(Top Banner Ad)
normothermia
C1
noun C1 Y học

normothermia

UK: /ˌnɔːməʊˈθɜːmiə/ • US: /ˌnɔːrmoʊˈθɜːrmiə/

Nghĩa tiếng Việt

thân nhiệt bình thường trạng thái thân nhiệt bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a normal body temperature.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thân nhiệt bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining normothermia is crucial for optimal patient outcomes during surgery."

    "Duy trì thân nhiệt bình thường là rất quan trọng để có kết quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

  • "The patient's normothermia was carefully monitored throughout the procedure."

    "Thân nhiệt bình thường của bệnh nhân đã được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật."

  • "Strategies to maintain normothermia are essential in postoperative care."

    "Các chiến lược để duy trì thân nhiệt bình thường là rất cần thiết trong chăm sóc sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normothermic có nhiệt độ cơ thể bình thường
Noun hypothermia hạ thân nhiệt (nhiệt độ cơ thể thấp hơn bình thường)
Noun hyperthermia tăng thân nhiệt (nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường)
Noun thermometer nhiệt kế
Adjective thermal (thuộc) nhiệt, liên quan đến nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (heat)
Latin
norma (rule, standard)
Modern Medical Latin/English
normo- + -thermia

Nguồn gốc từ 'normothermia'

Từ 'normothermia' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ: 'norma' từ tiếng Latin có nghĩa là 'quy tắc, tiêu chuẩn', và 'therme' từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nhiệt'. Ghép lại, nó mô tả trạng thái nhiệt độ cơ thể nằm trong giới hạn bình thường, một yếu tố sống còn cho sức khỏe con người.

Usage Note

Normothermia chỉ trạng thái thân nhiệt nằm trong khoảng bình thường, thường được duy trì bởi cơ thể thông qua các cơ chế điều hòa nhiệt. Nó quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý và sự ổn định của các chức năng cơ thể. Nó khác với 'hypothermia' (hạ thân nhiệt) và 'hyperthermia' (tăng thân nhiệt).

Prepositions

in during after

in normothermia (trong trạng thái thân nhiệt bình thường), during normothermia (trong suốt quá trình duy trì thân nhiệt bình thường), after achieving normothermia (sau khi đạt được thân nhiệt bình thường). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc điều kiện liên quan đến trạng thái thân nhiệt bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normothermia
  • maintain maintain normothermia
    (duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • achieve achieve normothermia
    (đạt được nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • preserve preserve normothermia
    (bảo toàn/giữ vững nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • restore restore normothermia
    (khôi phục nhiệt độ cơ thể bình thường)
Adjective + normothermia
  • stable stable normothermia
    (nhiệt độ cơ thể bình thường ổn định)
  • preoperative preoperative normothermia
    (nhiệt độ cơ thể bình thường trước phẫu thuật)
  • intraoperative intraoperative normothermia
    (nhiệt độ cơ thể bình thường trong quá trình phẫu thuật)

Idioms

  • maintain normothermia

    Giữ nhiệt độ cơ thể trong phạm vi bình thường (thường dùng trong y học)

    "Nurses constantly monitor the patient's temperature to maintain normothermia during surgery."

    (Các y tá liên tục theo dõi nhiệt độ của bệnh nhân để duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường trong suốt ca phẫu thuật.)

  • achieve normothermia

    Đạt được nhiệt độ cơ thể bình thường (sau khi bị hạ hoặc tăng thân nhiệt)

    "Warming blankets were used to help the hypothermic patient achieve normothermia."

    (Chăn sưởi ấm đã được sử dụng để giúp bệnh nhân bị hạ thân nhiệt đạt được nhiệt độ cơ thể bình thường.)

  • return to normothermia

    Trở về trạng thái nhiệt độ cơ thể bình thường

    "After an hour in the recovery room, the patient's core temperature began to return to normothermia."

    (Sau một giờ trong phòng hồi sức, nhiệt độ lõi của bệnh nhân bắt đầu trở lại mức bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normothermia

noun
Lật mặt

Trạng thái thân nhiệt bình thường.

"Maintaining normothermia is crucial for optimal patient outcomes during surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient maintained normothermia throughout the surgery was a relief to the medical team.
Việc bệnh nhân duy trì được thân nhiệt bình thường trong suốt ca phẫu thuật là một sự an tâm cho đội ngũ y tế.
Phủ định
It is uncertain whether the patient achieved normothermia without active warming measures.
Không chắc chắn liệu bệnh nhân có đạt được thân nhiệt bình thường mà không cần các biện pháp làm ấm tích cực hay không.
Nghi vấn
Whether the patient will achieve normothermia naturally is questionable.
Liệu bệnh nhân có đạt được thân nhiệt bình thường một cách tự nhiên hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient exhibited normothermia after the rewarming process.
Bệnh nhân cho thấy tình trạng thân nhiệt bình thường sau quá trình làm ấm lại.
Phủ định
The patient did not maintain normothermia despite medical intervention.
Bệnh nhân không duy trì được thân nhiệt bình thường mặc dù có can thiệp y tế.
Nghi vấn
Did the treatment successfully induce normothermia in the patient?
Liệu phương pháp điều trị có thành công trong việc gây ra thân nhiệt bình thường ở bệnh nhân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient's temperature drops, maintaining normothermia will be crucial for their recovery.
Nếu nhiệt độ của bệnh nhân giảm, việc duy trì trạng thái thân nhiệt bình thường sẽ rất quan trọng cho sự phục hồi của họ.
Phủ định
If the operating room is too cold, the patient won't achieve normothermia without active warming measures.
Nếu phòng mổ quá lạnh, bệnh nhân sẽ không đạt được trạng thái thân nhiệt bình thường nếu không có các biện pháp làm ấm chủ động.
Nghi vấn
Will the patient's condition improve if we ensure normothermia is maintained during the surgery?
Liệu tình trạng của bệnh nhân có cải thiện nếu chúng ta đảm bảo duy trì thân nhiệt bình thường trong suốt quá trình phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normothermia".

Tầm quan trọng của cân bằng nhiệt độ

Normothermia, hay nhiệt độ cơ thể bình thường, không chỉ là một con số mà còn là biểu hiện của trạng thái cân bằng nội môi (homeostasis) trong cơ thể. Khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, khoảng 37°C, là một trong những cơ chế sinh học phức tạp và quan trọng nhất, cho phép các enzyme hoạt động hiệu quả và các chức năng tế bào diễn ra bình thường.

Vai trò trong y học hiện đại

Trong y học, đặc biệt là phẫu thuật và chăm sóc tích cực, việc duy trì normothermia cho bệnh nhân là vô cùng quan trọng. Hạ thân nhiệt (hypothermia) có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như rối loạn đông máu, nhiễm trùng, và kéo dài thời gian hồi phục. Do đó, các đội ngũ y tế luôn có quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo bệnh nhân giữ được nhiệt độ cơ thể bình thường.