(Top Banner Ad)
non-financially
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Tài chính

non-financially

UK: /ˌnɒn faɪˈnænʃəli/ • US: /ˌnɒn faɪˈnænʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

phi tài chính không liên quan đến tài chính về mặt phi tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not related to money or financial matters.

Vietnamese Meaning

Theo một cách không liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to support the project non-financially, offering instead human resources and expertise."

    "Công ty quyết định hỗ trợ dự án một cách phi tài chính, thay vào đó cung cấp nguồn nhân lực và chuyên môn."

  • "They contributed non-financially by volunteering their time."

    "Họ đóng góp phi tài chính bằng cách tình nguyện thời gian của họ."

  • "The success of the project depends on non-financially factors such as teamwork and innovation."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào các yếu tố phi tài chính như làm việc nhóm và sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc; việc quản lý tiền tệ
Noun financier Nhà tài chính, người làm công việc liên quan đến tài chính quy mô lớn
Noun non-finance Lĩnh vực hoặc các khía cạnh không liên quan trực tiếp đến tài chính
Verb finance Cấp vốn, tài trợ, chi trả cho một hoạt động hoặc dự án
Adjective financial Thuộc về tài chính, liên quan đến tiền bạc hoặc quản lý tiền
Adjective non-financial Phi tài chính, không liên quan đến tiền bạc
Adverb financially Về mặt tài chính, liên quan đến vấn đề tiền bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
English
non-
English
-ly
English
non-financially

Nguồn gốc 'phi tài chính'

Từ 'non-financially' là một trạng từ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành phần chính. Tiền tố 'non-' có gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. Phần 'financial' xuất phát từ 'finance' trong tiếng Anh, mà bản thân nó có nguồn gốc từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ (ban đầu nghĩa là 'sự kết thúc', sau đó là 'thanh toán, tiền'). Từ tiếng Pháp cổ này lại bắt nguồn từ 'finis' trong tiếng Latin. Hậu tố '-ly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được dùng để biến tính từ thành trạng từ. Do đó, 'non-financially' có nghĩa đen là 'bằng cách không tài chính' hoặc 'không liên quan đến tiền bạc'.

Usage Note

Trạng từ 'non-financially' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định hoặc tình huống được thúc đẩy hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài tiền bạc. Nó thường được dùng để đối lập hoặc phân biệt với các yếu tố tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-financially
  • support support non-financially
    (hỗ trợ phi tài chính (ví dụ: bằng lời khuyên, thời gian, công sức))
  • contribute contribute non-financially
    (đóng góp phi tài chính (ví dụ: bằng ý tưởng, kỹ năng, vật chất không phải tiền))
  • compensate compensate non-financially
    (bồi thường phi tài chính (ví dụ: bằng sự công nhận, lời xin lỗi, hỗ trợ tâm lý))
non-financially + Adjective/Past Participle
  • incentivized non-financially incentivized
    (được khuyến khích phi tài chính (ví dụ: bằng cơ hội phát triển, môi trường làm việc tốt))
  • motivated non-financially motivated
    (được thúc đẩy bởi các yếu tố phi tài chính (ví dụ: lòng đam mê, ý nghĩa công việc, sự công nhận))
  • rewarded non-financially rewarded
    (được tưởng thưởng phi tài chính (ví dụ: bằng sự hài lòng cá nhân, danh tiếng, trải nghiệm))

Idioms

  • non-financially rewarded

    Được tưởng thưởng hoặc đền đáp không phải bằng tiền bạc, mà bằng các giá trị khác như sự công nhận, trải nghiệm, hoặc sự hài lòng cá nhân.

    "Volunteers are often non-financially rewarded through the positive impact they create and the appreciation they receive from the community."

    (Tình nguyện viên thường được tưởng thưởng phi tài chính thông qua tác động tích cực họ tạo ra và sự trân trọng họ nhận được từ cộng đồng.)

  • non-financially motivated

    Được thúc đẩy bởi các yếu tố không liên quan đến tiền bạc, như đam mê, mục đích, cơ hội học hỏi hoặc sự phát triển bản thân.

    "Many researchers are non-financially motivated; their primary drive is the pursuit of knowledge."

    (Nhiều nhà nghiên cứu được thúc đẩy phi tài chính; động lực chính của họ là việc theo đuổi tri thức.)

  • non-financially contribute

    Đóng góp không phải bằng tiền bạc, mà bằng thời gian, công sức, kiến thức, kỹ năng hoặc tài năng của mình.

    "Members can non-financially contribute to the club's success by volunteering their time for event organization."

    (Các thành viên có thể đóng góp phi tài chính vào sự thành công của câu lạc bộ bằng cách tình nguyện thời gian tổ chức sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-financially

Trạng từ
Lật mặt

Theo một cách không liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính.

"The company decided to support the project non-financially, offering instead human resources and expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company was struggling non-financially, it still managed to maintain its reputation.
Mặc dù công ty đang gặp khó khăn về mặt phi tài chính, nhưng nó vẫn cố gắng duy trì danh tiếng của mình.
Phủ định
Even if the project succeeds non-financially, we cannot ignore the environmental impact it may have.
Ngay cả khi dự án thành công về mặt phi tài chính, chúng ta không thể bỏ qua tác động môi trường mà nó có thể gây ra.
Nghi vấn
If the company is succeeding non-financially, why are the employees still so unhappy?
Nếu công ty đang thành công về mặt phi tài chính, tại sao nhân viên vẫn không hài lòng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-financially".

Giá trị của tình nguyện và sự cho đi phi tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và châu Âu, các hoạt động tình nguyện và đóng góp cho cộng đồng (volunteerism and community service) được đánh giá rất cao. Mọi người tham gia vào các hoạt động này không vì lợi ích tiền bạc (non-financially) mà vì mong muốn tạo ra tác động tích cực, học hỏi kỹ năng mới, mở rộng mạng lưới xã hội và tìm kiếm sự hài lòng cá nhân từ việc giúp đỡ người khác. Đây là một khía cạnh quan trọng của trách nhiệm xã hội và sự gắn kết cộng đồng, thường được khuyến khích từ cấp học đường đến doanh nghiệp.

Động lực làm việc vượt ra ngoài yếu tố tài chính

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, việc thúc đẩy nhân viên không chỉ dừng lại ở các yếu tố tài chính (lương, thưởng). Các yếu tố phi tài chính (non-financially) như sự công nhận (recognition), cơ hội phát triển nghề nghiệp (career development opportunities), sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), và một môi trường làm việc tích cực (positive work environment) ngày càng trở nên quan trọng. Những yếu tố này góp phần đáng kể vào sự hài lòng, gắn bó và năng suất của nhân viên, giúp giữ chân nhân tài và xây dựng văn hóa công ty bền vững.