(Top Banner Ad)
iatrogenic
C1
adjective C1 Y học

iatrogenic

UK: /ˌaɪˌætrəˈdʒɛnɪk/ • US: /ˌaɪˌætrəˈdʒɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

do thầy thuốc gây ra do y tế gây ra tác động do can thiệp y tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to illness caused by medical examination or treatment.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bệnh tật gây ra bởi khám chữa bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infection was iatrogenic, resulting from poor hygiene during the surgery."

    "Nhiễm trùng này là do iatrogenic, gây ra bởi vệ sinh kém trong quá trình phẫu thuật."

  • "Iatrogenic complications are a significant concern in modern healthcare."

    "Các biến chứng do iatrogenic là một mối quan tâm đáng kể trong chăm sóc sức khỏe hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective iatrogenic do y tế gây ra; y sinh
Noun iatrogenesis quá trình/sự phát sinh do y tế gây ra
Noun iatrogenicity tính chất/khả năng gây hại do y tế
Adverb iatrogenically một cách do y tế gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰατρός (iatrós)
Ancient Greek
γένεσις (génesis)
Ancient Greek (compound)
ἰατρογενής (iatrogenēs)
English
iatrogenic

Bác sĩ gây ra?

Từ 'iatrogenic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'iatro-' đến từ 'iatros' nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh', trong khi phần '-genic' bắt nguồn từ 'genesis' nghĩa là 'sự khởi nguồn' hay 'sự tạo ra'. Ghép lại, nó mô tả những tình trạng sức khỏe phát sinh do hoạt động y tế, dù là từ chẩn đoán, điều trị, hay thậm chí là sai sót của nhân viên y tế. Một lời nhắc nhở rằng đôi khi, nỗ lực giúp đỡ cũng có thể vô tình gây hại.

Usage Note

Từ 'iatrogenic' thường được dùng để mô tả các tình trạng bệnh lý hoặc tác dụng phụ không mong muốn phát sinh từ các can thiệp y tế, bao gồm chẩn đoán, điều trị, hoặc thậm chí là môi trường bệnh viện. Nó nhấn mạnh rằng chính quá trình chăm sóc sức khỏe, thay vì bệnh nền, là nguyên nhân gây ra vấn đề. Nó khác biệt với các biến chứng tự nhiên của bệnh.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'iatrogenic to' chỉ ra yếu tố gây ra (ví dụ, 'iatrogenic to the patient's condition'); 'iatrogenic in' ám chỉ bối cảnh gây ra (ví dụ, 'iatrogenic in hospital settings'). Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Iatrogenic + Noun
  • disease iatrogenic disease
    (bệnh do y tế gây ra)
  • harm iatrogenic harm
    (tổn hại do y tế gây ra)
  • complications iatrogenic complications
    (biến chứng do y tế gây ra)
  • injury iatrogenic injury
    (chấn thương do y tế gây ra)
  • effects iatrogenic effects
    (tác dụng phụ do y tế gây ra)
Verb + Iatrogenic Noun Phrase
  • prevent prevent iatrogenic infections
    (phòng ngừa các nhiễm trùng do y tế)
  • recognize recognize iatrogenic causes
    (nhận diện các nguyên nhân do y tế gây ra)

Idioms

  • iatrogenic disease

    bệnh do y tế gây ra (tình trạng bệnh phát sinh do chẩn đoán, điều trị hoặc can thiệp y tế)

    "Drug interactions can sometimes lead to an iatrogenic disease."

    (Tương tác thuốc đôi khi có thể dẫn đến một căn bệnh do y tế gây ra.)

  • iatrogenic harm

    tổn hại/tai biến do y tế gây ra (bất kỳ tổn thương, chấn thương hoặc tác dụng phụ không mong muốn nào phát sinh từ các thủ thuật y tế)

    "The hospital aims to minimize iatrogenic harm to patients."

    (Bệnh viện đặt mục tiêu giảm thiểu tổn hại do y tế gây ra cho bệnh nhân.)

  • iatrogenic complications

    biến chứng do y tế gây ra (các vấn đề sức khỏe phức tạp phát sinh từ điều trị hoặc can thiệp y tế)

    "Proper surgical techniques are crucial to avoid iatrogenic complications."

    (Kỹ thuật phẫu thuật đúng đắn là rất quan trọng để tránh các biến chứng do y tế gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iatrogenic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến bệnh tật gây ra bởi khám chữa bệnh.

"The infection was iatrogenic, resulting from poor hygiene during the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's condition was iatrogenic, resulting from a previous treatment.
Bác sĩ nói rằng tình trạng của bệnh nhân là do iatrogenic, gây ra từ một phương pháp điều trị trước đó.
Phủ định
She said that the complications were not iatrogenic, but rather a natural progression of the disease.
Cô ấy nói rằng các biến chứng không phải do iatrogenic, mà là sự tiến triển tự nhiên của bệnh.
Nghi vấn
The student asked if the observed side effects were iatrogenic in nature.
Sinh viên hỏi liệu các tác dụng phụ quan sát được có bản chất là iatrogenic hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iatrogenic".

Phong trào an toàn người bệnh

Thuật ngữ 'iatrogenic' liên quan mật thiết đến phong trào an toàn người bệnh (Patient Safety Movement) toàn cầu. Phong trào này tập trung vào việc giảm thiểu sai sót y tế và các tổn hại không mong muốn phát sinh từ việc chăm sóc sức khỏe. Việc nhận thức về các vấn đề 'iatrogenic' là bước đầu để cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ bệnh nhân tốt hơn.

Nguyên tắc 'Trước hết, không gây hại'

Khái niệm 'iatrogenic' trực tiếp phản ánh nguyên tắc đạo đức y tế cổ điển 'Primum non nocere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'Trước hết, không gây hại'. Đây là một trong những lời thề cơ bản mà các y bác sĩ tuân thủ, nhấn mạnh trách nhiệm phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi hành động can thiệp y tế để đảm bảo rằng mục đích chữa bệnh không vô tình dẫn đến hậu quả tiêu cực cho bệnh nhân.