(Top Banner Ad)
absenteeism
C1
noun C1 Quản trị nhân sự, Kinh tế

absenteeism

UK: /ˌæbsənˈtiːɪzəm/ • US: /ˌæbsənˈtiːɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng vắng mặt thường xuyên sự trốn việc sự trốn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of regularly staying away from work or school without good reason.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Absenteeism is a major problem in many industries."

    "Sự vắng mặt thường xuyên là một vấn đề lớn trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "High rates of absenteeism can affect productivity."

    "Tỷ lệ vắng mặt cao có thể ảnh hưởng đến năng suất."

  • "The company is trying to reduce absenteeism by offering incentives."

    "Công ty đang cố gắng giảm tình trạng vắng mặt bằng cách đưa ra các ưu đãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent Vắng mặt, không có mặt
Noun absence Sự vắng mặt
Noun absentee Người vắng mặt (thường xuyên)
Verb to absent oneself (from) Tự ý vắng mặt khỏi (một nơi nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absens, absentis
English
absent
English (18th Century)
absentee
English (19th Century)
absenteeism

Nguồn gốc của sự 'Vắng Mặt'

Từ 'absenteeism' là sự kết hợp của 'absentee' (người vắng mặt) và hậu tố '-ism' (chỉ một hệ thống hoặc thói quen). Bản thân từ 'absent' xuất phát từ tiếng Latinh, ghép giữa 'ab-' (nghĩa là 'xa, khỏi') và 'esse' (nghĩa là 'tồn tại, là'). Ban đầu, 'absentee' thường dùng để chỉ những người chủ đất sống xa khỏi đất đai của họ. Về sau, 'absenteeism' được dùng để chỉ thói quen nghỉ làm hoặc nghỉ học thường xuyên và vô cớ.

Usage Note

Absenteeism thường đề cập đến việc vắng mặt có hệ thống, không phải là một hoặc hai lần nghỉ phép. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và thường ngụ ý rằng sự vắng mặt là không được phép hoặc không có lý do chính đáng. So sánh với 'absence', 'leave', 'truancy'. 'Absence' là một thuật ngữ chung chỉ sự vắng mặt. 'Leave' là sự vắng mặt được cho phép. 'Truancy' đặc biệt liên quan đến việc học sinh trốn học.

Prepositions

at in

'Absenteeism at' thường được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể hoặc một tổ chức. Ví dụ: Absenteeism at the factory is high. 'Absenteeism in' thường được sử dụng khi nói đến một lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: Absenteeism in the healthcare sector is a growing concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absenteeism
  • high high absenteeism
    (Tỷ lệ vắng mặt cao)
  • chronic chronic absenteeism
    (Tình trạng nghỉ việc/nghỉ học kinh niên, kéo dài)
  • excessive excessive absenteeism
    (Sự vắng mặt quá mức cho phép)
  • workplace workplace absenteeism
    (Tình trạng nghỉ việc tại nơi làm việc)
Verb + absenteeism
  • reduce to reduce absenteeism
    (Giảm bớt tình trạng vắng mặt thường xuyên)
  • combat to combat absenteeism
    (Đấu tranh/chống lại nạn nghỉ việc vô cớ)
  • monitor to monitor absenteeism
    (Giám sát tình trạng vắng mặt)
Noun + of + absenteeism
  • rate the rate of absenteeism
    (Tỷ lệ vắng mặt (thường xuyên))
  • causes the causes of absenteeism
    (Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng vắng mặt)

Idioms

  • A zero-tolerance policy on absenteeism

    Chính sách không khoan nhượng đối với việc vắng mặt vô cớ

    "The new manager implemented a zero-tolerance policy on absenteeism, leading to fewer unscheduled days off."

    (Người quản lý mới đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với việc vắng mặt vô cớ, dẫn đến số ngày nghỉ không báo trước ít hơn.)

  • To curb soaring absenteeism

    Kiềm chế tỷ lệ vắng mặt đang tăng vọt

    "The company introduced flexible hours to curb soaring absenteeism among younger employees."

    (Công ty đã giới thiệu giờ làm linh hoạt để kiềm chế tình trạng nghỉ việc tăng vọt trong số các nhân viên trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absenteeism

noun
Lật mặt

Sự vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng.

"Absenteeism is a major problem in many industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their absenteeism has negatively impacted the team's productivity.
Tình trạng vắng mặt của họ đã ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất của nhóm.
Phủ định
This isn't just absenteeism; it's a symptom of deeper problems within the company.
Đây không chỉ là sự vắng mặt; nó là triệu chứng của những vấn đề sâu sắc hơn trong công ty.
Nghi vấn
Whose absenteeism is causing the most disruption to the project schedule?
Sự vắng mặt của ai đang gây ra sự gián đoạn lớn nhất cho tiến độ dự án?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success suffered due to widespread absenteeism.
Sự thành công của công ty bị ảnh hưởng do tình trạng vắng mặt lan rộng.
Phủ định
The manager did not tolerate any form of absenteeism.
Người quản lý không dung thứ cho bất kỳ hình thức vắng mặt nào.
Nghi vấn
Does absenteeism affect the overall productivity of the team?
Tình trạng vắng mặt có ảnh hưởng đến năng suất chung của nhóm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offered flexible working hours, absenteeism would decrease significantly.
Nếu công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt, tình trạng vắng mặt sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If employees weren't absent so frequently, the team wouldn't need to work overtime to meet deadlines.
Nếu nhân viên không vắng mặt thường xuyên như vậy, nhóm sẽ không cần phải làm thêm giờ để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Would productivity improve if absenteeism were addressed with better employee support?
Liệu năng suất có được cải thiện nếu tình trạng vắng mặt được giải quyết bằng sự hỗ trợ tốt hơn cho nhân viên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will address absenteeism with new policies next year.
Công ty sẽ giải quyết tình trạng vắng mặt bằng các chính sách mới vào năm tới.
Phủ định
He is not going to be absent from work again, or he will be fired.
Anh ấy sẽ không vắng mặt trong công việc nữa, nếu không anh ấy sẽ bị sa thải.
Nghi vấn
Will absenteeism become a major problem if we don't improve employee morale?
Liệu tình trạng vắng mặt có trở thành một vấn đề lớn nếu chúng ta không cải thiện tinh thần của nhân viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been suffering from increasing absenteeism this quarter.
Công ty đã phải chịu đựng tình trạng nghỉ việc ngày càng tăng trong quý này.
Phủ định
The employee hasn't been exhibiting any absenteeism recently, which is a positive sign.
Gần đây, nhân viên đó không có biểu hiện trốn việc nào, đây là một dấu hiệu tích cực.
Nghi vấn
Has absenteeism been affecting the team's productivity lately?
Tình trạng trốn việc có đang ảnh hưởng đến năng suất của nhóm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absenteeism".

Vắng mặt có lý do và Vắng mặt vô cớ

Trong môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là quản trị nhân sự (HR), 'absenteeism' (nghỉ việc vô cớ, thường xuyên) khác biệt hoàn toàn với 'absence' (nghỉ phép có lý do như ốm đau, nghỉ thai sản). Absenteeism là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết vì nó ảnh hưởng đến năng suất và tinh thần của tập thể.

Hiện tượng đối lập: Presenteeism

Khái niệm đối lập với 'absenteeism' là 'presenteeism' – tức là việc đi làm ngay cả khi bị ốm hoặc khi quá mệt mỏi. Hiện tượng này cũng gây hại vì nhân viên không làm việc hiệu quả và có thể lây lan bệnh tật, nhưng nó phản ánh áp lực văn hóa phải luôn có mặt tại nơi làm việc.