngột và đáng kể, đặc biệt là trong thị trường chứng khoán, giá cả, hoặc dữ liệu kinh tế. Ví dụ: 'prices rose sharply' (giá tăng mạnh) hoặc 'the market fell sharply' (thị trường giảm mạnh). Cách dùng này phản ánh tầm quan trọng của sự thay đổi nhanh chóng trong các phân tích tài chính.

Giao Tiếp Trực Tiếp và Gay Gắt

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc 'speaking sharply' (nói gay gắt) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn, tức giận hoặc chỉ trích trực diện, có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thô lỗ. Điều này khác với một số nền văn hóa nơi sự thẳng thắn được đánh giá cao hơn, hoặc ngược lại, nơi việc tránh đối đầu trực tiếp là quan trọng.