(Top Banner Ad)
hypoallergenic
B2
adjective B2 Y học, Tiêu dùng

hypoallergenic

UK: /ˌhaɪpəʊ.ælərˈdʒenɪk/ • US: /ˌhaɪpoʊ.ælərˈdʒɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không gây dị ứng ít gây dị ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively unlikely to cause an allergic reaction.

Vietnamese Meaning

Ít có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lotion is hypoallergenic and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem dưỡng da này không gây dị ứng và phù hợp với làn da nhạy cảm."

  • "Many parents choose hypoallergenic baby products to minimize the risk of allergic reactions."

    "Nhiều bậc cha mẹ chọn các sản phẩm dành cho trẻ em không gây dị ứng để giảm thiểu nguy cơ phản ứng dị ứng."

  • "Is there truly such a thing as a hypoallergenic dog?"

    "Có thực sự tồn tại một giống chó không gây dị ứng hay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allergy dị ứng
Noun allergen chất gây dị ứng
Noun allergist bác sĩ chuyên khoa dị ứng
Adjective allergic bị dị ứng, gây dị ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
ἄλλος (állos)
Ancient Greek
ἔργον (érgon)
German
Allergie
English
allergy
English
allergenic
English
hypoallergenic

Cội nguồn của 'Ít Gây Dị Ứng'

Từ "hypoallergenic" được ghép từ tiền tố Hy Lạp "hypo-" (có nghĩa là "dưới", "ít hơn") và từ "allergenic" (có nghĩa là "gây dị ứng"). Nguồn gốc này giúp ta hiểu rằng một sản phẩm "hypoallergenic" là sản phẩm được thiết kế để "ít khả năng gây phản ứng dị ứng" hơn các sản phẩm thông thường. Khái niệm này xuất hiện khi y học ngày càng hiểu rõ hơn về cơ chế dị ứng và nhu cầu tạo ra các sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng nhạy cảm.

Usage Note

Từ 'hypoallergenic' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như mỹ phẩm, kem dưỡng da, thực phẩm và vật nuôi (ví dụ: mèo hypoallergenic). Lưu ý rằng 'hypoallergenic' không có nghĩa là 'không gây dị ứng', mà chỉ là sản phẩm ít gây dị ứng hơn so với các sản phẩm thông thường. Mức độ 'hypoallergenic' có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm và từng cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoallergenic
  • gentle gentle hypoallergenic formula
    (công thức dịu nhẹ ít gây dị ứng)
  • safe safe hypoallergenic products
    (các sản phẩm an toàn ít gây dị ứng)
  • mild mild hypoallergenic soap
    (xà phòng dịu nhẹ ít gây dị ứng)
hypoallergenic + Noun
  • cream hypoallergenic cream
    (kem ít gây dị ứng)
  • makeup hypoallergenic makeup
    (mỹ phẩm ít gây dị ứng)
  • pet food hypoallergenic pet food
    (thức ăn cho thú cưng ít gây dị ứng)
  • materials hypoallergenic materials
    (vật liệu ít gây dị ứng)
Verb + hypoallergenic
  • be to be hypoallergenic
    (có tính chất ít gây dị ứng)
  • designed designed to be hypoallergenic
    (được thiết kế để ít gây dị ứng)

Idioms

  • hypoallergenic formula

    công thức ít gây dị ứng (dùng cho sản phẩm, thuốc, v.v.)

    "The baby milk uses a hypoallergenic formula."

    (Sữa em bé này sử dụng công thức ít gây dị ứng.)

  • hypoallergenic testing

    kiểm nghiệm độ ít gây dị ứng

    "All new cosmetics undergo rigorous hypoallergenic testing."

    (Tất cả mỹ phẩm mới đều trải qua kiểm nghiệm nghiêm ngặt về độ ít gây dị ứng.)

  • hypoallergenic ingredients

    thành phần ít gây dị ứng

    "Look for skincare products with hypoallergenic ingredients if you have sensitive skin."

    (Hãy tìm các sản phẩm chăm sóc da với thành phần ít gây dị ứng nếu bạn có làn da nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoallergenic

adjective
Lật mặt

Ít có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.

"This lotion is hypoallergenic and suitable for sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoallergenic".

Sự Gia Tăng của Dị Ứng

Trong xã hội hiện đại, số người mắc các bệnh dị ứng (như dị ứng thực phẩm, dị ứng da, dị ứng hô hấp) ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy nhu cầu lớn về các sản phẩm "hypoallergenic" trong nhiều lĩnh vực, từ mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da, quần áo cho đến thức ăn cho thú cưng, giúp người tiêu dùng có lựa chọn an toàn hơn.

"Ít Gây Dị Ứng" - Không Hoàn Toàn Tuyệt Đối

Mặc dù các sản phẩm "hypoallergenic" được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng, nhưng điều này không có nghĩa là chúng hoàn toàn không gây dị ứng cho tất cả mọi người. Ở nhiều quốc gia, thuật ngữ này không có định nghĩa pháp lý chặt chẽ, và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm có thể khác nhau. Người tiêu dùng vẫn cần thận trọng và kiểm tra thành phần sản phẩm nếu có tiền sử dị ứng nghiêm trọng.