(Top Banner Ad)
notification
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Hành chính, Tổng quát

notification

UK: /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo sự thông báo báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of notifying someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động thông báo cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a notification of a flight delay."

    "Tôi nhận được thông báo về việc chuyến bay bị hoãn."

  • "The app sends push notifications to your phone."

    "Ứng dụng gửi thông báo đẩy đến điện thoại của bạn."

  • "You should receive a notification when your order is shipped."

    "Bạn sẽ nhận được thông báo khi đơn hàng của bạn được giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notify thông báo, báo tin cho ai biết; khai báo (một sự việc)
Adjective notifiable có thể/cần được thông báo (thường dùng cho bệnh dịch, sự cố mà pháp luật yêu cầu phải báo cáo)
Noun notifier người/thiết bị/hệ thống thực hiện việc thông báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Hành chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notus (known) + facere (to make)
Latin
notificare (to make known, inform)
Late Latin
notificatio (an act of making known)
Old French
notification
English
notification

Nguồn Gốc Của Sự Báo Tin

Từ 'notification' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, nó được hình thành từ hai từ Latin là 'notus' (có nghĩa là 'đã biết') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Kết hợp lại thành 'notificare', mang ý nghĩa 'làm cho biết' hoặc 'thông báo'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'notification' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ hành động hoặc kết quả của việc thông báo một điều gì đó cho người khác.

Usage Note

Notification thường được dùng để chỉ một thông báo chính thức hoặc trang trọng. Nó có thể là một thông báo về một sự kiện, một thay đổi, hoặc một yêu cầu. Nó khác với 'announcement', thường được sử dụng cho những thông báo công khai và ít trang trọng hơn.

Prepositions

of about

Khi dùng 'notification of', nó ám chỉ nội dung chính của thông báo (ví dụ: 'notification of a change'). Khi dùng 'notification about', nó thường ám chỉ một thông tin chung hơn về chủ đề được thông báo (ví dụ: 'notification about upcoming events').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notification
  • official official notification
    (thông báo chính thức)
  • urgent urgent notification
    (thông báo khẩn cấp)
  • email email notification
    (thông báo qua email)
  • push push notification
    (thông báo đẩy (trên điện thoại, ứng dụng))
  • automatic automatic notification
    (thông báo tự động)
  • written written notification
    (thông báo bằng văn bản)
Verb + notification
  • send send a notification
    (gửi một thông báo)
  • receive receive a notification
    (nhận được một thông báo)
  • turn on/off turn on/off notifications
    (bật/tắt thông báo)
  • issue issue a notification
    (ban hành/đưa ra một thông báo)
  • await await notification
    (chờ đợi thông báo)
  • get get a notification
    (nhận được một thông báo)
Notification + Prepositional Phrase
  • notification of notification of arrival
    (thông báo về việc đến)
  • notification of notification of a change
    (thông báo về một sự thay đổi)
  • notification from notification from the bank
    (thông báo từ ngân hàng)

Idioms

  • get a notification

    nhận được một thông báo (thường là trên thiết bị điện tử)

    "I just got a notification that my flight has been delayed."

    (Tôi vừa nhận được thông báo rằng chuyến bay của tôi đã bị hoãn.)

  • disable notifications

    tắt/vô hiệu hóa thông báo (trên ứng dụng, điện thoại)

    "I had to disable notifications on my phone to focus on work."

    (Tôi đã phải tắt thông báo trên điện thoại để tập trung làm việc.)

  • await formal notification

    chờ thông báo chính thức (có tính pháp lý hoặc quan trọng)

    "The committee is still awaiting formal notification of the decision."

    (Ủy ban vẫn đang chờ thông báo chính thức về quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notification

noun
Lật mặt

Hành động thông báo cho ai đó hoặc điều gì đó.

"I received a notification of a flight delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To notify all users is our primary goal.
Thông báo cho tất cả người dùng là mục tiêu chính của chúng tôi.
Phủ định
He decided not to notify the authorities about the incident.
Anh ấy quyết định không thông báo cho chính quyền về vụ việc.
Nghi vấn
Why did you choose to notify them immediately?
Tại sao bạn chọn thông báo cho họ ngay lập tức?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I received a notification about the flight delay, I would be less stressed.
Nếu tôi nhận được thông báo về việc hoãn chuyến bay, tôi sẽ bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If the system didn't notify users of the update, they wouldn't know to install it.
Nếu hệ thống không thông báo cho người dùng về bản cập nhật, họ sẽ không biết để cài đặt nó.
Nghi vấn
Would you be angry if you didn't receive a notification about the package?
Bạn có tức giận không nếu bạn không nhận được thông báo về gói hàng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notification was sent successfully, wasn't it?
Thông báo đã được gửi thành công, đúng không?
Phủ định
They didn't notify us about the change, did they?
Họ đã không thông báo cho chúng ta về sự thay đổi, phải không?
Nghi vấn
Being notifiable to the police is good, isn't it?
Việc có thể thông báo cho cảnh sát là tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notification".

Thế Giới Của Thông Báo Số

Trong thời đại công nghệ hiện đại, 'notification' thường xuyên xuất hiện dưới dạng các cảnh báo, tin nhắn ngắn từ ứng dụng, mạng xã hội, hoặc email trên điện thoại và máy tính. Chúng giúp chúng ta cập nhật thông tin nhanh chóng, từ tin tức đến tin nhắn cá nhân, nhưng cũng có thể gây xao nhãng hoặc tạo áp lực phải phản hồi ngay lập tức, ảnh hưởng đến sự tập trung và năng suất.

Sự Khác Biệt Giữa Thông Báo Chính Thức và Thường Ngày

Từ 'notification' có thể mang sắc thái trang trọng tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, một 'legal notification' (thông báo pháp lý) hoặc 'official notification' (thông báo chính thức) đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc và tuân thủ các quy định nhất định. Ngược lại, một 'push notification' (thông báo đẩy) từ một ứng dụng trò chơi lại mang tính chất đời thường và ít trang trọng hơn nhiều, cho thấy sự đa dạng trong cách từ này được sử dụng.