(Top Banner Ad)
nonattendance
C1
danh từ C1 Giáo dục, Hành chính, Thống kê

nonattendance

UK: /ˌnɒn.əˈtendəns/ • US: /ˌnɑː.ən.əˈten.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vắng mặt tình trạng không tham gia việc không tham dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure or neglect to attend; absence.

Vietnamese Meaning

Sự không tham gia, sự vắng mặt; sự bỏ bê hoặc lơ là việc tham dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted high rates of nonattendance at antenatal clinics."

    "Báo cáo nhấn mạnh tỷ lệ cao về sự vắng mặt tại các phòng khám trước khi sinh."

  • "Chronic nonattendance can negatively impact a student's academic performance."

    "Việc vắng mặt kinh niên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh."

  • "The company implemented a new policy to address employee nonattendance."

    "Công ty đã thực hiện một chính sách mới để giải quyết tình trạng nhân viên vắng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Noun attendee người tham dự
Adjective attentive chú ý, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hành chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
tendere
Latin
attendere
Old French
attendre
Old French
attendance
English
attendance
Latin
non
English
non-
English
nonattendance

Nguồn gốc 'Non-'

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'non', mang nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nó được dùng để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định hoặc trái ngược với từ gốc.

Nguồn gốc 'Attendance'

Phần 'attendance' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'attendere' (nghĩa là 'hướng tới, chú ý'), qua tiếng Pháp cổ 'attendre' (chờ đợi, phục vụ) và danh từ 'attendance'. Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ 'hành động có mặt' hoặc 'sự tham dự'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'non-' kết hợp với 'attendance', từ 'nonattendance' ra đời, diễn tả một cách rõ ràng và chính xác 'sự thiếu vắng mặt', 'sự không tham dự' hoặc 'tình trạng vắng mặt' ở một nơi hoặc sự kiện cụ thể.

Usage Note

Từ 'nonattendance' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc mang tính thống kê để chỉ việc không có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, lớp học, hoặc địa điểm nào đó theo kế hoạch hoặc yêu cầu. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc vi phạm kỳ vọng về sự có mặt. Khác với 'absence' mang nghĩa chung chung hơn về sự vắng mặt, 'nonattendance' ngụ ý một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ không được thực hiện. Ví dụ, 'absence' có thể chỉ đơn giản là việc một người không ở nhà, trong khi 'nonattendance' sẽ được dùng khi người đó lẽ ra phải có mặt ở một cuộc họp quan trọng.

Prepositions

at in

'Nonattendance at' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt tại một sự kiện cụ thể: 'nonattendance at the meeting'. 'Nonattendance in' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt trong một bối cảnh hoặc phạm vi rộng hơn: 'nonattendance in schools'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nonattendance
  • persistent persistent nonattendance
    (sự vắng mặt dai dẳng)
  • frequent frequent nonattendance
    (sự vắng mặt thường xuyên)
  • unauthorized unauthorized nonattendance
    (sự vắng mặt không phép)
  • chronic chronic nonattendance
    (sự vắng mặt kinh niên/mãn tính)
Động từ + nonattendance
  • address address nonattendance
    (giải quyết tình trạng vắng mặt)
  • report report nonattendance
    (báo cáo sự vắng mặt)
  • explain explain nonattendance
    (giải thích lý do vắng mặt)
  • reduce reduce nonattendance
    (giảm thiểu sự vắng mặt)
  • penalize for penalize for nonattendance
    (phạt vì sự vắng mặt)
Cụm từ với nonattendance
  • due to due to nonattendance
    (do sự vắng mặt)
  • consequences of consequences of nonattendance
    (hậu quả của sự vắng mặt)
  • policy on policy on nonattendance
    (chính sách về việc vắng mặt)

Idioms

  • chronic nonattendance

    tình trạng vắng mặt kinh niên/mãn tính (thường xuyên, kéo dài)

    "The school is trying to tackle chronic nonattendance among its students."

    (Trường học đang cố gắng giải quyết tình trạng học sinh vắng mặt kinh niên.)

  • unexplained nonattendance

    sự vắng mặt không có lời giải thích/lý do rõ ràng

    "Any unexplained nonattendance will result in a deduction of points."

    (Bất kỳ sự vắng mặt không có lời giải thích nào sẽ dẫn đến việc bị trừ điểm.)

  • grounds for nonattendance

    lý do chính đáng/căn cứ để vắng mặt

    "Serious illness can be considered legitimate grounds for nonattendance."

    (Bệnh nặng có thể được coi là lý do chính đáng để vắng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonattendance

danh từ
Lật mặt

Sự không tham gia, sự vắng mặt; sự bỏ bê hoặc lơ là việc tham dự.

"The report highlighted high rates of nonattendance at antenatal clinics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will have been protesting their nonattendance being recorded against their grades for weeks by the time the administration finally addresses their concerns.
Các sinh viên sẽ đã biểu tình về việc điểm danh vắng mặt của họ bị ghi nhận ảnh hưởng đến điểm số của họ trong nhiều tuần trước khi ban quản trị cuối cùng giải quyết những lo ngại của họ.
Phủ định
She won't have been citing his nonattendance as the primary reason for his dismissal if he had consistently informed her beforehand.
Cô ấy sẽ không viện dẫn việc anh ta vắng mặt như là lý do chính cho việc sa thải anh ta nếu anh ta đã luôn thông báo cho cô ấy trước.
Nghi vấn
Will the company have been investigating employee nonattendance for long enough to implement new attendance policies by next quarter?
Liệu công ty có đã điều tra tình trạng nhân viên vắng mặt đủ lâu để thực hiện các chính sách tham gia mới vào quý tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student has shown consistent nonattendance this semester.
Học sinh đã thể hiện sự vắng mặt liên tục trong học kỳ này.
Phủ định
She has not explained her nonattendance to the meeting.
Cô ấy đã không giải thích việc mình vắng mặt trong cuộc họp.
Nghi vấn
Has his nonattendance affected his grade?
Việc anh ấy vắng mặt có ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonattendance".

Tầm quan trọng của sự có mặt và đúng giờ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và làm việc, việc có mặt đầy đủ và đúng giờ được đánh giá rất cao như một dấu hiệu của trách nhiệm và sự cam kết. Vắng mặt mà không có lý do chính đáng thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực như bị phạt trong học tập hoặc bị kỷ luật tại nơi làm việc.

Vắng mặt có lý do và không có lý do

Sự phân biệt giữa 'vắng mặt có lý do chính đáng' (excused nonattendance) và 'vắng mặt không có lý do chính đáng' (unexcused nonattendance) là rất quan trọng. Để một sự vắng mặt được chấp nhận, thường cần có một lời giải thích hoặc tài liệu chính thức (ví dụ: giấy chứng nhận của bác sĩ) để chứng minh trách nhiệm. Vắng mặt không có lý do thường bị nhìn nhận tiêu cực hơn và có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc hơn.