(Top Banner Ad)
non-threatened species
C1
Danh từ C1 Sinh học, Môi trường

non-threatened species

UK: /nɒnˈθrɛtənd ˈspiːʃiːz/ • US: /nɑːnˈθrɛtənd ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài không bị đe dọa loài không có nguy cơ tuyệt chủng loài không thuộc diện bảo tồn khẩn cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is not currently classified as threatened, endangered, or vulnerable to extinction. The population numbers are stable or increasing.

Vietnamese Meaning

Một loài hiện không được phân loại là bị đe dọa, nguy cấp hoặc dễ bị tuyệt chủng. Số lượng quần thể ổn định hoặc tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bald eagle, once endangered, is now considered a non-threatened species in many areas."

    "Đại bàng đầu trắng, từng có nguy cơ tuyệt chủng, hiện được coi là một loài không bị đe dọa ở nhiều khu vực."

  • "Many species of songbirds are currently classified as non-threatened."

    "Nhiều loài chim biết hót hiện được phân loại là không bị đe dọa."

  • "Effective conservation efforts have helped some species move from the threatened list to the non-threatened category."

    "Những nỗ lực bảo tồn hiệu quả đã giúp một số loài chuyển từ danh sách bị đe dọa sang loại không bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun threat mối đe dọa, sự đe dọa
Verb threaten đe dọa
Adjective threatened bị đe dọa
Adjective threatening có tính đe dọa
Noun species loài
Noun threatened species loài bị đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
þreatian
Latin
species
English
non-threatened species

Nguồn gốc của 'non-threatened species'

'Non-threatened species' là một thuật ngữ hiện đại trong sinh học bảo tồn, được ghép từ ba thành phần chính. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang ý nghĩa 'không'. Từ 'threatened' (bị đe dọa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þreatian', có nghĩa là 'đe dọa' hoặc 'gây áp lực'. Còn 'species' (loài) đến từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'dạng' hoặc 'loại'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả những loài động vật hoặc thực vật mà quần thể của chúng hiện đang ổn định và không đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, được các tổ chức bảo tồn xác định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn và quản lý động vật hoang dã. Nó mô tả các loài có số lượng đủ lớn và môi trường sống ổn định, không cần các biện pháp bảo vệ khẩn cấp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là trạng thái của một loài có thể thay đổi theo thời gian do nhiều yếu tố như mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-threatened species
  • healthy healthy non-threatened species
    (các loài không bị đe dọa khỏe mạnh)
  • common common non-threatened species
    (các loài không bị đe dọa phổ biến)
  • widespread widespread non-threatened species
    (các loài không bị đe dọa phân bố rộng rãi)
Verb + non-threatened species
  • monitor monitor non-threatened species
    (giám sát các loài không bị đe dọa)
  • protect protect non-threatened species
    (bảo vệ các loài không bị đe dọa)
  • conserve conserve non-threatened species
    (bảo tồn các loài không bị đe dọa)
Non-threatened species + Verb
  • thrive non-threatened species thrive
    (các loài không bị đe dọa phát triển mạnh)
  • flourish non-threatened species flourish
    (các loài không bị đe dọa phát triển thịnh vượng)

Idioms

  • to be designated as a non-threatened species

    được chỉ định là một loài không bị đe dọa

    "The local government designated the deer as a non-threatened species due to its stable population."

    (Chính quyền địa phương đã chỉ định loài hươu này là loài không bị đe dọa nhờ quần thể ổn định của chúng.)

  • to maintain a non-threatened species status

    duy trì tình trạng là loài không bị đe dọa

    "Conservation efforts are crucial to maintain a non-threatened species status for many animals."

    (Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để duy trì tình trạng không bị đe dọa cho nhiều loài động vật.)

  • a healthy population of non-threatened species

    một quần thể khỏe mạnh của các loài không bị đe dọa

    "Scientists are studying a healthy population of non-threatened species in the national park."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một quần thể khỏe mạnh của các loài không bị đe dọa trong công viên quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-threatened species

Danh từ
Lật mặt

Một loài hiện không được phân loại là bị đe dọa, nguy cấp hoặc dễ bị tuyệt chủng. Số lượng quần thể ổn định hoặc tăng lên.

"The bald eagle, once endangered, is now considered a non-threatened species in many areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-threatened species".

Hệ thống phân loại bảo tồn

Khái niệm 'loài không bị đe dọa' được sử dụng rộng rãi trong sinh học bảo tồn để phân biệt với các loài 'nguy cấp' hoặc 'sắp nguy cấp'. Các tổ chức quốc tế như IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) duy trì 'Sách Đỏ' với hệ thống phân loại chi tiết về mức độ đe dọa của các loài, từ 'ít quan tâm' (Least Concern) đến 'tuyệt chủng' (Extinct). Việc một loài được xếp vào loại 'không bị đe dọa' có nghĩa là quần thể của chúng đang ổn định và không cần các biện pháp bảo tồn khẩn cấp, nhưng vẫn cần được giám sát.

Vai trò trong cân bằng sinh thái

Mặc dù 'không bị đe dọa' nghe có vẻ ít khẩn cấp hơn, nhưng những loài này vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học. Chúng là những mắc xích thiết yếu trong chuỗi thức ăn và các tương tác trong hệ sinh thái. Việc bảo vệ môi trường sống và đảm bảo sự khỏe mạnh liên tục của các loài không bị đe dọa là cần thiết cho sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái, qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng cuộc sống của con người.