(Top Banner Ad)
np-completeness
C2
Danh từ C2 Khoa học máy tính, Lý thuyết độ phức tạp tính toán

np-completeness

UK: /ˌɛn ˌpiː kəmˈpliːtnəs/ • US: /ˌɛn ˌpiː kəmˈpliːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính NP-đầy đủ NP-đầy đủ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A property of a problem that is both in NP and NP-hard, meaning that if a polynomial-time algorithm exists for it, then polynomial-time algorithms also exist for all problems in NP.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính của một bài toán vừa thuộc lớp NP vừa là NP-khó, nghĩa là nếu một thuật toán thời gian đa thức tồn tại cho nó, thì các thuật toán thời gian đa thức cũng tồn tại cho tất cả các bài toán trong NP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The np-completeness of the traveling salesman problem has been known for decades."

    "Tính NP-đầy đủ của bài toán người bán hàng đã được biết đến trong nhiều thập kỷ."

  • "Showing np-completeness is a common way to demonstrate that a problem is unlikely to have a polynomial-time solution."

    "Chứng minh tính NP-đầy đủ là một cách phổ biến để chứng minh rằng một bài toán khó có khả năng có một giải pháp thời gian đa thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective NP-complete thuộc lớp NP-đầy đủ; một tính chất của các bài toán mà nếu có lời giải nhanh cho một bài toán, thì tất cả các bài toán khác trong lớp NP cũng sẽ có lời giải nhanh tương tự.
Noun NP-problem bài toán NP; một bài toán mà lời giải của nó, nếu được cho trước, có thể được kiểm tra tính đúng đắn trong thời gian đa thức (nhanh chóng).
Noun computational complexity theory lý thuyết độ phức tạp tính toán (một lĩnh vực trong khoa học máy tính nghiên cứu về tài nguyên cần thiết để giải quyết các vấn đề thuật toán).

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Lý thuyết độ phức tạp tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

English
NP-completeness
English (acronym)
NP (Nondeterministic Polynomial)
English
complete
Latin
completus

Sự ra đời của một khái niệm then chốt

Thuật ngữ 'NP-completeness' lần đầu được đưa ra bởi nhà khoa học máy tính Stephen Cook vào năm 1971 trong một bài báo mang tính đột phá. Nó mô tả một loại bài toán mà việc tìm ra lời giải hiệu quả là cực kỳ khó khăn, và việc tìm ra cách giải cho một bài toán thuộc lớp này sẽ mở ra lời giải cho rất nhiều bài toán khác. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của lý thuyết độ phức tạp tính toán.

Usage Note

NP-completeness là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết độ phức tạp tính toán. Nó xác định các bài toán 'khó nhất' trong lớp NP. Chứng minh một bài toán là NP-đầy đủ cho thấy rằng có lẽ không có thuật toán hiệu quả (đa thức) để giải nó. Thay vào đó, người ta thường tìm kiếm các thuật toán xấp xỉ hoặc các phương pháp heuristic.

Prepositions

of in

'np-completeness of a problem': đề cập đến tính NP-đầy đủ *của* một bài toán cụ thể. 'np-completeness in NP': đề cập đến việc một bài toán thuộc tính NP-đầy đủ *trong* lớp NP.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + np-completeness
  • prove prove NP-completeness
    (chứng minh tính NP-đầy đủ)
  • establish establish NP-completeness
    (thiết lập tính NP-đầy đủ)
  • determine determine NP-completeness
    (xác định tính NP-đầy đủ)
Adjectives + np-completeness
  • inherent inherent NP-completeness
    (tính NP-đầy đủ vốn có)
  • strong strong NP-completeness
    (tính NP-đầy đủ mạnh)
Noun phrases with np-completeness
  • proof proof of NP-completeness
    (bằng chứng về tính NP-đầy đủ)
  • implications implications of NP-completeness
    (những hệ quả của tính NP-đầy đủ)

Idioms

  • the P vs NP problem

    bài toán P so với NP (một trong những vấn đề chưa được giải quyết quan trọng nhất trong khoa học máy tính, liên quan đến liệu mọi bài toán mà lời giải có thể kiểm tra nhanh có cũng có thể được giải nhanh hay không)

    "Understanding NP-completeness is crucial for tackling the P vs NP problem."

    (Việc hiểu về tính NP-đầy đủ là rất quan trọng để giải quyết bài toán P so với NP.)

  • reduce a problem to NP-completeness

    quy một bài toán về dạng NP-đầy đủ (chứng minh một bài toán là NP-đầy đủ bằng cách biến đổi một bài toán NP-đầy đủ đã biết sang nó)

    "To show the new problem's difficulty, researchers often reduce a known NP-complete problem to it."

    (Để chỉ ra độ khó của bài toán mới, các nhà nghiên cứu thường quy một bài toán NP-đầy đủ đã biết về nó.)

  • a problem is NP-complete if...

    một bài toán là NP-đầy đủ nếu... (cách diễn đạt tiêu chuẩn để định nghĩa hoặc xác định tính NP-đầy đủ của một bài toán)

    "A problem is NP-complete if it is in NP and every other NP problem can be polynomially reduced to it."

    (Một bài toán là NP-đầy đủ nếu nó thuộc lớp NP và mọi bài toán NP khác có thể được quy về nó trong thời gian đa thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

np-completeness

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính của một bài toán vừa thuộc lớp NP vừa là NP-khó, nghĩa là nếu một thuật toán thời gian đa thức tồn tại cho nó, thì các thuật toán thời gian đa thức cũng tồn tại cho tất cả các bài toán trong NP.

"The np-completeness of the traveling salesman problem has been known for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding NP-completeness, a crucial concept in computer science, requires a solid foundation in algorithm analysis.
Hiểu NP-completeness, một khái niệm quan trọng trong khoa học máy tính, đòi hỏi một nền tảng vững chắc về phân tích thuật toán.
Phủ định
NP-completeness, although daunting at first, isn't an insurmountable challenge for dedicated researchers.
NP-completeness, mặc dù lúc đầu có vẻ khó khăn, không phải là một thách thức không thể vượt qua đối với các nhà nghiên cứu tận tâm.
Nghi vấn
Considering NP-completeness, is there a polynomial-time algorithm to solve all problems in the NP class?
Xem xét NP-completeness, liệu có thuật toán thời gian đa thức để giải quyết tất cả các bài toán trong lớp NP không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "np-completeness".

Thách thức 1 triệu đô la: Bài toán P so với NP

NP-completeness là trọng tâm của bài toán P so với NP, một trong bảy Bài toán Thiên niên kỷ của Viện Toán học Clay. Đây là một trong những câu hỏi mở quan trọng nhất trong lý thuyết khoa học máy tính. Ai giải được sẽ nhận giải thưởng 1 triệu đô la và làm nên lịch sử khoa học.

Ảnh hưởng sâu rộng đến công nghệ và xã hội

Việc hiểu về NP-completeness có ý nghĩa to lớn đối với nhiều lĩnh vực như mật mã, tối ưu hóa (ví dụ, lập kế hoạch, định tuyến), và trí tuệ nhân tạo. Nếu có thể tìm thấy một thuật toán hiệu quả cho một bài toán NP-đầy đủ bất kỳ, nó sẽ cách mạng hóa khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp nhất của nhân loại.