(Top Banner Ad)
nostril (whale)
Động vật học, Địa lý

nostril (whale)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nostril Lỗ mũi
Adjective nostrilled Có lỗ mũi (thường dùng để mô tả đặc điểm)

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas-
Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*nusu-
Proto-Germanic
*thuril-
Old English
nosu
Old English
thyrel
Old English
nosthyrl
Middle English
nosthirle
Modern English
nostril

Nguồn gốc từ 'lỗ mũi'

Từ 'nostril' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nosthyrl', là sự kết hợp của 'nosu' (nghĩa là 'mũi') và 'thyrel' (nghĩa là 'lỗ'). Vì vậy, 'nostril' về cơ bản có nghĩa là 'lỗ trên mũi', thể hiện một cách rất trực quan chức năng của nó!

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nostril (whale)
  • single single nostril
    (lỗ mũi đơn (như của cá nhà táng))
  • twin twin nostrils
    (hai lỗ mũi (như của cá voi tấm sừng hàm))
  • open open nostril
    (lỗ mũi mở)
  • closed closed nostril
    (lỗ mũi đóng)
Verb + nostril (whale)
  • breathe through breathe through its nostril
    (thở qua lỗ mũi của nó)
  • close close its nostril
    (đóng lỗ mũi của nó)
  • expel water/air from expel water/air from its nostril
    (phun nước/khí từ lỗ mũi của nó)

Idioms

  • A whale's singular nostril

    Lỗ mũi đơn của cá voi (chỉ lỗ phun nước của cá nhà táng)

    "The sperm whale is unique with a singular nostril located on the left side of its head."

    (Cá nhà táng độc đáo với một lỗ mũi đơn nằm ở phía bên trái đầu của nó.)

  • A whale's twin nostrils

    Hai lỗ mũi của cá voi (chỉ hai lỗ phun nước của cá voi tấm sừng hàm)

    "Unlike sperm whales, baleen whales possess twin nostrils that form their blowhole."

    (Không giống cá nhà táng, cá voi tấm sừng hàm có hai lỗ mũi tạo thành lỗ phun nước của chúng.)

  • Expel a powerful spout from its nostril

    Phun ra cột nước/khí mạnh từ lỗ mũi của nó

    "We watched the humpback whale expel a powerful spout from its nostril before diving."

    (Chúng tôi đã quan sát cá voi lưng gù phun ra cột nước/khí mạnh từ lỗ mũi của nó trước khi lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nostril (whale)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nostril (whale)".

Sự thích nghi tiến hóa của cá voi

Lỗ mũi của cá voi (thường được gọi là lỗ phun nước hay 'blowhole') là một ví dụ tuyệt vời về sự thích nghi tiến hóa. Nó đã di chuyển lên đỉnh đầu để cá voi có thể thở mà không cần nhô toàn bộ đầu khỏi mặt nước, cho phép chúng dành phần lớn thời gian chìm dưới biển.

Hình ảnh phun nước mang tính biểu tượng

Hình ảnh cá voi phun nước từ lỗ mũi (lỗ phun nước) là một trong những cảnh tượng đặc trưng và được yêu thích nhất khi quan sát cá voi. Nhiều người lầm tưởng đây là nước, nhưng thực chất đó là hơi nước ngưng tụ và chất nhầy được đẩy ra khi cá voi thở ra, tạo thành một cột hơi nước ấn tượng.