(Top Banner Ad)
nosocomial
C1
adjective C1 Y học

nosocomial

UK: /ˌnɒsəˈkəʊmiəl/ • US: /ˌnɑːzoʊˈkoʊmiəl/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viện mắc phải tại bệnh viện liên quan đến bệnh viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to a hospital; originating or taking place in a hospital.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh viện; phát sinh hoặc xảy ra trong bệnh viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nosocomial infections are a major concern in healthcare settings."

    "Nhiễm trùng bệnh viện là một mối quan tâm lớn trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe."

  • "The hospital implemented strict protocols to reduce the risk of nosocomial pneumonia."

    "Bệnh viện đã thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để giảm nguy cơ viêm phổi bệnh viện."

  • "Nosocomial infections can prolong hospital stays and increase healthcare costs."

    "Nhiễm trùng bệnh viện có thể kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nosocomial liên quan đến bệnh viện; mắc phải trong bệnh viện
Adverb nosocomially một cách liên quan đến bệnh viện; do mắc phải trong bệnh viện

Synonyms

hospital-acquired (mắc phải tại bệnh viện)

Antonyms

community-acquired (mắc phải từ cộng đồng)

Related Words

iatrogenic (do điều trị y tế gây ra)hospitalism (hội chứng bệnh viện (những ảnh hưởng tiêu cực của việc nằm viện kéo dài))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νόσος (nosos) - disease
Ancient Greek
κομεῖν (komein) - to take care of
Ancient Greek
νοσοκομεῖον (nosokomeîon) - hospital
Late Latin
nosocomium - hospital
English
nosocomial

Nguồn gốc của 'nosocomial'

Từ 'nosocomial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ 'nosos' (νόσος), có nghĩa là 'bệnh tật' hoặc 'ốm đau', và 'komein' (κομεῖν), mang ý nghĩa 'chăm sóc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra 'nosokomeîon' (νοσοκομεῖον), ban đầu dùng để chỉ 'bệnh viện' – nơi mà người bệnh được chăm sóc. Sau đó, từ này được La-tinh hóa thành 'nosocomium' và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn dưới dạng 'nosocomial' để mô tả những gì liên quan hoặc mắc phải trong môi trường bệnh viện.

Usage Note

Từ 'nosocomial' thường được sử dụng để mô tả các bệnh nhiễm trùng (infections) mắc phải trong bệnh viện. Nó nhấn mạnh rằng nguồn gốc của bệnh nhiễm trùng là từ môi trường bệnh viện, không phải do bệnh nhân đã mang sẵn khi nhập viện. Cần phân biệt với 'community-acquired' (mắc phải từ cộng đồng). Ví dụ, một bệnh nhân nhập viện vì gãy chân, nhưng sau đó bị viêm phổi do vi khuẩn có trong bệnh viện, thì viêm phổi đó được gọi là viêm phổi 'nosocomial'.

Prepositions

in with

'in' thường được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: 'nosocomial infection in a hospital'). 'with' có thể được dùng để chỉ mối liên hệ (ví dụ: 'problems associated with nosocomial infections').

Collocations (Từ đi kèm)

Nosocomial + Noun
  • infection nosocomial infection
    (nhiễm trùng bệnh viện / nhiễm khuẩn bệnh viện)
  • pneumonia nosocomial pneumonia
    (viêm phổi bệnh viện)
  • diseases nosocomial diseases
    (các bệnh mắc phải tại bệnh viện)
  • outbreak nosocomial outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh bệnh viện)
  • pathogens nosocomial pathogens
    (mầm bệnh mắc phải tại bệnh viện)
  • transmission nosocomial transmission
    (sự lây truyền trong bệnh viện)

Idioms

  • nosocomial infection

    nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện (một cụm từ cố định rất phổ biến và quan trọng trong y học)

    "Preventing nosocomial infections is a major challenge in modern healthcare."

    (Ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện là một thách thức lớn trong ngành y tế hiện đại.)

  • nosocomial disease

    bệnh mắc phải tại bệnh viện (một thuật ngữ cố định chỉ các bệnh phát sinh từ môi trường bệnh viện)

    "Patients admitted to critical care units are at higher risk of developing nosocomial diseases."

    (Những bệnh nhân nhập viện tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosocomial

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh viện; phát sinh hoặc xảy ra trong bệnh viện.

"Nosocomial infections are a major concern in healthcare settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosocomial".

Tầm quan trọng trong Y tế công cộng

Khái niệm 'nosocomial' là một từ khóa cốt lõi trong y tế công cộng và kiểm soát nhiễm khuẩn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, dù bệnh viện là nơi chữa lành, chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm các bệnh mới hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh của bệnh nhân. Việc hiểu và phòng ngừa các bệnh nosocomial là rất cần thiết để đảm bảo an toàn và chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.

Chiến dịch An toàn Người bệnh

Từ 'nosocomial' gắn liền chặt chẽ với các nỗ lực và chiến dịch an toàn người bệnh trên toàn cầu. Các tổ chức y tế quốc tế và quốc gia liên tục phát triển các hướng dẫn và chương trình nhằm giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng bệnh viện, bao gồm khuyến khích vệ sinh tay đúng cách, sử dụng kháng sinh có trách nhiệm và tuân thủ các quy trình vô trùng nghiêm ngặt. Đây là một phần không thể thiếu trong việc cải thiện kết quả điều trị và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.