(Top Banner Ad)
cohesion
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Vật lý

cohesion

UK: /kəʊˈhiːʒən/ • US: /koʊˈhiːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết sự kết dính tính liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of sticking together tightly.

Vietnamese Meaning

Sự gắn kết, sự kết dính, sự liên kết chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lack of cohesion in the team, leading to poor performance."

    "Sự thiếu gắn kết trong nhóm đã dẫn đến hiệu suất kém."

  • "Social cohesion is essential for a harmonious society."

    "Sự gắn kết xã hội là cần thiết cho một xã hội hài hòa."

  • "The cohesion of the particles gives the substance its strength."

    "Sự gắn kết của các hạt mang lại sức mạnh cho chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cohesive gắn kết, kết dính, mạch lạc
Noun cohesiveness sự gắn kết, tính kết dính
Verb cohere gắn kết với nhau, nhất quán, mạch lạc
Adjective (Antonym) incoherent rời rạc, không mạch lạc, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohaerere (co- 'together' + haerere 'to stick')
Latin
cohaesio
English (17th Century)
cohesion

Gốc Latin: 'Dính vào nhau'

Từ 'cohesion' bắt nguồn từ động từ Latin 'cohaerere', có nghĩa là 'dính vào nhau'. Tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau', và 'haerere' có nghĩa là 'dính, bám'. Vì vậy, về cơ bản, 'cohesion' mô tả trạng thái các vật hoặc người 'dính chặt vào nhau'.

Từ vật lý đến xã hội

Ban đầu, 'cohesion' là một thuật ngữ trong vật lý, dùng để chỉ lực hút giữ các phân tử của một chất lại với nhau (ví dụ: lực làm cho các giọt nước tụ lại). Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng sang lĩnh vực xã hội để mô tả sự đoàn kết và gắn bó trong một nhóm người.

Usage Note

Cohesion đề cập đến sự gắn kết giữa các thành phần của một tổng thể. Trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ sự liên kết ngữ nghĩa và ngữ pháp giữa các câu, đoạn văn, tạo nên một văn bản mạch lạc và dễ hiểu. Khác với 'coherence' (tính mạch lạc), cohesion tập trung vào các yếu tố ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: đại từ, từ nối, lặp từ) được sử dụng để tạo liên kết.

Prepositions

in between

‘Cohesion in’ thường chỉ sự gắn kết bên trong một thực thể hoặc hệ thống. Ví dụ: 'cohesion in a community'. ‘Cohesion between’ thường chỉ sự gắn kết giữa hai hoặc nhiều thực thể. Ví dụ: 'cohesion between different departments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cohesion
  • strong cohesion
    (sự gắn kết mạnh mẽ / bền chặt)
  • social cohesion
    (sự gắn kết xã hội)
  • group cohesion
    (sự gắn kết nhóm)
  • family cohesion
    (sự gắn kết gia đình)
Verb + cohesion
  • promote cohesion
    (thúc đẩy sự gắn kết)
  • build cohesion
    (xây dựng sự đoàn kết)
  • strengthen cohesion
    (củng cố sự gắn kết)
  • foster cohesion
    (nuôi dưỡng sự đoàn kết)
Noun + of + cohesion
  • a sense of cohesion
    (một cảm giác gắn kết)
  • a lack of cohesion
    (sự thiếu gắn kết)
  • a degree of cohesion
    (một mức độ gắn kết)

Idioms

  • The glue that holds (something) together

    Chất keo gắn kết; yếu tố quan trọng nhất giữ cho một nhóm hoặc một hệ thống được thống nhất.

    "Shared values are the glue that holds our community together."

    (Những giá trị chung là chất keo gắn kết cộng đồng của chúng ta lại với nhau.)

  • A united front

    Một mặt trận thống nhất; một tập thể cùng đồng lòng, thể hiện sự đoàn kết khi đối mặt với người ngoài hoặc thách thức.

    "Despite their disagreements, the board members presented a united front to the investors."

    (Bất chấp những bất đồng, các thành viên hội đồng quản trị đã thể hiện một mặt trận thống nhất trước các nhà đầu tư.)

  • All for one and one for all

    Mọi người vì một người, một người vì mọi người; một câu khẩu hiệu thể hiện sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau tuyệt đối trong một nhóm.

    "The team's motto was 'all for one and one for all', which created incredible group cohesion."

    (Phương châm của đội là 'mọi người vì một người, một người vì mọi người', điều đó đã tạo ra sự gắn kết nhóm đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohesion

Danh từ
Lật mặt

Sự gắn kết, sự kết dính, sự liên kết chặt chẽ.

"There was a lack of cohesion in the team, leading to poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohesion".

Hoạt động Xây dựng Đội ngũ (Team-building)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các công ty thường xuyên tổ chức các hoạt động 'team-building' như các chuyến dã ngoại, trò chơi tập thể hoặc các buổi hội thảo. Mục tiêu chính là để tăng cường sự gắn kết (cohesion), cải thiện giao tiếp và xây dựng lòng tin giữa các nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc nhóm.

'Nồi lẩu thập cẩm' và 'Bát salad'

Đây là hai phép ẩn dụ về sự gắn kết xã hội tại các quốc gia đa văn hóa như Hoa Kỳ. 'Melting Pot' (Nồi lẩu) ám chỉ các nền văn hóa khác nhau hòa tan vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' (Bát salad) cho rằng các nền văn hóa hòa quyện với nhau nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng, giống như các loại rau trong một bát salad. Cả hai đều là những mô hình khác nhau về cách tạo ra sự gắn kết xã hội.