(Top Banner Ad)
non-adhesion
C1
danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

non-adhesion

UK: /ˌnɒnədˈhiːʒən/ • US: /ˌnɑːnədˈhiːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không kết dính tình trạng không kết dính sự thiếu độ bám dính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to adhere or stick together; the state of not adhering.

Vietnamese Meaning

Sự không kết dính; trạng thái không kết dính hoặc dính liền với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-adhesion of the coating to the metal substrate led to corrosion."

    "Sự không kết dính của lớp phủ với chất nền kim loại đã dẫn đến ăn mòn."

  • "The non-adhesion of the cells prevented the formation of a stable tissue."

    "Sự không kết dính của các tế bào đã ngăn cản sự hình thành của một mô ổn định."

  • "The problem was caused by the non-adhesion of the paint to the wall."

    "Vấn đề này là do sơn không dính vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere bám vào, dính vào, tuân thủ
Noun adhesion sự bám dính, sự kết dính
Adjective adhesive có tính dính
Noun adhesive chất kết dính, băng dính
Adjective non-adhesive không bám dính, không có tính kết dính

Synonyms

lack of adhesion (sự thiếu kết dính)failure to adhere (sự thất bại trong việc kết dính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
adhaerere
Old French
adhésion
English
adhesion
English
non-adhesion

Nguồn gốc của 'non-adhesion'

Từ 'non-adhesion' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'adhesion' (có nghĩa là 'sự bám dính'). 'Adhesion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adhaerere', nghĩa là 'dính vào'. Vì vậy, 'non-adhesion' mang ý nghĩa 'sự không bám dính' hoặc 'trạng thái không dính vào nhau', thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả sự thất bại trong việc tạo ra liên kết giữa các bề mặt hoặc vật liệu. Trong y học, nó có thể đề cập đến việc các tế bào hoặc mô không dính vào nhau một cách thích hợp.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'non-adhesion of cells' (sự không kết dính của các tế bào), 'non-adhesion to the substrate' (sự không kết dính vào chất nền). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng không kết dính, còn 'to' chỉ bề mặt hoặc vật liệu mà đối tượng không kết dính vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-adhesion
  • effective effective non-adhesion
    (sự không bám dính hiệu quả)
  • complete complete non-adhesion
    (sự không bám dính hoàn toàn)
Verb + non-adhesion
  • promote promote non-adhesion
    (thúc đẩy sự không bám dính)
  • achieve achieve non-adhesion
    (đạt được sự không bám dính)
non-adhesion + Noun
  • non-adhesion non-adhesion properties
    (các tính chất không bám dính)
  • non-adhesion non-adhesion surface
    (bề mặt không bám dính)

Idioms

  • achieve non-adhesion

    đạt được trạng thái không bám dính

    "The special coating helps the material achieve non-adhesion to prevent unwanted sticking."

    (Lớp phủ đặc biệt giúp vật liệu đạt được trạng thái không bám dính để ngăn chặn sự dính không mong muốn.)

  • exhibit non-adhesion

    thể hiện sự không bám dính

    "Many modern polymers exhibit non-adhesion, making them ideal for mold release applications."

    (Nhiều loại polymer hiện đại thể hiện sự không bám dính, khiến chúng lý tưởng cho các ứng dụng tách khuôn.)

  • maintain non-adhesion

    duy trì sự không bám dính

    "It is crucial for medical devices to maintain non-adhesion with biological tissues."

    (Điều quan trọng đối với các thiết bị y tế là phải duy trì sự không bám dính với các mô sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-adhesion

danh từ
Lật mặt

Sự không kết dính; trạng thái không kết dính hoặc dính liền với nhau.

"The non-adhesion of the coating to the metal substrate led to corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-adhesion".

Lớp chống dính trong nhà bếp

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của khái niệm 'không bám dính' (non-adhesion) mà chúng ta thấy hàng ngày là lớp chống dính trong đồ dùng nhà bếp, ví dụ như chảo chống dính. Nhờ các vật liệu như Teflon (PTFE), thức ăn không bị dính vào bề mặt khi nấu, giúp việc chuẩn bị và vệ sinh dễ dàng hơn rất nhiều. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta nấu ăn.

Ứng dụng y tế và sinh học

Trong lĩnh vực y tế, 'non-adhesion' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong phẫu thuật, việc ngăn chặn các mô hoặc cơ quan dính vào nhau sau khi mổ là rất cần thiết để tránh biến chứng. Các vật liệu không bám dính cũng được sử dụng trong cấy ghép y tế để đảm bảo thiết bị không tích hợp hoặc gây phản ứng không mong muốn với các mô xung quanh, duy trì chức năng của thiết bị và sức khỏe của bệnh nhân.