non-financially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not related to money or financial matters.
Vietnamese Meaning
Theo một cách không liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to support the project non-financially, offering instead human resources and expertise."
"Công ty quyết định hỗ trợ dự án một cách phi tài chính, thay vào đó cung cấp nguồn nhân lực và chuyên môn."
-
"They contributed non-financially by volunteering their time."
"Họ đóng góp phi tài chính bằng cách tình nguyện thời gian của họ."
-
"The success of the project depends on non-financially factors such as teamwork and innovation."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào các yếu tố phi tài chính như làm việc nhóm và sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc; việc quản lý tiền tệ |
| Noun | financier | Nhà tài chính, người làm công việc liên quan đến tài chính quy mô lớn |
| Noun | non-finance | Lĩnh vực hoặc các khía cạnh không liên quan trực tiếp đến tài chính |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ, chi trả cho một hoạt động hoặc dự án |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính, liên quan đến tiền bạc hoặc quản lý tiền |
| Adjective | non-financial | Phi tài chính, không liên quan đến tiền bạc |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính, liên quan đến vấn đề tiền bạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'non-financially' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định hoặc tình huống được thúc đẩy hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài tiền bạc. Nó thường được dùng để đối lập hoặc phân biệt với các yếu tố tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support non-financially (hỗ trợ phi tài chính (ví dụ: bằng lời khuyên, thời gian, công sức))
-
contribute contribute non-financially (đóng góp phi tài chính (ví dụ: bằng ý tưởng, kỹ năng, vật chất không phải tiền))
-
compensate compensate non-financially (bồi thường phi tài chính (ví dụ: bằng sự công nhận, lời xin lỗi, hỗ trợ tâm lý))
-
incentivized non-financially incentivized (được khuyến khích phi tài chính (ví dụ: bằng cơ hội phát triển, môi trường làm việc tốt))
-
motivated non-financially motivated (được thúc đẩy bởi các yếu tố phi tài chính (ví dụ: lòng đam mê, ý nghĩa công việc, sự công nhận))
-
rewarded non-financially rewarded (được tưởng thưởng phi tài chính (ví dụ: bằng sự hài lòng cá nhân, danh tiếng, trải nghiệm))
Idioms
-
non-financially rewarded
Được tưởng thưởng hoặc đền đáp không phải bằng tiền bạc, mà bằng các giá trị khác như sự công nhận, trải nghiệm, hoặc sự hài lòng cá nhân.
"Volunteers are often non-financially rewarded through the positive impact they create and the appreciation they receive from the community."
(Tình nguyện viên thường được tưởng thưởng phi tài chính thông qua tác động tích cực họ tạo ra và sự trân trọng họ nhận được từ cộng đồng.)
-
non-financially motivated
Được thúc đẩy bởi các yếu tố không liên quan đến tiền bạc, như đam mê, mục đích, cơ hội học hỏi hoặc sự phát triển bản thân.
"Many researchers are non-financially motivated; their primary drive is the pursuit of knowledge."
(Nhiều nhà nghiên cứu được thúc đẩy phi tài chính; động lực chính của họ là việc theo đuổi tri thức.)
-
non-financially contribute
Đóng góp không phải bằng tiền bạc, mà bằng thời gian, công sức, kiến thức, kỹ năng hoặc tài năng của mình.
"Members can non-financially contribute to the club's success by volunteering their time for event organization."
(Các thành viên có thể đóng góp phi tài chính vào sự thành công của câu lạc bộ bằng cách tình nguyện thời gian tổ chức sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-financially
Trạng từTheo một cách không liên quan đến tiền bạc hoặc các vấn đề tài chính.
"The company decided to support the project non-financially, offering instead human resources and expertise."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the company was struggling non-financially, it still managed to maintain its reputation. |
Mặc dù công ty đang gặp khó khăn về mặt phi tài chính, nhưng nó vẫn cố gắng duy trì danh tiếng của mình. |
| Phủ định | Even if the project succeeds non-financially, we cannot ignore the environmental impact it may have. |
Ngay cả khi dự án thành công về mặt phi tài chính, chúng ta không thể bỏ qua tác động môi trường mà nó có thể gây ra. |
| Nghi vấn | If the company is succeeding non-financially, why are the employees still so unhappy? |
Nếu công ty đang thành công về mặt phi tài chính, tại sao nhân viên vẫn không hài lòng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-financially".
