(Top Banner Ad)
nullification
C2
noun C2 Luật, Chính trị

nullification

UK: /ˌnʌlɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌnʌlɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô hiệu hóa sự phủ quyết (luật) hành động vô hiệu hóa chính sách vô hiệu hóa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of declaring something null and void; specifically, the act of a state declaring a federal law unconstitutional and therefore not binding within the state.

Vietnamese Meaning

Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctrine of nullification was a major point of contention in the lead-up to the American Civil War."

    "Học thuyết vô hiệu hóa là một điểm tranh cãi lớn trong giai đoạn trước Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The concept of nullification has a long and controversial history in American politics."

    "Khái niệm vô hiệu hóa có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi trong chính trị Hoa Kỳ."

  • "Some legal scholars argue that nullification is incompatible with the rule of law."

    "Một số học giả luật cho rằng vô hiệu hóa không tương thích với nguyên tắc pháp quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective null Vô hiệu, không có giá trị (pháp lý); bằng không
Noun null Số không; giá trị không
Verb nullify Hủy bỏ, vô hiệu hóa (một luật, một quyết định); làm cho không có giá trị
Noun nullifier Người hoặc vật gây ra sự hủy bỏ
Adjective nullifiable Có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa
Noun nullity Sự vô hiệu; sự không tồn tại; người hoặc vật không có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Medieval Latin
nullificare
English
nullify
English
nullification

Cội nguồn 'không có gì'

Từ 'nullification' có gốc Latin từ 'nullus' nghĩa là 'không có gì' hoặc 'không cái nào'. Khi thêm hậu tố '-ficare' (làm cho) vào, ta có 'nullificare' trong tiếng Latin Trung Cổ, tức là 'làm cho vô hiệu'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thành 'nullify' (hủy bỏ, vô hiệu hóa) và cuối cùng là 'nullification' (sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa). Ý nghĩa cốt lõi của từ này luôn xoay quanh việc biến một thứ gì đó thành 'không tồn tại' hoặc 'không có giá trị pháp lý'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến các tranh chấp về quyền lực giữa chính quyền trung ương và chính quyền địa phương (các bang). Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự phản kháng và thách thức quyền lực.

Prepositions

of

Nullification *of* (điều gì đó): chỉ rõ cái gì bị vô hiệu hóa. Ví dụ: nullification of a federal law.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nullification
  • outright outright nullification
    (sự hủy bỏ hoàn toàn/tuyệt đối)
  • complete complete nullification
    (sự vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • effective effective nullification
    (sự vô hiệu hóa hiệu quả)
  • judicial judicial nullification
    (sự vô hiệu hóa bởi tòa án)
  • political political nullification
    (sự vô hiệu hóa về mặt chính trị)
Verb + nullification
  • call for call for nullification
    (kêu gọi sự hủy bỏ)
  • support support nullification
    (ủng hộ sự vô hiệu hóa)
  • propose propose nullification
    (đề xuất sự hủy bỏ)
  • prevent prevent nullification
    (ngăn chặn sự vô hiệu hóa)
  • effect effect nullification
    (thực hiện sự vô hiệu hóa)
Noun + of + nullification
  • doctrine of doctrine of nullification
    (học thuyết về sự vô hiệu hóa)
  • act of act of nullification
    (hành động vô hiệu hóa)
  • threat of threat of nullification
    (mối đe dọa vô hiệu hóa)

Idioms

  • doctrine of nullification

    Học thuyết vô hiệu hóa (đặc biệt trong lịch sử Hoa Kỳ, cho phép các bang tuyên bố luật liên bang là vô hiệu)

    "The doctrine of nullification was a key argument during the Nullification Crisis in the United States."

    (Học thuyết vô hiệu hóa là một lập luận chủ chốt trong Cuộc khủng hoảng vô hiệu hóa ở Hoa Kỳ.)

  • jury nullification

    Sự vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn (tình huống bồi thẩm đoàn bỏ qua bằng chứng và tuyên trắng án vì họ không đồng ý với luật)

    "Jury nullification occurs when a jury returns a verdict of 'not guilty' despite believing the defendant broke the law."

    (Sự vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn xảy ra khi một bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết 'không có tội' mặc dù tin rằng bị cáo đã vi phạm pháp luật.)

  • power of nullification

    Quyền lực vô hiệu hóa (khả năng hoặc thẩm quyền làm cho một điều gì đó trở nên vô giá trị)

    "Some argue that states possess the power of nullification against unconstitutional federal laws."

    (Một số người cho rằng các bang có quyền lực vô hiệu hóa đối với các luật liên bang vi hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nullification

noun
Lật mặt

Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.

"The doctrine of nullification was a major point of contention in the lead-up to the American Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical debate revolves around one central issue: nullification, the idea that states can invalidate federal laws they deem unconstitutional.
Cuộc tranh luận lịch sử xoay quanh một vấn đề trung tâm: sự vô hiệu hóa, ý tưởng rằng các tiểu bang có thể làm mất hiệu lực các luật liên bang mà họ cho là vi hiến.
Phủ định
The federal government has consistently rejected the concept of state sovereignty allowing nullification: it maintains its supremacy in interpreting the Constitution.
Chính phủ liên bang liên tục bác bỏ khái niệm chủ quyền của tiểu bang cho phép vô hiệu hóa: nó duy trì quyền tối cao của mình trong việc giải thích Hiến pháp.
Nghi vấn
Is nullification truly a viable solution for states disagreeing with federal policies: or does it undermine the unity and stability of the nation?
Liệu việc vô hiệu hóa có thực sự là một giải pháp khả thi cho các tiểu bang không đồng ý với các chính sách của liên bang: hay nó làm suy yếu sự thống nhất và ổn định của quốc gia?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nullification of the contract was a key point in the negotiations.
Việc vô hiệu hóa hợp đồng là một điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
There was no nullification of the law, despite public outcry.
Không có sự vô hiệu hóa luật nào, bất chấp sự phản đối của công chúng.
Nghi vấn
Was the nullification of the agreement legally sound?
Việc vô hiệu hóa thỏa thuận có hợp lệ về mặt pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullification".

Cuộc khủng hoảng vô hiệu hóa ở Hoa Kỳ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'nullification' là một khái niệm chính trị gây tranh cãi, đặc biệt trong những năm 1830. Một số bang miền Nam, dẫn đầu là Nam Carolina, lập luận rằng họ có quyền tuyên bố các luật liên bang là 'vô hiệu' (null and void) trong phạm vi bang của họ nếu họ cho rằng các luật đó vi hiến. Cuộc khủng hoảng này xoay quanh các sắc thuế liên bang và làm nổi bật căng thẳng về quyền của bang so với quyền lực liên bang, đóng vai trò là một trong những tiền thân của Nội chiến Hoa Kỳ.

Sự vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn (Jury Nullification)

Trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia (như Hoa Kỳ), 'jury nullification' là một khái niệm mà theo đó bồi thẩm đoàn có quyền bỏ qua các bằng chứng pháp lý và tuyên bị cáo vô tội, ngay cả khi họ tin rằng bị cáo đã vi phạm pháp luật. Điều này thường xảy ra khi bồi thẩm đoàn cảm thấy luật pháp đó là không công bằng hoặc quá khắc nghiệt, hoặc khi việc áp dụng luật trong một trường hợp cụ thể sẽ tạo ra một kết quả không công bằng. Đây là một quyền lực gây tranh cãi nhưng được công nhận trong một số trường hợp, thể hiện vai trò của công dân trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước.