non-comedogenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed not to cause comedones (blackheads or whiteheads) by blocking pores of the skin.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để không gây ra mụn trứng cá (mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng) bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This moisturizer is labeled as non-comedogenic, so it shouldn't clog my pores."
"Loại kem dưỡng ẩm này được dán nhãn là không gây mụn, vì vậy nó sẽ không làm tắc nghẽn lỗ chân lông của tôi."
-
"I always look for non-comedogenic sunscreen to protect my skin without causing breakouts."
"Tôi luôn tìm kiếm kem chống nắng không gây mụn để bảo vệ làn da mà không gây ra mụn."
-
"Many foundations are now formulated to be non-comedogenic."
"Nhiều loại kem nền hiện nay được bào chế để không gây mụn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comedone | mụn đầu đen, mụn cám (một mụn) |
| Noun | comedones | mụn đầu đen, mụn cám (số nhiều) |
| Adjective | comedogenic | gây mụn, sinh mụn |
| Noun | comedogenesis | sự hình thành mụn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các sản phẩm khác được thiết kế để sử dụng trên da, đặc biệt là trên mặt. Nó chỉ ra rằng sản phẩm đã được pha chế để giảm thiểu nguy cơ gây ra mụn trứng cá. Cần lưu ý rằng 'non-comedogenic' không đảm bảo rằng một sản phẩm sẽ không gây ra mụn trứng cá cho mọi người, vì mỗi người có phản ứng da khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
product non-comedogenic product (sản phẩm không gây mụn)
-
formula non-comedogenic formula (công thức không gây mụn)
-
moisturizer non-comedogenic moisturizer (kem dưỡng ẩm không gây mụn)
-
makeup non-comedogenic makeup (mỹ phẩm trang điểm không gây mụn)
-
sunscreen non-comedogenic sunscreen (kem chống nắng không gây mụn)
-
ingredients non-comedogenic ingredients (các thành phần không gây mụn)
-
choose choose a non-comedogenic product (chọn một sản phẩm không gây mụn)
-
use use non-comedogenic skincare (sử dụng sản phẩm chăm sóc da không gây mụn)
-
formulated with formulated with non-comedogenic ingredients (được bào chế với các thành phần không gây mụn)
Idioms
-
non-comedogenic formula
công thức không gây mụn
"This foundation boasts a non-comedogenic formula, suitable for sensitive skin."
(Kem nền này tự hào có công thức không gây mụn, phù hợp cho da nhạy cảm.)
-
dermatologist-tested non-comedogenic
đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây mụn
"Look for products that are dermatologist-tested non-comedogenic for best results."
(Hãy tìm những sản phẩm đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây mụn để có kết quả tốt nhất.)
-
non-comedogenic skincare routine
chu trình chăm sóc da không gây mụn
"Adopting a non-comedogenic skincare routine can help prevent breakouts."
(Áp dụng một chu trình chăm sóc da không gây mụn có thể giúp ngăn ngừa mụn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-comedogenic
Tính từĐược thiết kế để không gây ra mụn trứng cá (mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng) bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.
"This moisturizer is labeled as non-comedogenic, so it shouldn't clog my pores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-comedogenic".
