(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-comedogenic
C1

non-comedogenic

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không gây mụn không làm tắc nghẽn lỗ chân lông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-comedogenic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thiết kế để không gây ra mụn trứng cá (mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng) bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.

Definition (English Meaning)

Designed not to cause comedones (blackheads or whiteheads) by blocking pores of the skin.

Ví dụ Thực tế với 'Non-comedogenic'

  • "This moisturizer is labeled as non-comedogenic, so it shouldn't clog my pores."

    "Loại kem dưỡng ẩm này được dán nhãn là không gây mụn, vì vậy nó sẽ không làm tắc nghẽn lỗ chân lông của tôi."

  • "I always look for non-comedogenic sunscreen to protect my skin without causing breakouts."

    "Tôi luôn tìm kiếm kem chống nắng không gây mụn để bảo vệ làn da mà không gây ra mụn."

  • "Many foundations are now formulated to be non-comedogenic."

    "Nhiều loại kem nền hiện nay được bào chế để không gây mụn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-comedogenic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-comedogenic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pore-friendly(thân thiện với lỗ chân lông)

Trái nghĩa (Antonyms)

comedogenic(gây mụn)

Từ liên quan (Related Words)

hypoallergenic(ít gây dị ứng)
oil-free(không chứa dầu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Da liễu Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Non-comedogenic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các sản phẩm khác được thiết kế để sử dụng trên da, đặc biệt là trên mặt. Nó chỉ ra rằng sản phẩm đã được pha chế để giảm thiểu nguy cơ gây ra mụn trứng cá. Cần lưu ý rằng 'non-comedogenic' không đảm bảo rằng một sản phẩm sẽ không gây ra mụn trứng cá cho mọi người, vì mỗi người có phản ứng da khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-comedogenic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)