(Top Banner Ad)
nostril
B1
noun B1 Giải phẫu học

nostril

UK: /ˈnɒstrəl/ • US: /ˈnɑːstrəl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two openings in the nose through which air is inhaled or exhaled.

Vietnamese Meaning

Một trong hai lỗ mũi, nơi không khí được hít vào hoặc thở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's nostrils."

    "Bác sĩ khám lỗ mũi của bệnh nhân."

  • "She flared her nostrils in anger."

    "Cô ấy phồng lỗ mũi trong cơn giận."

  • "The smell of coffee filled her nostrils."

    "Mùi cà phê tràn vào lỗ mũi cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nostril lỗ mũi (danh từ cơ bản, không có từ phái sinh phổ biến khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nosu
Old English
þyrel
Old English
nosuþyrel
Middle English
nosethrill
Modern English
nostril

Nguồn gốc 'lỗ mũi'

Từ 'nostril' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'nosu' nghĩa là 'mũi', và 'þyrel' nghĩa là 'lỗ' hoặc 'lối đi'. 'Þyrel' lại đến từ 'þurh', nghĩa là 'xuyên qua'. Vì vậy, ban đầu, 'nostril' có nghĩa đen là 'lỗ xuyên qua mũi' – mô tả chính xác chức năng của nó!

Usage Note

Từ 'nostril' dùng để chỉ một trong hai lỗ mũi. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi mô tả chi tiết về khuôn mặt.

Prepositions

in of

'in' (trong lỗ mũi) thường dùng để chỉ vị trí. 'of' (của lỗ mũi) thường dùng để chỉ một phần của mũi. Ví dụ: 'hair in the nostril' (lông trong lỗ mũi), 'the shape of the nostril' (hình dạng của lỗ mũi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nostril
  • wide wide nostrils
    (lỗ mũi rộng)
  • flared flared nostrils
    (lỗ mũi phập phồng (khi tức giận, ngửi))
  • dilated dilated nostrils
    (lỗ mũi giãn nở)
  • twitching twitching nostrils
    (lỗ mũi giật giật)
Verb + nostril
  • flare to flare one's nostrils
    (làm phập phồng lỗ mũi (thể hiện cảm xúc))
  • dilate to dilate the nostrils
    (làm giãn lỗ mũi)
  • breathe through to breathe through one's nostrils
    (thở bằng lỗ mũi)
  • sniff through to sniff through one's nostrils
    (hít ngửi bằng lỗ mũi)
Nostril + Noun
  • nostril hair nostril hair
    (lông mũi)
  • nostril flare nostril flare
    (sự phập phồng của lỗ mũi)

Idioms

  • to flare one's nostrils

    Phập phồng/phình lỗ mũi (thường để thể hiện sự tức giận, khinh bỉ, hoặc khi ngửi mạnh)

    "The bull flared its nostrils, pawing the ground."

    (Con bò đực phập phồng lỗ mũi, cào đất.)

  • through one's nostrils

    Qua/bằng lỗ mũi (thường dùng với hành động thở, ngửi)

    "She took a deep breath through her nostrils."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu bằng lỗ mũi.)

  • to dilate one's nostrils

    Làm giãn nở lỗ mũi (để hít thở hoặc ngửi tốt hơn, hoặc thể hiện cảm xúc)

    "The dog dilated its nostrils, trying to catch the scent."

    (Con chó làm giãn lỗ mũi, cố gắng bắt lấy mùi hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nostril

noun
Lật mặt

Một trong hai lỗ mũi, nơi không khí được hít vào hoặc thở ra.

"The doctor examined the patient's nostrils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a dragon, smoke would billow from my nostrils.
Nếu tôi là một con rồng, khói sẽ bốc ra từ lỗ mũi của tôi.
Phủ định
If she didn't have a cold, mucus wouldn't be dripping from her nostril.
Nếu cô ấy không bị cảm lạnh, chất nhầy sẽ không chảy ra từ lỗ mũi của cô ấy.
Nghi vấn
Would he breathe more easily if his nostrils weren't so congested?
Anh ấy có thở dễ dàng hơn không nếu lỗ mũi của anh ấy không bị tắc nghẽn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nostril".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'làm phập phồng lỗ mũi' (flaring one's nostrils) thường được xem là dấu hiệu của sự tức giận, khó chịu, khinh bỉ hoặc khi một người đang tập trung ngửi một mùi hương mạnh. Đây là một trong những biểu hiện phi ngôn ngữ rõ rệt trên khuôn mặt.

Vai trò trong y học và tâm linh

Lỗ mũi không chỉ đơn thuần là đường dẫn khí. Trong một số truyền thống y học cổ truyền và tâm linh (ví dụ như Yoga), cách chúng ta thở qua từng lỗ mũi (breathing through alternate nostrils) được cho là có ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần và năng lượng của cơ thể, giúp cân bằng và thư giãn.