(Top Banner Ad)
monetarily
C1
Trạng từ C1 Kinh tế

monetarily

UK: /ˌmɒnɪˈteərɪli/ • US: /ˌmɑːnɪˈterɪli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt tiền bạc về mặt tài chính có liên quan đến tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In terms of money; financially.

Vietnamese Meaning

Về mặt tiền bạc; về mặt tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was monetarily compensated for the damages."

    "Công ty đã được bồi thường thiệt hại về mặt tiền bạc."

  • "The project was not monetarily viable."

    "Dự án không khả thi về mặt tài chính."

  • "They were monetarily supported by their parents."

    "Họ được cha mẹ hỗ trợ về mặt tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Verb monetize kiếm tiền từ, biến thành tiền
Noun monetization sự kiếm tiền từ, sự tiền tệ hóa
Adjective non-monetary không thuộc về tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monetaire
English
monetary
English
monetarily

Nguồn gốc từ "Moneta"

Từ 'monetarily' có nguồn gốc từ từ Latin 'moneta'. 'Moneta' ban đầu là tên hiệu của nữ thần Juno, vị thần mà đền thờ của bà ở Rome cũng là nơi đúc tiền. Do đó, 'moneta' dần mang nghĩa là 'xưởng đúc tiền', 'tiền đúc' và sau đó là 'tiền tệ'. Khi chuyển sang tiếng Anh thành 'monetary' (liên quan đến tiền tệ), rồi thêm hậu tố '-ly' tạo thành 'monetarily', có nghĩa là 'liên quan đến tiền bạc' hoặc 'bằng tiền'.

Usage Note

Từ 'monetarily' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc tình huống có liên quan đến tiền bạc hoặc lợi ích tài chính. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền tệ của một vấn đề, ví dụ, 'to be monetarily compensated' (được bồi thường về mặt tiền bạc). Nó có thể được dùng để phân biệt với các loại bồi thường khác (ví dụ, bồi thường về mặt tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + monetarily
  • compensated monetarily compensated
    (được bồi thường bằng tiền)
  • rewarded monetarily rewarded
    (được thưởng bằng tiền)
  • supported monetarily supported
    (được hỗ trợ bằng tiền)
  • benefit monetarily benefit
    (thu lợi về mặt tiền bạc)
  • affected monetarily affected
    (bị ảnh hưởng về tiền bạc)
Adjective + monetarily
  • sound monetarily sound
    (vững vàng về tài chính)
  • independent monetarily independent
    (độc lập về tài chính)
  • viable monetarily viable
    (khả thi về mặt tài chính)
Adverbial Phrases
  • not not monetarily (viable/feasible)
    (không khả thi/không hợp lý về mặt tiền bạc)

Idioms

  • monetarily secure

    ổn định/an toàn về tài chính

    "She feels monetarily secure thanks to her stable job and investments."

    (Cô ấy cảm thấy an toàn về tài chính nhờ công việc ổn định và các khoản đầu tư.)

  • monetarily responsible

    có trách nhiệm về tài chính

    "It's important to teach children to be monetarily responsible from a young age."

    (Điều quan trọng là phải dạy trẻ em có trách nhiệm về tài chính từ khi còn nhỏ.)

  • monetarily constrained

    bị hạn chế/eo hẹp về tài chính

    "Many students are monetarily constrained and rely on scholarships."

    (Nhiều sinh viên bị eo hẹp về tài chính và phải dựa vào học bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetarily

Trạng từ
Lật mặt

Về mặt tiền bạc; về mặt tài chính.

"The company was monetarily compensated for the damages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To compensate them monetarily for their time would be a fair gesture.
Bồi thường cho họ về mặt tiền bạc cho thời gian của họ sẽ là một cử chỉ công bằng.
Phủ định
It's important not to reward poor performance monetarily.
Điều quan trọng là không nên thưởng cho những màn trình diễn kém cỏi bằng tiền bạc.
Nghi vấn
Is it ethical to support the company, knowing that they might try to influence the decision monetarily?
Liệu có đạo đức khi ủng hộ công ty, biết rằng họ có thể cố gắng tác động đến quyết định bằng tiền bạc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been monetarily supporting the project before the scandal broke.
Công ty đã hỗ trợ tài chính cho dự án trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been monetarily benefiting from the deal, despite what people thought.
Họ đã không được hưởng lợi về mặt tiền bạc từ thỏa thuận này, mặc dù mọi người nghĩ vậy.
Nghi vấn
Had the government been monetarily investing in renewable energy before the policy change?
Chính phủ đã đầu tư tiền bạc vào năng lượng tái tạo trước khi có sự thay đổi chính sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetarily".

Tầm quan trọng của tiền bạc trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiền bạc (và do đó 'monetarily' - liên quan đến tiền bạc) thường được xem là thước đo của sự thành công, địa vị xã hội và khả năng tiếp cận các cơ hội. Khái niệm 'giá trị tiền tệ' không chỉ đơn thuần là trao đổi hàng hóa mà còn gắn liền với sự độc lập cá nhân và sự ổn định trong cuộc sống. Mục tiêu 'độc lập tài chính' (monetarily independent) là một khát vọng phổ biến.

Khái niệm 'Money Talks'

Thành ngữ tiếng Anh 'Money talks' (tiền nói lên tất cả) thể hiện một thực tế văn hóa rằng những người hoặc tổ chức có nguồn lực tài chính mạnh mẽ (monetarily powerful) thường có ảnh hưởng và quyền lực lớn hơn trong xã hội, kinh doanh và chính trị. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các yếu tố 'monetarily' trong việc định hình các quyết định và kết quả.