(Top Banner Ad)
non-comedogenic
C1
Tính từ C1 Da liễu, Mỹ phẩm

non-comedogenic

UK: /ˌnɒnˌkɒmɪdəˈdʒɛnɪk/ • US: /ˌnɑːnˌkɒmɪdəˈdʒɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không gây mụn không làm tắc nghẽn lỗ chân lông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed not to cause comedones (blackheads or whiteheads) by blocking pores of the skin.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để không gây ra mụn trứng cá (mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng) bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This moisturizer is labeled as non-comedogenic, so it shouldn't clog my pores."

    "Loại kem dưỡng ẩm này được dán nhãn là không gây mụn, vì vậy nó sẽ không làm tắc nghẽn lỗ chân lông của tôi."

  • "I always look for non-comedogenic sunscreen to protect my skin without causing breakouts."

    "Tôi luôn tìm kiếm kem chống nắng không gây mụn để bảo vệ làn da mà không gây ra mụn."

  • "Many foundations are now formulated to be non-comedogenic."

    "Nhiều loại kem nền hiện nay được bào chế để không gây mụn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedone mụn đầu đen, mụn cám (một mụn)
Noun comedones mụn đầu đen, mụn cám (số nhiều)
Adjective comedogenic gây mụn, sinh mụn
Noun comedogenesis sự hình thành mụn

Synonyms

pore-friendly (thân thiện với lỗ chân lông)

Antonyms

comedogenic (gây mụn)

Related Words

hypoallergenic (ít gây dị ứng)oil-free (không chứa dầu)

Subject Area

Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comedere
Latin
comedo
Greek
-genēs
Latin
non
English
comedogenic
English
non-comedogenic

Nguồn gốc từ 'ăn mòn' và 'sinh ra'

Từ 'non-comedogenic' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'non-' (không) từ tiếng Latin, phần 'comedo' cũng từ tiếng Latin (ban đầu có nghĩa là 'người háu ăn', sau này trong y học chỉ 'nút bít lỗ chân lông' hay 'mụn đầu đen/trắng'), và hậu tố '-genic' (sinh ra, tạo ra) từ tiếng Hy Lạp. Vì vậy, 'comedogenic' có nghĩa là 'gây ra mụn', và 'non-comedogenic' có nghĩa là 'không gây ra mụn'.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các sản phẩm khác được thiết kế để sử dụng trên da, đặc biệt là trên mặt. Nó chỉ ra rằng sản phẩm đã được pha chế để giảm thiểu nguy cơ gây ra mụn trứng cá. Cần lưu ý rằng 'non-comedogenic' không đảm bảo rằng một sản phẩm sẽ không gây ra mụn trứng cá cho mọi người, vì mỗi người có phản ứng da khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-comedogenic + Noun
  • product non-comedogenic product
    (sản phẩm không gây mụn)
  • formula non-comedogenic formula
    (công thức không gây mụn)
  • moisturizer non-comedogenic moisturizer
    (kem dưỡng ẩm không gây mụn)
  • makeup non-comedogenic makeup
    (mỹ phẩm trang điểm không gây mụn)
  • sunscreen non-comedogenic sunscreen
    (kem chống nắng không gây mụn)
  • ingredients non-comedogenic ingredients
    (các thành phần không gây mụn)
Verb + non-comedogenic (product/formula)
  • choose choose a non-comedogenic product
    (chọn một sản phẩm không gây mụn)
  • use use non-comedogenic skincare
    (sử dụng sản phẩm chăm sóc da không gây mụn)
  • formulated with formulated with non-comedogenic ingredients
    (được bào chế với các thành phần không gây mụn)

Idioms

  • non-comedogenic formula

    công thức không gây mụn

    "This foundation boasts a non-comedogenic formula, suitable for sensitive skin."

    (Kem nền này tự hào có công thức không gây mụn, phù hợp cho da nhạy cảm.)

  • dermatologist-tested non-comedogenic

    đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây mụn

    "Look for products that are dermatologist-tested non-comedogenic for best results."

    (Hãy tìm những sản phẩm đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây mụn để có kết quả tốt nhất.)

  • non-comedogenic skincare routine

    chu trình chăm sóc da không gây mụn

    "Adopting a non-comedogenic skincare routine can help prevent breakouts."

    (Áp dụng một chu trình chăm sóc da không gây mụn có thể giúp ngăn ngừa mụn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-comedogenic

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để không gây ra mụn trứng cá (mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng) bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.

"This moisturizer is labeled as non-comedogenic, so it shouldn't clog my pores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-comedogenic".

Xu hướng chăm sóc da và tiêu dùng thông minh

'Non-comedogenic' là một thuật ngữ quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó phản ánh xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần sản phẩm và tác động của chúng lên da, đặc biệt là những người có làn da dễ bị mụn. Việc lựa chọn sản phẩm không gây mụn giúp người dùng cảm thấy an tâm hơn về việc duy trì làn da khỏe mạnh và tránh các vấn đề về mụn.

Tiêu chuẩn và chứng nhận trong ngành mỹ phẩm

Thuật ngữ 'non-comedogenic' thường đi kèm với các thử nghiệm và chứng nhận lâm sàng, được thực hiện bởi các bác sĩ da liễu. Điều này mang lại sự tin cậy cho người tiêu dùng rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm và xác nhận là không làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Nó cũng là một yếu tố tiếp thị mạnh mẽ, giúp các thương hiệu cạnh tranh và định vị sản phẩm của mình trên thị trường.