(Top Banner Ad)
nontransparent
C1
Tính từ C1 Tổng quát

nontransparent

UK: /ˌnɒn.trænsˈpeərənt/ • US: /ˌnɑːn.trænsˈper.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

không trong suốt mờ đục không minh bạch khó hiểu mập mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing light to pass through; opaque.

Vietnamese Meaning

Không cho ánh sáng đi qua; mờ đục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The window was covered with a nontransparent film."

    "Cửa sổ được phủ một lớp phim mờ đục."

  • "The company's financial dealings were far from transparent, and in some cases, deliberately nontransparent."

    "Các giao dịch tài chính của công ty không hề minh bạch, và trong một số trường hợp, chúng cố ý được làm cho không minh bạch."

  • "The negotiations were held behind closed doors, making the process completely nontransparent to the public."

    "Các cuộc đàm phán được tổ chức kín, làm cho quá trình hoàn toàn không minh bạch với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự trong suốt, sự minh bạch
Noun nontransparency sự không trong suốt, sự thiếu minh bạch
Adjective transparent trong suốt, minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, một cách minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere
Old French
transparent
English
transparent
English (prefixation)
nontransparent

Nguồn gốc của 'trong suốt' và 'không trong suốt'

Từ 'transparent' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'transparere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'xuất hiện xuyên qua'. Nó được hình thành từ 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'parere' (nghĩa là 'xuất hiện'). Khi tiếng Anh thêm tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') vào 'transparent', chúng ta có 'nontransparent' với nghĩa hoàn toàn trái ngược: 'không trong suốt', 'không minh bạch' hoặc 'che giấu'.

Sự kết hợp đơn giản tạo nên ý nghĩa phức tạp

Việc thêm tiền tố 'non-' vào 'transparent' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Mặc dù cấu tạo đơn giản, 'nontransparent' mang ý nghĩa quan trọng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về sự thiếu rõ ràng, sự che giấu trong các quy trình, thông tin, hoặc các mối quan hệ xã hội và chính trị.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để mô tả các vật liệu không thể nhìn xuyên qua. Có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự thiếu minh bạch, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc pháp lý. Khác với 'translucent' (cho ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ) và 'transparent' (cho ánh sáng đi qua và nhìn rõ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nontransparent (Miêu tả danh từ)
  • process a nontransparent process
    (một quy trình không minh bạch)
  • deal a nontransparent deal
    (một thỏa thuận mờ ám/không rõ ràng)
  • system a nontransparent system
    (một hệ thống thiếu minh bạch)
  • pricing nontransparent pricing
    (cách định giá không rõ ràng)
  • government a nontransparent government
    (một chính phủ thiếu minh bạch)
Verb + nontransparent (Diễn tả trạng thái)
  • remain to remain nontransparent
    (vẫn còn thiếu minh bạch)
  • become to become nontransparent
    (trở nên thiếu minh bạch)
  • render to render something nontransparent
    (khiến thứ gì đó trở nên không minh bạch)
Adverb + nontransparent (Làm rõ mức độ)
  • highly highly nontransparent
    (rất thiếu minh bạch)
  • deliberately deliberately nontransparent
    (cố tình không minh bạch)
  • largely largely nontransparent
    (phần lớn là không minh bạch)

Idioms

  • nontransparent dealings

    các giao dịch không minh bạch/mờ ám, thường ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc hợp pháp

    "The company was accused of nontransparent dealings with its offshore partners."

    (Công ty bị cáo buộc có các giao dịch mờ ám với các đối tác nước ngoài.)

  • operate in a nontransparent manner

    hoạt động một cách thiếu minh bạch, che giấu thông tin hoặc quy trình

    "Critics argue that the organization operates in a nontransparent manner, making it difficult to scrutinize its decisions."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng tổ chức này hoạt động một cách thiếu minh bạch, khiến việc xem xét các quyết định của họ trở nên khó khăn.)

  • a nontransparent veil over something

    một bức màn che đậy sự thật, khiến điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu; sự che giấu

    "The government's refusal to release documents cast a nontransparent veil over the investigation."

    (Việc chính phủ từ chối công bố tài liệu đã phủ một bức màn thiếu minh bạch lên cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nontransparent

Tính từ
Lật mặt

Không cho ánh sáng đi qua; mờ đục.

"The window was covered with a nontransparent film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window, which is nontransparent, blocks all the sunlight.
Cửa sổ, cái mà không trong suốt, chặn tất cả ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The container, which I thought was nontransparent, allowed some light through.
Cái hộp, cái mà tôi nghĩ là không trong suốt, đã cho một ít ánh sáng xuyên qua.
Nghi vấn
Is this the barrier, which is nontransparent, that you mentioned earlier?
Đây có phải là rào cản, cái mà không trong suốt, mà bạn đã đề cập trước đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager considered the applicant's intentions nontransparent.
Người quản lý cho rằng ý định của ứng viên không rõ ràng.
Phủ định
The window isn't nontransparent, it's quite clear.
Cái cửa sổ không phải là không trong suốt, nó khá là trong.
Nghi vấn
Is the government being nontransparent about its budget?
Chính phủ có đang không minh bạch về ngân sách của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nontransparent".

Minh bạch trong quản trị và kinh doanh

Trong các xã hội phương Tây và nhiều quốc gia khác, 'nontransparent' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu minh bạch trong chính phủ hoặc hoạt động kinh doanh. Sự minh bạch (transparency) được coi là một trụ cột của nền dân chủ, giúp đảm bảo trách nhiệm giải trình và chống tham nhũng. Khi một quy trình hoặc tổ chức 'nontransparent', nó làm giảm niềm tin của công chúng và có thể tạo điều kiện cho các hành vi sai trái hoặc không đạo đức.

Luật Tự do Thông tin và Người tố giác

Để chống lại sự 'nontransparent', nhiều quốc gia có 'Freedom of Information Acts' (Luật Tự do Thông tin), cho phép công dân tiếp cận các hồ sơ của chính phủ. Ngoài ra, 'whistleblowers' (người tố giác) đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các hoạt động 'nontransparent' trong các tổ chức, dù thường phải đối mặt với rủi ro cá nhân. Đây là những cơ chế xã hội nhằm thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.