(Top Banner Ad)
not-for-profit
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội

not-for-profit

UK: /ˌnɒt fər ˈprɒfɪt/ • US: /ˌnɑːt fər ˈprɑːfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phi lợi nhuận tổ chức phi lợi nhuận không vì mục đích lợi nhuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designating an organization or activity that does not aim to make a profit.

Vietnamese Meaning

Dùng để chỉ một tổ chức hoặc hoạt động không hướng đến mục tiêu tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is run as a not-for-profit organization."

    "Bệnh viện được điều hành như một tổ chức phi lợi nhuận."

  • "The not-for-profit sector plays a vital role in providing social services."

    "Khu vực phi lợi nhuận đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội."

  • "Our not-for-profit organization is dedicated to protecting the environment."

    "Tổ chức phi lợi nhuận của chúng tôi tận tâm bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận
Verb profit thu lợi, kiếm lời
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Noun profitability khả năng sinh lời
Adjective/Noun non-profit phi lợi nhuận (tính từ) / tổ chức phi lợi nhuận (danh từ)
Adjective/Noun for-profit vì lợi nhuận (tính từ) / tổ chức vì lợi nhuận (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
not
English
for
English
profit
English
not-for-profit

Nguồn gốc của 'not-for-profit'

'Not-for-profit' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ các từ 'not' (không), 'for' (vì), và 'profit' (lợi nhuận). Nó mô tả bản chất của một tổ chức hoặc hoạt động không nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận tài chính cho chủ sở hữu hoặc các cổ đông, mà thay vào đó là phục vụ một mục đích xã hội, cộng đồng, hoặc từ thiện. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20 để phân biệt rõ ràng các loại hình tổ chức.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tổ chức hoạt động vì mục đích công ích, từ thiện, giáo dục, hoặc các mục đích xã hội khác. Khác với 'non-profit', 'not-for-profit' nhấn mạnh rằng việc không tạo ra lợi nhuận là bản chất, chứ không phải là một trạng thái tạm thời. Đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một số khác biệt nhỏ về mặt pháp lý và quy định ở một số quốc gia.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với mục đích hoặc lĩnh vực hoạt động của tổ chức. Ví dụ: 'a not-for-profit organization for education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + not-for-profit
  • large large not-for-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận lớn)
  • small small not-for-profit group
    (nhóm phi lợi nhuận nhỏ)
  • established established not-for-profit
    (tổ chức phi lợi nhuận đã thành lập lâu đời)
Not-for-profit + Noun
  • not-for-profit not-for-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận)
  • not-for-profit not-for-profit sector
    (lĩnh vực phi lợi nhuận)
  • not-for-profit not-for-profit status
    (tư cách phi lợi nhuận)
  • not-for-profit not-for-profit work
    (công việc phi lợi nhuận)
Verb + not-for-profit (phrase)
  • run run a not-for-profit
    (điều hành một tổ chức phi lợi nhuận)
  • work for work for a not-for-profit
    (làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận)
  • establish establish a not-for-profit
    (thành lập một tổ chức phi lợi nhuận)

Idioms

  • not-for-profit organization

    tổ chức phi lợi nhuận

    "Many charities are registered as not-for-profit organizations."

    (Nhiều tổ chức từ thiện được đăng ký là các tổ chức phi lợi nhuận.)

  • not-for-profit sector

    lĩnh vực phi lợi nhuận

    "She dedicated her career to working in the not-for-profit sector."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để làm việc trong lĩnh vực phi lợi nhuận.)

  • operate on a not-for-profit basis

    hoạt động trên cơ sở phi lợi nhuận

    "The community center operates on a not-for-profit basis, relying on donations."

    (Trung tâm cộng đồng hoạt động trên cơ sở phi lợi nhuận, dựa vào các khoản đóng góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not-for-profit

Tính từ
Lật mặt

Dùng để chỉ một tổ chức hoặc hoạt động không hướng đến mục tiêu tạo ra lợi nhuận.

"The hospital is run as a not-for-profit organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working tirelessly for the not-for-profit organization before the grant was approved.
Họ đã làm việc không mệt mỏi cho tổ chức phi lợi nhuận trước khi khoản tài trợ được chấp thuận.
Phủ định
She hadn't been volunteering at the not-for-profit entity for very long when she got the job offer.
Cô ấy đã không tình nguyện làm việc tại tổ chức phi lợi nhuận được lâu thì nhận được lời mời làm việc.
Nghi vấn
Had the team been developing not-for-profit strategies for the community before the new CEO arrived?
Có phải nhóm đã phát triển các chiến lược phi lợi nhuận cho cộng đồng trước khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not-for-profit".

Vai trò xã hội của các tổ chức phi lợi nhuận

Trong văn hóa phương Tây, các tổ chức phi lợi nhuận (not-for-profit organizations) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội. Chúng thường tập trung vào các mục tiêu như từ thiện, giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường, hoặc các dịch vụ cộng đồng khác. Thay vì chia lợi nhuận cho các chủ sở hữu hoặc cổ đông, mọi khoản thu nhập vượt quá chi phí sẽ được tái đầu tư vào mục tiêu của tổ chức.

Ưu đãi thuế và sự minh bạch

Nhiều tổ chức phi lợi nhuận được hưởng các ưu đãi thuế từ chính phủ, như miễn thuế thu nhập hoặc cho phép các khoản đóng góp được khấu trừ thuế. Đổi lại, họ thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về sự minh bạch tài chính và báo cáo hoạt động để đảm bảo rằng họ thực sự phục vụ lợi ích công cộng và không bị lạm dụng.