(Top Banner Ad)
non-binding
C1
adjective C1 Luật, Kinh tế, Chính trị

non-binding

UK: /ˌnɒnˈbaɪndɪŋ/ • US: /ˌnɑːnˈbaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ràng buộc không có tính ràng buộc tự nguyện tuân thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not legally required to be followed; not creating a legal obligation.

Vietnamese Meaning

Không có tính ràng buộc pháp lý; không tạo ra nghĩa vụ pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resolution passed by the council was non-binding."

    "Nghị quyết được hội đồng thông qua không có tính ràng buộc."

  • "The agreement is non-binding, so we are free to withdraw from it."

    "Thỏa thuận này không có tính ràng buộc, vì vậy chúng ta có quyền rút khỏi nó."

  • "The committee's recommendations are non-binding on the government."

    "Các khuyến nghị của ủy ban không có tính ràng buộc đối với chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind ràng buộc, cột, gắn kết
Adjective binding có tính ràng buộc, bắt buộc (thường về mặt pháp lý)
Noun binding sự ràng buộc; bìa sách, dây buộc
Adjective non-binding không ràng buộc, không có tính pháp lý bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
bindan
English
bind
English
binding
English
non-binding

Nguồn gốc của 'non-binding'

Từ 'non-binding' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp tiền tố 'non-' (từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không') với từ 'binding' (một dạng của động từ 'bind' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ràng buộc, buộc'). Do đó, 'non-binding' mang nghĩa là 'không ràng buộc' hoặc 'không có tính pháp lý bắt buộc'.

Usage Note

Chỉ một thỏa thuận, nghị quyết, hoặc tuyên bố không bắt buộc các bên liên quan phải tuân thủ theo luật pháp. Nó thường thể hiện ý định, mục tiêu, hoặc khuyến nghị, nhưng không có chế tài nếu không tuân theo. Phân biệt với 'binding', nghĩa là có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (non-binding modifies noun)
  • agreement non-binding agreement
    (thỏa thuận không ràng buộc)
  • resolution non-binding resolution
    (nghị quyết không ràng buộc)
  • offer non-binding offer
    (đề nghị không ràng buộc)
  • proposal non-binding proposal
    (đề xuất không ràng buộc)
  • recommendation non-binding recommendation
    (khuyến nghị không ràng buộc)
  • letter of intent non-binding letter of intent
    (thư bày tỏ ý định không ràng buộc)
Verb + non-binding (agreement/proposal etc.)
  • reach reach a non-binding agreement
    (đạt được một thỏa thuận không ràng buộc)
  • sign sign a non-binding letter of intent
    (ký một thư bày tỏ ý định không ràng buộc)
  • issue issue a non-binding resolution
    (ban hành một nghị quyết không ràng buộc)

Idioms

  • a non-binding agreement/contract/resolution

    một thỏa thuận/hợp đồng/nghị quyết không có tính ràng buộc pháp lý

    "The two companies signed a non-binding agreement to explore future collaboration."

    (Hai công ty đã ký một thỏa thuận không ràng buộc để khám phá sự hợp tác trong tương lai.)

  • to be purely non-binding

    hoàn toàn không có tính ràng buộc

    "The committee's report is purely non-binding and serves only as guidance."

    (Báo cáo của ủy ban hoàn toàn không có tính ràng buộc và chỉ đóng vai trò hướng dẫn.)

  • to make something non-binding

    biến/quy định một cái gì đó là không ràng buộc

    "They decided to make the memorandum of understanding non-binding to allow for flexibility."

    (Họ quyết định quy định biên bản ghi nhớ là không ràng buộc để tạo sự linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-binding

adjective
Lật mặt

Không có tính ràng buộc pháp lý; không tạo ra nghĩa vụ pháp lý.

"The resolution passed by the council was non-binding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the preliminary agreement was non-binding.
Luật sư nói rằng thỏa thuận sơ bộ là không ràng buộc.
Phủ định
She said that the contract was not non-binding.
Cô ấy nói rằng hợp đồng không phải là không ràng buộc.
Nghi vấn
He asked if the terms of the agreement were non-binding.
Anh ấy hỏi liệu các điều khoản của thỏa thuận có phải là không ràng buộc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-binding".

Vai trò trong đàm phán và ngoại giao

Trong các cuộc đàm phán quốc tế và ngoại giao, thuật ngữ 'non-binding' (không ràng buộc) rất phổ biến. Nó thường được dùng cho các văn bản như nghị quyết của Liên Hợp Quốc, biên bản ghi nhớ (MOU), hoặc các tuyên bố chung. Mục đích là để các bên có thể thể hiện ý định, đạt được sự đồng thuận ban đầu hoặc đưa ra khuyến nghị mà không phải chịu trách nhiệm pháp lý ngay lập tức, tạo không gian linh hoạt cho các cuộc thảo luận tiếp theo.

Sự khác biệt quan trọng trong pháp luật và kinh doanh

Việc phân biệt giữa 'binding' (ràng buộc) và 'non-binding' (không ràng buộc) là cực kỳ quan trọng trong hệ thống pháp luật và kinh doanh phương Tây. Một thỏa thuận 'binding' có hiệu lực pháp lý và có thể bị kiện nếu vi phạm, trong khi thỏa thuận 'non-binding' chỉ mang tính chất hướng dẫn hoặc bày tỏ ý định, không tạo ra nghĩa vụ pháp lý cưỡng chế. Hiểu rõ điều này giúp các bên tránh những hiểu lầm hoặc rủi ro pháp lý lớn.